Bình luận Điều 17 Luật SHTT: Các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ
Phân tích các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ theo Điều 17: cuộc biểu diễn, bản ghi âm ghi hình, chương trình phát sóng.
Điều 17. Các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ 1. Cuộc biểu diễn được bảo hộ nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Cuộc biểu diễn do công dân Việt Nam thực hiện tại Việt Nam hoặc nước ngoài; b) Cuộc biểu diễn do người nước ngoài thực hiện tại Việt Nam; c) Cuộc biểu diễn được định hình trên bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ theo quy định tại Điều 30 của Luật này; d) Cuộc biểu diễn chưa được định hình trên bản ghi âm, ghi hình mà đã phát sóng được bảo hộ theo quy định tại Điều 31 của Luật này; đ) Cuộc biểu diễn được bảo hộ theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. 2. Bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Bản ghi âm, ghi hình của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình có quốc tịch Việt Nam; b) Bản ghi âm, ghi hình của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. 3. Chương trình phát sóng, tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa, 57 tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa được bảo hộ nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Chương trình phát sóng, tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa,58 tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa của tổ chức phát sóng có quốc tịch Việt Nam; Khoản này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 8 Điều 1 của Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 4 năm 2026. Cụm từ “tín hiệu cáp mang chương trình đư
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
1. Nội dung Điều 17 Luật Sở hữu trí tuệ
Nội dung Điều 17 Luật Sở hữu trí tuệ quy định các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ, gồm ba nhóm: cuộc biểu diễn, bản ghi âm – ghi hình, và chương trình phát sóng – tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.
Cụ thể, khoản 1 Điều 17 xác định cuộc biểu diễn được bảo hộ nếu thuộc một trong các trường hợp: (i) được thực hiện tại Việt Nam; (ii) được định hình trên bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ; (iii) được phát sóng theo tín hiệu vệ tinh được bảo hộ; hoặc (iv) chưa được định hình nhưng đã được phát sóng. Nghĩa là, chỉ cần cuộc biểu diễn gắn với lãnh thổ Việt Nam hoặc với đối tượng liên quan khác đã được bảo hộ thì phát sinh quyền.
Khoản 2 Điều 17 bảo hộ bản ghi âm, ghi hình của tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc tổ chức, cá nhân nước ngoài được bảo hộ theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Tương tự, khoản 3 bảo hộ chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh của tổ chức phát sóng Việt Nam hoặc nước ngoài theo điều ước quốc tế.
Ví dụ thực tiễn: Ca sĩ A biểu diễn tại Hà Nội (không ghi hình, không phát sóng) vẫn được bảo hộ vì cuộc biểu diễn thực hiện tại Việt Nam — khoản 1 Điều 17. Ngược lại, bản ghi âm do công ty nước ngoài sản xuất tại nước ngoài, không thuộc điều ước quốc tế Việt Nam tham gia, thì không được bảo hộ tại Việt Nam — khoản 2 Điều 17.
Điều 17 giữ vai trò xác lập phạm vi đối tượng quyền liên quan, làm cơ sở áp dụng các điều 16, 18, 20, 28, 29 và 30 Luật SHTT về chủ thể, nội dung, thời hạn và hành vi xâm phạm quyền liên quan.
2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý
Điều 17 Luật SHTT (VBHN 67/VBHN-VPQH, 2026) liệt kê ba nhóm đối tượng quyền liên quan: (i) cuộc biểu diễn; (ii) bản ghi âm, ghi hình; (iii) chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Đây là đối tượng của quyền liên quan — quyền của người thực hiện, nhà sản xuất, tổ chức phát sóng — không phải tác phẩm. Tác phẩm gốc vẫn thuộc quyền tác giả; quyền liên quan bảo hộ lớp công bố, định hình, truyền đạt tác phẩm.
Khái niệm "cuộc biểu diễn": hành vi trình diễn tác phẩm trước công chúng, trực tiếp hoặc qua phương tiện kỹ thuật. Ví dụ: ca sĩ hát live bài hát của nhạc sĩ khác. Ca sĩ giữ quyền của người biểu diễn; nhạc sĩ giữ quyền tác giả. Hai quyền song song, không loại trừ.
Khái niệm "bản ghi âm, ghi hình": bản định hình âm thanh, hình ảnh của cuộc biểu diễn hoặc âm thanh khác. Ví dụ: file .wav thu tại phòng thu. Nhà sản xuất bản ghi giữ quyền liên quan. Điều kiện: bản ghi phải là bản định hình đầu tiên, không phải bản sao chép.
Khái niệm "chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh": chương trình do tổ chức phát sóng phát đi, kể cả tín hiệu mã hóa. Ví dụ: Đài Truyền hình Việt Nam phát trận bóng đá. Tổ chức phát sóng giữ quyền. Điều kiện: tín hiệu phải do chính tổ chức phát đi, không phải tín hiệu tiếp nhận rồi phát lại.
