Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Điều 542-547 Bộ luật Dân sự 2015: Hợp đồng gia công

Dân sự25/09/2026

Phân tích các quy định về hợp đồng gia công theo Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm quyền và nghĩa vụ của bên đặt gia công và bên nhận gia công.

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Hợp đồng gia công là một trong những hợp đồng dân sự thông dụng, được điều chỉnh bởi các Điều 542 đến 547 Bộ luật Dân sự 2015. Khác với hợp đồng mua bán — nơi đối tượng là hàng hóa sẵn có — hợp đồng gia công hướng tới việc tạo ra sản phẩm mới theo yêu cầu của bên đặt gia công. Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của hai bên giúp hạn chế tranh chấp về chất lượng sản phẩm, tiền công và trách nhiệm chịu rủi ro.

Điều 542. Hợp đồng gia công

Hợp đồng gia công là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, bên đặt gia công nhận sản phẩm và trả tiền công.

Điều 543. Đối tượng của hợp đồng gia công

Đối tượng của hợp đồng gia công là vật được xác định trước theo mẫu, theo tiêu chuẩn mà các bên thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Điều 544. Nghĩa vụ của bên đặt gia công

1. Cung cấp nguyên vật liệu theo đúng số lượng, chất lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận cho bên nhận gia công; cung cấp giấy tờ cần thiết liên quan đến việc gia công.

2. Chỉ dẫn cho bên nhận gia công thực hiện hợp đồng.

3. Trả tiền công theo đúng thỏa thuận.

Điều 545. Quyền của bên đặt gia công

1. Nhận sản phẩm gia công theo đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận.

2. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng hợp đồng.

3. Trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng mà bên đặt gia công đồng ý nhận sản phẩm và yêu cầu sửa chữa nhưng bên nhận gia công không thể sửa chữa được trong thời hạn thỏa thuận thì bên đặt gia công có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Điều 546. Nghĩa vụ của bên nhận gia công

1. Bảo quản nguyên vật liệu do bên đặt gia công cung cấp.

2. Báo cho bên đặt gia công biết để đổi nguyên vật liệu khác, nếu nguyên vật liệu không bảo đảm chất lượng; từ chối thực hiện gia công, nếu biết hoặc phải biết việc sử dụng nguyên vật liệu có thể tạo ra sản phẩm nguy hại cho xã hội.

3. Giao sản phẩm cho bên đặt gia công đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận.

4. Giữ bí mật thông tin về quy trình gia công và sản phẩm tạo ra.

5. Chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, trừ trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng do nguyên vật liệu mà bên đặt gia công cung cấp hoặc do sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công.

6. Hoàn trả nguyên vật liệu còn lại cho bên đặt gia công sau khi hoàn thành hợp đồng.

Điều 547. Quyền của bên nhận gia công

1. Yêu cầu bên đặt gia công giao nguyên vật liệu đúng chất lượng, số lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận.

2. Từ chối sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu thấy chỉ dẫn đó có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, nhưng phải báo ngay cho bên đặt gia công.

3. Yêu cầu bên đặt gia công trả đủ tiền công theo đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận.

Nguồn: Toàn văn Điều 542-547 Bộ luật Dân sự 2015 — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng gia công

Điều 542 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng gia công là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, bên đặt gia công nhận sản phẩm và trả tiền công. Đặc trưng cơ bản của hợp đồng này là tính gia công: bên nhận gia công không bán một sản phẩm có sẵn mà thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu cụ thể.

Đối tượng của hợp đồng gia công được quy định tại Điều 543: là vật được xác định trước theo mẫu, theo tiêu chuẩn mà các bên thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Việc xác định rõ đối tượng — mẫu mã, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng, chất lượng — có ý nghĩa quan trọng vì đây là căn cứ để đánh giá sản phẩm có đạt yêu cầu hay không khi nghiệm thu.

Hợp đồng gia công có thể không có đền bù hoặc có đền bù, nhưng phổ biến là hợp đồng có đền bù với tiền công do bên đặt gia công trả. Hợp đồng phải bảo đảm các điều kiện có hiệu lực chung theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015: chủ thể có năng lực, tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

2. Nghĩa vụ của bên đặt gia công

Điều 544 quy định ba nhóm nghĩa vụ chính của bên đặt gia công. Thứ nhất, cung cấp nguyên vật liệu theo đúng số lượng, chất lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận; cung cấp giấy tờ cần thiết liên quan đến việc gia công. Đây là nghĩa vụ tiên quyết, vì bên nhận gia công không thể tiến hành công việc nếu thiếu nguyên vật liệu hoặc nguyên vật liệu không đúng chuẩn.

