Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015: Chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự

Dân sự09/10/2026

Phân tích nội dung, ý nghĩa và hướng áp dụng thực tiễn Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015 về chính sách của nhà nước đối với quan hệ dân sự.

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự, thể hiện định hướng xây dựng và phát triển quan hệ dân sự phù hợp với bản sắc dân tộc và truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Đây là quy định mang tính định hướng, tác động đến việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự và đến hoạt động giải quyết tranh chấp dân sự. Bài viết phân tích nội dung Điều 7 và ý nghĩa thực tiễn.

Điều 7. Chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự

1. Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự phải bảo đảm giữ gìn bản sắc dân tộc, tôn trọng và phát huy phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp, tình đoàn kết, tương thân, tương ái, mỗi người vì cộng đồng, cộng đồng vì mỗi người và các giá trị đạo đức cao đẹp của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam.

2. Trong quan hệ dân sự, việc hòa giải giữa các bên phù hợp với quy định của pháp luật được khuyến khích.

Nguồn: Toàn văn Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015 — Luật Minh Bạch

1. Nội dung chính sách của Nhà nước

Khoản 1 Điều 7 quy định việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự phải bảo đảm giữ gìn bản sắc dân tộc, tôn trọng và phát huy phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp, tình đoàn kết, tương thân, tương ái, mỗi người vì cộng đồng, cộng đồng vì mỗi người và các giá trị đạo đức cao đẹp của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam.

Quy định này thể hiện sự gắn kết giữa pháp luật dân sự với các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của dân tộc. Pháp luật dân sự không chỉ điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân thuần túy mà còn hướng tới việc bảo tồn và phát huy các giá trị tốt đẹp của cộng đồng. Đây là nét đặc thù của pháp luật Việt Nam, phản ánh sự hài hòa giữa tính hiện đại và tính truyền thống.

Cụm từ "bản sắc dân tộc", "phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp" có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng pháp luật. Khi giải quyết các vụ việc dân sự, Tòa án có thể xem xét đến phong tục, tập quán tốt đẹp của địa phương, đặc biệt trong các lĩnh vực như hôn nhân, gia đình, thừa kế, đất đai — nơi tập quán có vai trò đáng kể trong đời sống cộng đồng.

2. Vai trò của phong tục, tập quán trong quan hệ dân sự

Điều 7 ghi nhận việc tôn trọng và phát huy phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp. Bộ luật Dân sự 2015 còn có quy định riêng về áp dụng tập quán tại Điều 5: trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán, nhưng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự và không xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác.

Như vậy, tập quán được áp dụng theo thứ tự: sau thỏa thuận của các bên và sau quy định của pháp luật, nhưng trước tương tự pháp luật, nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng theo Điều 6 Bộ luật Dân sự. Việc áp dụng tập quán phải bảo đảm không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.

Trong thực tiễn, tập quán được áp dụng phổ biến trong các tranh chấp về đất đai (việc công nhận ranh giới đất theo tập quán), về thừa kế (việc chia di sản theo tập quán của một số dân tộc), về hôn nhân và gia đình (các nghi thức cưới hỏi theo phong tục). Việc vận dụng linh hoạt tập quán giúp giải quyết tranh chấp phù hợp với thực tế đời sống, được cộng đồng chấp nhận.

3. Khuyến khích hòa giải trong quan hệ dân sự

Khoản 2 Điều 7 quy định trong quan hệ dân sự, việc hòa giải giữa các bên phù hợp với quy định của pháp luật được khuyến khích. Quy định này thể hiện chính sách khuyến khích các bên tự giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, hạn chế việc đưa nhau ra Tòa án.

Hòa giải có nhiều ưu điểm: tiết kiệm thời gian và chi phí, giữ gìn quan hệ giữa các bên, bảo đảm bí mật, và tạo ra giải pháp linh hoạt mà Tòa án khó có thể đưa ra. Trong quan hệ dân sự — nơi các bên thường có quan hệ gia đình, họ hàng, đối tác lâu dài — việc hòa giải càng có ý nghĩa quan trọng.

Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 cũng đề cao hòa giải. Theo Điều 205, trong thời hạn chuẩn bị xét xử, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được. Hòa giải là thủ tục bắt buộc trong nhiều vụ án dân sự. Ngoài hòa giải tại Tòa án, các bên còn có thể hòa giải tại cơ sở, hòa giải thương mại theo quy định của pháp luật.

4. Mối quan hệ với các nguyên tắc khác

Điều 7 là quy định mang tính chính sách, định hướng, không trực tiếp xác lập quyền, nghĩa vụ cụ thể. Các quy định về chính sách này có mối quan hệ với các nguyên tắc khác của Bộ luật Dân sự như nguyên tắc bình đẳng, tự do, tự nguyện cam kết, thiện chí, trung thực, tôn trọng lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng.

Điều 7 và Điều 4 Bộ luật Dân sự 2015 về nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng cùng nhau tạo thành nền tảng định hướng cho các quan hệ dân sự. Việc xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích riêng của các bên mà còn phải hài hòa với lợi ích cộng đồng và các giá trị tốt đẹp của dân tộc.

Việc tuân thủ các chính sách tại Điều 7 được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế: việc tuyên bố giao dịch vô hiệu do trái đạo đức xã hội theo Điều 123 Bộ luật Dân sự; việc áp dụng tập quán theo Điều 5; việc khuyến khích hòa giải trong tố tụng. Đây là các cơ chế pháp lý cụ thể hóa chính sách của Nhà nước.

5. Ý nghĩa thực tiễn

Thứ nhất, đối với các bên trong quan hệ dân sự, việc tuân thủ bản sắc văn hóa, đạo đức truyền thống giúp xác lập quan hệ hài hòa, bền vững. Các thỏa thuận phù hợp với tập quán và đạo đức cộng đồng thường được cộng đồng ủng hộ và ít phát sinh tranh chấp.

Thứ hai, đối với cơ quan giải quyết tranh chấp, việc vận dụng linh hoạt tập quán và đạo đức xã hội giúp đưa ra quyết định phù hợp với thực tiễn, thuyết phục được các bên. Trong một số trường hợp, vận dụng tập quán có thể đưa ra giải pháp mà pháp luật thành văn chưa dự liệu hết.

Thứ ba, việc khuyến khích hòa giải giúp giảm tải cho hệ thống Tòa án, tiết kiệm nguồn lực xã hội. Các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện; việc này vừa có lợi cho các bên vừa góp phần xây dựng xã hội hài hòa.

Thứ tư, cần phân biệt tập quán tốt đẹp được tôn trọng với hủ tục cần loại bỏ. Điều 7 chỉ tôn trọng và phát huy phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp. Các hủ tục lạc hậu, trái pháp luật, xâm phạm quyền con người không được bảo vệ và cần bị loại bỏ.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 7 về chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 5 về áp dụng tập quán, Điều 6 về áp dụng tương tự pháp luật
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?