Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Ly hôn theo yêu cầu của một bên: điều kiện và thủ tục

Hôn nhân & Gia đình04/10/2026

Căn cứ ly hôn theo yêu cầu một bên, thủ tục nộp đơn và giải quyết tại Tòa án.

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 56. Ly hôn theo yêu cầu của một bên 1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. 2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. 3. Trong trường hợp có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 của Luật này thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia. ​ Điều 57. Thời điểm chấm dứt hôn nhân và trách nhiệm gửi bản án, quyết định ly hôn 1. Quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật. 2. Tòa án đã giải quyết ly hôn phải gửi bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật cho cơ quan đã thực hiện việc đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch; hai bên ly hôn; cá nhân, cơ quan, tổ chức khác theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự và các luật khác có liên quan.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Căn cứ ly hôn theo yêu cầu một bên theo Điều 56

Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định căn cứ ly hôn theo yêu cầu của một bên. Theo khoản 1, khi một bên yêu cầu ly hôn mà vợ hoặc chồng không đồng ý, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.

Khoản 2 Điều 56 quy định trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. Đây là căn cứ đặc thù, không cần chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng như khoản 1.

Khoản 3 Điều 56 quy định trường hợp vợ hoặc chồng có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 (chồng không được ly hôn khi vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi) thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ quy định tại khoản 1 Điều này.

Về thủ tục, người yêu cầu ly hôn phải nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định Bộ luật Tố tụng dân sự. Tòa án tiến hành hòa giải trước khi xét xử; nếu hòa giải không thành, Tòa án mở phiên tòa xét xử và ra bản án quyết định ly hôn.

Ví dụ thực tiễn: Anh A thường xuyên đánh đập, chửi bới chị B, có hành vi bạo lực gia đình. Chị B nộp đơn yêu cầu ly hôn, anh A không đồng ý. Tòa án xác định hành vi bạo lực gia đình của anh A là căn cứ theo khoản 1 Điều 56, hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, nên giải quyết cho ly hôn.

Ngược lại, nếu chỉ có mâu thuẫn nhỏ, chưa đến mức vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng, Tòa án có thể bác yêu cầu ly hôn, yêu cầu các bên tiếp tục chung sống, hàn gắn tình cảm.

2. Điều kiện vợ chồng chung sống hạnh phúc

Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định: khi một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Như vậy, điều kiện để hôn nhân được duy trì chính là vợ chồng chung sống hạnh phúc, tức mục đích hôn nhân đạt được.

Mục đích của hôn nhân được xác định tại Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đó là xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc; vợ chồng bình đẳng, có nghĩa vụ tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau. Vì vậy, "chung sống hạnh phúc" không chỉ là trạng thái tình cảm mà còn là việc các bên thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ làm vợ, làm chồng theo quy định tại Điều 19 (thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau) và Điều 21 (tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của nhau) của Luật này.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân dựa trên các tiêu chí: mức độ vi phạm nghĩa vụ vợ chồng; thời gian mâu thuẫn kéo dài; hành vi bạo lực gia đình; việc hòa giải tại cơ sở đã được tiến hành nhưng không thành. Ví dụ: người chồng thường xuyên đánh đập, xúc phạm danh dự vợ trong thời gian dài, vợ đã nhiều lần yêu cầu hòa giải nhưng chồng không thay đổi — đây là căn cứ rõ ràng cho thấy đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Ngược lại, nếu mâu thuẫn chỉ nhỏ nhặt, nhất thời, các bên vẫn còn tình cảm và có khả năng hàn gắn, Tòa án sẽ bác yêu cầu ly hôn để bảo vệ hạnh phúc gia đình.

Như vậy, điều kiện "chung sống hạnh phúc" là nền tảng pháp lý để Tòa án xem xét, phân biệt giữa ly hôn hợp pháp và việc từ chối ly hôn khi hôn nhân chưa đến mức trầm trọng.

3. Thủ tục nộp đơn ly hôn

Việc nộp đơn ly hôn theo yêu cầu của một bên được thực hiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải; nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ xem xét giải quyết việc ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.

Về thủ tục, người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị hồ sơ gồm: đơn xin ly hôn (theo mẫu), bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân của vợ và chồng, bản sao giấy khai sinh của con (nếu có), và các tài liệu chứng minh tài sản chung, nợ chung nếu có tranh chấp. Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn (người còn lại) cư trú, làm việc. Trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp tài sản có giá trị lớn, thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ thụ lý và tổ chức phiên hòa giải. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi xét xử. Nếu hòa giải thành, vụ việc được đình chỉ; nếu không thành, Tòa án đưa vụ án ra xét xử. Thời hạn giải quyết thông thường từ 4 đến 6 tháng kể từ ngày thụ lý.

Ví dụ thực tiễn: Chị A nộp đơn ly hôn đơn phương tại Tòa án nơi anh B (chồng) cư trú vì anh B thường xuyên bạo lực gia đình. Tòa án thụ lý, triệu tập hai bên hòa giải nhưng anh B vắng mặt không có lý do chính đáng. Tòa án vẫn tiến hành xét xử theo quy định, căn cứ Điều 56 xác định hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng do hành vi bạo lực, từ đó tuyên bố cho ly hôn. Điều này cho thấy việc nộp đơn đúng nơi, đúng hồ sơ là tiền đề quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người yêu cầu.

4. Hậu quả pháp lý

Khi Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn của một bên theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật. Hậu quả pháp lý phát sinh trên ba nhóm quan hệ chính: quan hệ nhân thân, quan hệ tài sản và quan hệ giữa cha mẹ với con.

Về quan hệ nhân thân: Hai bên không còn là vợ chồng, được tự do kết hôn với người khác theo quy định tại Điều 8 và Điều 9 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Quyền và nghĩa vụ nhân thân giữa vợ chồng (thương yêu, chung thủy, giúp đỡ nhau; lựa chọn nơi cư trú; tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng) chấm dứt.

Về quan hệ tài sản: Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chia tài sản khi ly hôn do các bên tự thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án giải quyết theo nguyên tắc: tài sản chung chia đôi nhưng có xem xét hoàn cảnh của mỗi bên, công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Tài sản riêng của bên nào thì vẫn thuộc quyền sở hữu của bên đó. Nghĩa vụ tài sản chung (nợ chung) phải được thanh toán từ khối tài sản chung; nếu không đủ thì các bên chịu trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.

Về quan hệ cha mẹ và con: Việc ly hôn không chấm dứt quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con. Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được, Tòa án giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng theo Điều 82 và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con, không ai được cản trở.

Ví dụ thực tiễn: Anh A và chị B ly hôn, có con 2 tuổi. Tòa án giao con cho chị B trực tiếp nuôi vì con dưới 36 tháng tuổi và chị B đủ điều kiện. Anh A phải cấp dưỡng hằng tháng. Về tài sản, ngôi nhà là tài sản chung được chia đôi; anh A nhận nhà và phải thanh toán cho chị B phần chênh lệch giá trị. Khoản vay ngân hàng mua nhà là nợ chung, hai bên cùng chịu trách nhiệm trả theo thỏa thuận.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 56
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?