Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Hàng hóa không phù hợp với hợp đồng: trách nhiệm của bên bán

Dân sự25/09/2026

Quy định về hàng hóa không phù hợp với hợp đồng và trách nhiệm của bên bán theo Điều 39, 40 Luật Thương mại 2005.

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Trong hợp đồng mua bán hàng hóa, việc bên bán giao hàng không đúng như thỏa thuận là nguyên nhân phổ biến của tranh chấp. Luật Thương mại 2005 quy định chi tiết cách xác định hàng hóa không phù hợp với hợp đồng và trách nhiệm của bên bán. Bài viết phân tích Điều 39 và Điều 40 Luật Thương mại 2005 về tiêu chí xác định và trách nhiệm đối với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng.

Điều 39. Hàng hoá không phù hợp với hợp đồng

1. Trường hợp hợp đồng không có quy định cụ thể thì hàng hoá được coi là không phù hợp với hợp đồng khi hàng hoá đó thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Không phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của các hàng hoá cùng chủng loại;

b) Không phù hợp với bất kỳ mục đích cụ thể nào mà bên mua đã cho bên bán biết hoặc bên bán phải biết vào thời điểm giao kết hợp đồng;

c) Không bảo đảm chất lượng như chất lượng của mẫu hàng hoá mà bên bán đã giao cho bên mua;

d) Không được bảo quản, đóng gói theo cách thức thông thường đối với loại hàng hoá đó hoặc không theo cách thức thích hợp để bảo quản hàng hoá trong trường hợp không có cách thức bảo quản thông thường.

2. Bên mua có quyền từ chối nhận hàng nếu hàng hoá không phù hợp với hợp đồng theo quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 40. Trách nhiệm đối với hàng hoá không phù hợp với hợp đồng

Trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác, trách nhiệm đối với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng được quy định như sau:

1. Bên bán không chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếm khuyết nào của hàng hoá nếu vào thời điểm giao kết hợp đồng bên mua đã biết hoặc phải biết về những khiếm khuyết đó;

2. Trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, trong thời hạn khiếu nại theo quy định của Luật này, bên bán phải chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếm khuyết nào của hàng hoá đã có trước thời điểm chuyển rủi ro cho bên mua, kể cả trường hợp khiếm khuyết đó được phát hiện sau thời điểm chuyển rủi ro;

3. Bên bán phải chịu trách nhiệm về khiếm khuyết của hàng hóa phát sinh sau thời điểm chuyển rủi ro nếu khiếm khuyết đó do bên bán vi phạm hợp đồng.

Nguồn: Toàn văn Điều 39, 40 Luật Thương mại 2005 — Luật Minh Bạch

1. Tiêu chí xác định hàng hóa không phù hợp với hợp đồng

Khoản 1 Điều 39 Luật Thương mại 2005 quy định bốn tiêu chí để xác định hàng hóa không phù hợp với hợp đồng trong trường hợp hợp đồng không có quy định cụ thể. Tiêu chí thứ nhất là hàng hóa không phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của các hàng hóa cùng chủng loại. Đây là tiêu chí mang tính khách quan, lấy chuẩn mực chung của thị trường làm căn cứ đánh giá.

Tiêu chí thứ hai là hàng hóa không phù hợp với bất kỳ mục đích cụ thể nào mà bên mua đã cho bên bán biết hoặc bên bán phải biết vào thời điểm giao kết hợp đồng. Quy định này bảo vệ lợi ích của bên mua khi họ đã thông báo rõ nhu cầu sử dụng đặc thù. Bên bán có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa đáp ứng đúng mục đích đó.

Tiêu chí thứ ba là hàng hóa không bảo đảm chất lượng như chất lượng của mẫu hàng hóa mà bên bán đã giao cho bên mua. Khi mẫu hàng hóa được xác lập, hàng giao phải tương ứng về chất lượng với mẫu. Tiêu chí thứ tư là hàng hóa không được bảo quản, đóng gói theo cách thức thông thường hoặc cách thức thích hợp để bảo quản hàng hóa. Việc đóng gói không đúng có thể làm hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Khoản 2 Điều 39 trao cho bên mua quyền từ chối nhận hàng nếu hàng hóa không phù hợp với hợp đồng theo các tiêu chí nêu trên. Đây là quyền quan trọng để bên mua bảo vệ lợi ích của mình trước khi chấp nhận hàng.