Điều kiện pháp lý chung: đối tượng phải được định hình hoặc phát sóng hợp pháp; không xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan khác; không trái đạo đức, thuần phong mỹ tục (Điều 8 Luật SHTT). Điều 17 chỉ xác định phạm vi đối tượng; điều kiện bảo hộ cụ thể nằm ở Điều 44 (quyền của người biểu diễn), Điều 45 (nhà sản xuất bản ghi), Điều 46 (tổ chức phát sóng).
Thực tiễn: livestream ca nhạc — ca sĩ (quyền người biểu diễn), nhà sản xuất (quyền bản ghi), nền tảng phát (quyền tổ chức phát sóng nếu đủ điều kiện). Ba lớp quyền chồng lấn, cần xác định chủ thể từng lớp trước khi xử lý xâm phạm.
3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp
Thực tiễn áp dụng
Điều 17 Luật SHTT hợp nhất 2026 liệt kê ba nhóm đối tượng quyền liên quan: cuộc biểu diễn; bản ghi âm, ghi hình; chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Phạm vi bảo hộ gắn với người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi, tổ chức phát sóng, không mở rộng cho chủ thể khác.
Thực tiễn: doanh nghiệp dùng nhạc nền quảng cáo tải từ nền tảng nước ngoài dễ vi phạm quyền nhà sản xuất bản ghi âm. Doanh nghiệp phát livestream chứa bài hát cover phải xin phép cả tác giả (quyền tác giả) và người biểu diễn (quyền liên quan). Khai thác bản ghi không xin phép người biểu diễn — dù đã trả tác giả — vẫn xâm phạm Điều 17.
Lưu ý cho doanh nghiệp
- Rà soát chuỗi cung nội dung: âm nhạc, video, hình ảnh có ghi hình biểu diễn. Xác định đủ ba tầng: tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất/phát sóng.
- Hợp đồng mua nội dung phải có điều khoản chuyển giao/bảo đảm quyền liên quan, kèm cam kết bồi thường nếu bên bán không sở hữu hợp pháp.
- Lưu trữ chứng cứ: hợp đồng, giấy phép, hóa đơn, metadata. Điều 17 buộc doanh nghiệp chứng minh nguồn hợp pháp khi bị khiếu nại.
- Cảnh báo nội bộ: nhân viên tự ý đăng video có nhạc nền, bản ghi nước ngoài lên fanpage — trách nhiệm thuộc doanh nghiệp.
- Phân biệt rõ: hết thời hạn bảo hộ quyền tác giả không đồng nghĩa hết quyền liên quan; mỗi đối tượng có thời hạn riêng.
Khuyến nghị: lập sổ theo dõi giấy phép nội dung, định kỳ kiểm tra trước khi phát hành. Xâm phạm Điều 17 có thể bị xử lý hành chính, dân sự, thậm chí hình sự.
4. Kết luận và kiến nghị
Kết luận. Điều 17 Luật SHTT (hợp nhất 2026) xác lập phạm vi bảo hộ quyền liên quan gồm: cuộc biểu diễn; bản ghi âm, ghi hình; chương trình phát sóng; tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Cấu trúc điều luật theo hướng liệt kê đối tượng, không định nghĩa đầy đủ nội hàm — dẫn chiếu tiếp Điều 16, Điều 28, Điều 29, Điều 30, Điều 31. Đối tượng được bảo hộ độc lập với quyền tác giả; một ca khúc có thể đồng thời phát sinh quyền tác giả (nhạc sĩ) và quyền liên quan (ca sĩ biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi).
Thực tiễn. Ca sĩ A biểu diễn ca khúc của nhạc sĩ B, thu âm bởi hãng C, phát trên đài D. Bốn chủ thể, bốn lớp quyền. Vi phạm thường gặp: sao chép bản ghi không xin phép (xâm phạm quyền của C); phát sóng bản ghi không trả thù lao (xâm phạm quyền của A và C).
Kiến nghị.
- Hoàn thiện định nghĩa tại Điều 17 theo hướng bao quát môi trường số: livestream, podcast, bản ghi do AI tạo.
- Bổ sung cơ chế thù lao minh bạch giữa đài phát sóng và chủ thể quyền liên quan.
- Tăng cường thực thi: xử phạt hành chính đủ sức răn đe; đẩy mạnh đăng ký, lưu ký bản ghi làm chứng cứ.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức doanh nghiệp và công chúng về phân biệt quyền tác giả — quyền liên quan.
Điều 17 giữ vai trò nền tảng, song cần hướng dẫn thi hành và cập nhật thường xuyên để theo kịp công nghệ số.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) - Điều 17