Thứ hai, chỉ dẫn cho bên nhận gia công thực hiện hợp đồng. Sự chỉ dẫn phải hợp lý, rõ ràng và phù hợp với mục đích tạo ra sản phẩm. Nếu chỉ dẫn không hợp lý dẫn đến sản phẩm kém chất lượng, bên đặt gia công phải tự chịu trách nhiệm về hậu quả đó.

Thứ ba, trả tiền công theo đúng thỏa thuận. Nghĩa vụ trả tiền công phát sinh khi bên nhận gia công hoàn thành và giao sản phẩm đúng thỏa thuận. Trường hợp bên đặt gia công chậm trả tiền công, bên nhận gia công có quyền yêu cầu trả đủ tiền công theo đúng thời hạn, phương thức đã thỏa thuận và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do chậm thanh toán.

3. Nghĩa vụ của bên nhận gia công

Điều 546 quy định sáu nhóm nghĩa vụ của bên nhận gia công. Nghĩa vụ đầu tiên là bảo quản nguyên vật liệu do bên đặt gia công cung cấp. Đây là nghĩa vụ về quản lý tài sản của người khác, đòi hỏi bên nhận gia công phải giữ gìn, không để hư hỏng hoặc mất mát nguyên vật liệu ngoài hao hụt tự nhiên được chấp nhận.

Thứ hai, bên nhận gia công phải báo cho bên đặt gia công biết để đổi nguyên vật liệu khác nếu nguyên vật liệu không bảo đảm chất lượng; từ chối thực hiện gia công nếu biết hoặc phải biết việc sử dụng nguyên vật liệu có thể tạo ra sản phẩm nguy hại cho xã hội. Đây là quy định mang tính đạo đức và trật tự công cộng, buộc bên nhận gia công phải từ chối những yêu cầu trái pháp luật, trái đạo đức.

Thứ ba, giao sản phẩm cho bên đặt gia công đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận. Thứ tư, giữ bí mật thông tin về quy trình gia công và sản phẩm tạo ra. Thứ năm, chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, trừ trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng do nguyên vật liệu mà bên đặt gia công cung cấp hoặc do sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công. Thứ sáu, hoàn trả nguyên vật liệu còn lại cho bên đặt gia công sau khi hoàn thành hợp đồng.

4. Quyền của các bên

Điều 545 quy định quyền của bên đặt gia công. Bên đặt gia công có quyền nhận sản phẩm gia công theo đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận; có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng hợp đồng. Trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng mà bên đặt gia công đồng ý nhận sản phẩm và yêu cầu sửa chữa nhưng bên nhận gia công không thể sửa chữa được trong thời hạn thỏa thuận, bên đặt gia công có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Điều 547 quy định quyền của bên nhận gia công: yêu cầu bên đặt gia công giao nguyên vật liệu đúng chất lượng, số lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận; từ chối sự chỉ dẫn không hợp lý nếu thấy chỉ dẫn đó có thể làm giảm chất lượng sản phẩm nhưng phải báo ngay cho bên đặt gia công; yêu cầu bên đặt gia công trả đủ tiền công theo đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận.

Điểm đáng lưu ý là quyền từ chối chỉ dẫn không hợp lý của bên nhận gia công đi kèm nghĩa vụ báo ngay. Đây là cơ chế cân bằng lợi ích: bên nhận gia công không được tự ý thực hiện chỉ dẫn sai mà cũng không được im lặng chấp nhận rồi đổ lỗi cho bên đặt gia công.

5. Trách nhiệm chịu rủi ro về chất lượng sản phẩm

Nguyên tắc chung theo khoản 5 Điều 546 là bên nhận gia công chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm. Điều này xuất phát từ thực tế bên nhận gia công là người trực tiếp thực hiện, kiểm soát quy trình tạo ra sản phẩm. Nếu sản phẩm không đạt yêu cầu về chất lượng đã thỏa thuận, bên nhận gia công phải sửa chữa hoặc chịu các chế tài theo hợp đồng.