2. Trường hợp bên bán không chịu trách nhiệm

Khoản 1 Điều 40 quy định bên bán không chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếm khuyết nào của hàng hóa nếu vào thời điểm giao kết hợp đồng bên mua đã biết hoặc phải biết về những khiếm khuyết đó. Đây là trường hợp bên mua chấp nhận hàng hóa "có bệnh" một cách có ý thức, nên không thể quy trách nhiệm cho bên bán.

Quy định này bảo vệ sự cân bằng trong quan hệ hợp đồng: bên mua phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình khi đã được thông tin hoặc khi lẽ ra phải biết. Từ "phải biết" được hiểu là trường hợp khiếm khuyết rõ ràng đến mức một người bình thường trong hoàn cảnh tương tự cũng nhận thấy, ví dụ hàng hóa đã bộc lộ khuyết tật ngay khi kiểm tra mà bên mua không phản đối.

Điều khoản mở đầu Điều 40 cho phép các bên có thể thỏa thuận khác. Điều này có nghĩa là các bên có thể thỏa thuận mở rộng hoặc thu hẹp trách nhiệm của bên bán đối với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, miễn không trái với quy định của pháp luật và không nhằm trốn tránh trách nhiệm với người tiêu dùng.

3. Trách nhiệm đối với khiếm khuyết trước khi chuyển rủi ro

Khoản 2 Điều 40 quy định trong thời hạn khiếu nại theo quy định của Luật Thương mại, bên bán phải chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếm khuyết nào của hàng hóa đã có trước thời điểm chuyển rủi ro cho bên mua, kể cả trường hợp khiếm khuyết đó được phát hiện sau thời điểm chuyển rủi ro. Đây là nguyên tắc quan trọng: trách nhiệm phát sinh từ thời điểm khiếm khuyết hình thành, không phụ thuộc vào thời điểm phát hiện.

Ví dụ, hàng hóa có lỗi sản xuất tiềm ẩn từ khâu sản xuất nhưng chỉ bộc lộ sau khi bên mua đưa vào sử dụng. Mặc dù khiếm khuyết được phát hiện sau khi rủi ro đã chuyển sang bên mua, bên bán vẫn phải chịu trách nhiệm vì khiếm khuyết đã tồn tại từ trước thời điểm giao hàng. Bên mua có quyền khiếu nại trong thời hạn luật định.

Thời hạn khiếu nại được quy định tại các Điều 237 đến 241 Luật Thương mại 2005. Thời hạn khiếu nại về số lượng là 03 tháng kể từ ngày bên mua nhận hàng; thời hạn khiếu nại về chất lượng hàng hóa là 06 tháng kể từ ngày bên mua nhận hàng; với hàng hóa có bảo hành thì thời hạn khiếu nại là 03 tháng kể từ ngày hết thời hạn bảo hành. Quá thời hạn này, bên mua mất quyền khiếu nại.

4. Trách nhiệm đối với khiếm khuyết sau khi chuyển rủi ro

Khoản 3 Điều 40 quy định bên bán phải chịu trách nhiệm về khiếm khuyết của hàng hóa phát sinh sau thời điểm chuyển rủi ro nếu khiếm khuyết đó do bên bán vi phạm hợp đồng. Đây là trường hợp khiếm khuyết mới phát sinh, nhưng nguyên nhân trực tiếp là hành vi vi phạm của bên bán, ví dụ đóng gói không đúng dẫn đến hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển.

Nguyên tắc xác định thời điểm chuyển rủi ro được quy định tại Điều 57 Luật Thương mại 2005. Nếu hợp đồng có quy định, thời điểm chuyển rủi ro theo thỏa thuận. Nếu không có quy định, rủi ro chuyển cho bên mua kể từ khi hàng hóa được giao cho bên mua, trừ trường hợp hàng hóa không được xác định bằng dấu hiệu nhận biết hoặc không được đóng gói thích hợp.

Việc xác định đúng thời điểm chuyển rủi ro và nguồn gốc khiếm khuyết có ý nghĩa quyết định trong tranh chấp về trách nhiệm của bên bán. Trong thực tiễn, các bên thường mâu thuẫn về việc khiếm khuyết phát sinh trước hay sau khi chuyển rủi ro, đòi hỏi phải có giám định kỹ thuật hoặc biên bản giao nhận, kiểm nghiệm hàng hóa.

5. Các biện pháp khắc phục của bên mua

Khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, bên mua có nhiều biện pháp khắc phục theo quy định của Luật Thương mại 2005. Bên mua có quyền từ chối nhận hàng theo khoản 2 Điều 39; yêu cầu bên bán giao hàng thay thế, sửa chữa hàng hóa; yêu cầu giảm giá; gia hạn thời gian giao hàng; hoặc hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng.

Bên mua cũng có thể yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại theo quy định tại các Điều 302, 303 Luật Thương mại 2005. Thiệt hại bao gồm tổn thất thực tế và khoản lợi đáng lẽ được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Bên bán phải bồi thường trừ khi chứng minh được một trong các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294.

Tuy nhiên, bên mua cũng có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại, kể cả tổn thất về khoản lợi đáng lẽ được hưởng. Nếu bên mua không thực hiện nghĩa vụ này, bên bán có quyền yêu cầu giảm mức bồi thường thiệt hại.

6. Lưu ý thực tiễn

Thứ nhất, hợp đồng nên quy định cụ thể về tiêu chuẩn chất lượng, mẫu mã, cách thức đóng gói, bảo quản hàng hóa và thời hạn khiếu nại. Việc quy định rõ giúp hạn chế tranh chấp và làm căn cứ đánh giá hàng hóa có phù hợp với hợp đồng hay không.

Thứ hai, khi nhận hàng, bên mua cần kiểm tra kỹ và lập biên bản ghi nhận tình trạng hàng hóa, đặc biệt đối với hàng hóa dễ hư hỏng hoặc có giá trị lớn. Biên bản giao nhận là chứng cứ quan trọng để xác định khiếm khuyết phát sinh trước hay sau khi nhận hàng.

Thứ ba, cần chú ý đến thời hạn khiếu nại theo Điều 237 đến 241 Luật Thương mại 2005. Quá thời hạn này, bên mua mất quyền khiếu nại, dù khiếm khuyết được phát hiện sau đó. Việc thông báo khiếu nại đúng thời hạn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi.

Thứ tư, khi có tranh chấp về chất lượng hàng hóa, nên tiến hành giám định kỹ thuật độc lập để xác định nguồn gốc khiếm khuyết và thời điểm phát sinh. Kết quả giám định có giá trị chứng minh cao và giúp xác định trách nhiệm đúng đắn.

7. Câu hỏi thường gặp

Khi nào hàng hóa được coi là không phù hợp với hợp đồng? Khi không phù hợp mục đích sử dụng thông thường, không phù hợp mục đích cụ thể đã biết, không đảm bảo chất lượng như mẫu hoặc không được bảo quản, đóng gói đúng cách.

Bên mua có quyền từ chối nhận hàng không? Có, nếu hàng hóa không phù hợp với hợp đồng theo khoản 1 Điều 39.

Thời hạn khiếu nại về chất lượng hàng hóa là bao lâu? 06 tháng kể từ ngày bên mua nhận hàng, hoặc 03 tháng kể từ ngày hết thời hạn bảo hành đối với hàng hóa có bảo hành.

Bên bán có phải chịu trách nhiệm về khiếm khuyết phát hiện sau khi chuyển rủi ro không? Có, nếu khiếm khuyết đã có trước thời điểm chuyển rủi ro hoặc do bên bán vi phạm hợp đồng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 39 về hàng hóa không phù hợp với hợp đồng
  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 40 về trách nhiệm đối với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?