Tuy nhiên, có hai trường hợp loại trừ trách nhiệm của bên nhận gia công: sản phẩm không bảo đảm chất lượng do nguyên vật liệu mà bên đặt gia công cung cấp, hoặc do sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công. Trong hai trường hợp này, trách nhiệm thuộc về bên đặt gia công. Để được loại trừ trách nhiệm, bên nhận gia công phải chứng minh được nguyên nhân kém chất lượng xuất phát từ phía bên đặt gia công — điều này đòi hỏi phải có biên bản ghi nhận tình trạng nguyên vật liệu khi nhận và quá trình trao đổi, báo cáo về chỉ dẫn.

Trong thực tiễn, tranh chấp về chất lượng sản phẩm gia công thường xoay quanh việc xác định nguyên nhân: do nguyên vật liệu, do chỉ dẫn hay do quy trình gia công. Vì vậy, các bên nên thỏa thuận rõ về tiêu chuẩn nghiệm thu, phương thức kiểm tra chất lượng và cơ chế xử lý khi sản phẩm không đạt yêu cầu.

6. Đơn phương chấm dứt hợp đồng gia công

Điều 545 và Điều 546 tạo cơ sở cho việc chấm dứt hợp đồng gia công trong trường hợp một bên vi phạm nghiêm trọng. Bên đặt gia công có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng hợp đồng. Bên nhận gia công cũng có quyền từ chối thực hiện phần công việc nếu nguyên vật liệu không đảm bảo hoặc chỉ dẫn không hợp lý mà bên đặt gia công không khắc phục.

Khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, bên đó phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. Thiệt hại bao gồm chi phí đã bỏ ra, thu nhập bị mất và các tổn thất khác có thể chứng minh được theo quy định về bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ. Bên bị thiệt hại có nghĩa vụ hạn chế thiệt hại phát sinh.

Đối với hợp đồng gia công có yếu tố nước ngoài, việc chấm dứt còn phải tuân thủ các quy định về ngoại thương, hải quan và thuế. Các bên nên quy định rõ trong hợp đồng về trường hợp bất khả kháng, cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoặc Tòa án và luật áp dụng.

7. Lưu ý thực tiễn khi ký kết hợp đồng gia công

Thứ nhất, cần xác định rõ đối tượng gia công theo tiêu chuẩn, mẫu mã cụ thể. Nên đính kèm phụ lục về thông số kỹ thuật, bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm để tránh tranh chấp khi nghiệm thu. Việc quy định rõ tiêu chuẩn giúp xác định trách nhiệm khi sản phẩm không đạt yêu cầu.

Thứ hai, cần phân định rõ trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu. Nếu bên đặt gia công cung cấp nguyên vật liệu, hợp đồng cần ghi rõ tiêu chuẩn nguyên vật liệu, thời điểm giao nhận, biên bản xác nhận tình trạng nguyên vật liệu và cơ chế xử lý khi nguyên vật liệu không đạt chất lượng.

Thứ ba, cần thỏa thuận về bảo mật thông tin. Nghĩa vụ giữ bí mật theo khoản 4 Điều 546 là nghĩa vụ luật định, nhưng các bên nên cụ thể hóa phạm vi bí mật, thời hạn bảo mật và chế tài khi vi phạm, nhất là trong gia công hàng hóa có bí quyết kỹ thuật.

Thứ tư, khi có tranh chấp về chất lượng, nên lập biên bản nghiệm thu, ghi nhận tình trạng sản phẩm, xác định nguyên nhân và thông báo ngay cho bên kia. Việc không thông báo kịp thời có thể làm mất quyền yêu cầu bồi thường hoặc khó chứng minh trách nhiệm thuộc về bên nào.

8. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng gia công khác hợp đồng mua bán ở điểm nào? Ở chỗ bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu, còn hợp đồng mua bán chuyển quyền sở hữu hàng hóa sẵn có.

Ai chịu trách nhiệm khi sản phẩm kém chất lượng? Bên nhận gia công, trừ khi chứng minh kém chất lượng do nguyên vật liệu hoặc chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công.

Bên đặt gia công có được đơn phương chấm dứt hợp đồng không? Có, khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng hợp đồng, và có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Nguyên vật liệu còn lại xử lý thế nào? Bên nhận gia công phải hoàn trả nguyên vật liệu còn lại cho bên đặt gia công sau khi hoàn thành hợp đồng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 542 về hợp đồng gia công
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 543 về đối tượng của hợp đồng gia công
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 544, 545 về quyền, nghĩa vụ của bên đặt gia công
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 546, 547 về quyền, nghĩa vụ của bên nhận gia công
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?