Nghĩa vụ cấp dưỡng theo Luật Hôn nhân và Gia đình
Các trường hợp cấp dưỡng, mức cấp dưỡng, phương thức thực hiện và thay đổi mức cấp dưỡng.
Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng, bao gồm người chưa thành niên, người đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, hoặc người không có khả năng tự nuôi mình. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng giữa các thành viên trong gia đình. Bài viết phân tích Điều 107, 110 và các quy định liên quan về nghĩa vụ cấp dưỡng.
Điều 107. Nghĩa vụ cấp dưỡng
1. Nghĩa vụ cấp dưỡng được thực hiện giữa cha, mẹ và con; giữa anh, chị, em với nhau; giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu; giữa cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột; giữa vợ và chồng theo quy định của Luật này.
Nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác.
2. Trong trường hợp người có nghĩa vụ nuôi dưỡng trốn tránh nghĩa vụ thì theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức được quy định tại Điều 119 của Luật này, Tòa án buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của Luật này.
Điều 110. Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con
Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con.
Nguồn: Toàn văn Điều 107, 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — Luật Minh Bạch
1. Khái niệm và phạm vi nghĩa vụ cấp dưỡng
Khoản 1 Điều 107 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định nghĩa vụ cấp dưỡng được thực hiện giữa các chủ thể: cha, mẹ và con; anh, chị, em với nhau; ông bà nội, ông bà ngoại và cháu; cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột; vợ và chồng. Phạm vi này thể hiện quan hệ cấp dưỡng dựa trên quan hệ huyết thống và quan hệ hôn nhân trong gia đình.
Điểm đặc biệt là nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác. Điều này có nghĩa là người có nghĩa vụ cấp dưỡng không thể "mua chuộc" bằng cách chuyển nghĩa vụ cho người khác hoặc thay thế bằng hình thức khác. Nghĩa vụ này gắn với nhân thân của người có nghĩa vụ.
Khoản 2 Điều 107 quy định trong trường hợp người có nghĩa vụ nuôi dưỡng trốn tránh nghĩa vụ, theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức quy định tại Điều 119, Tòa án buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Đây là cơ chế bảo đảm quyền lợi của người được cấp dưỡng khi người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện.
2. Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con
Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con.
Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ phát sinh trong hai trường hợp. Thứ nhất, khi cha mẹ không sống chung với con — ví dụ sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng. Thứ hai, khi cha mẹ sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng — ví dụ không chăm sóc, không đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con.
Đối tượng được cấp dưỡng gồm con chưa thành niên (dưới 18 tuổi) và con đã thành niên không có khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình. Con đã thành niên có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình không thuộc diện được cấp dưỡng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
3. Mức cấp dưỡng
Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
Việc xác định mức cấp dưỡng căn cứ vào hai yếu tố chính. Yếu tố thứ nhất là khả năng của người có nghĩa vụ: thu nhập thực tế, tài sản, điều kiện kinh tế. Yếu tố thứ hai là nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng: chi phí ăn ở, học tập, chăm sóc sức khỏe, các nhu cầu tối thiểu khác.
Trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng có nhiều người được cấp dưỡng, mức cấp dưỡng cho mỗi người được xác định tương ứng với khả năng thực tế của người có nghĩa vụ. Tòa án cân nhắc tổng thể để bảo đảm quyền lợi của tất cả người được cấp dưỡng, đồng thời bảo đảm người có nghĩa vụ có thể duy trì cuộc sống của bản thân.
4. Phương thức và thời hạn cấp dưỡng
Theo Điều 117 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, phương thức cấp dưỡng có thể là định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần. Phương thức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Cấp dưỡng định kỳ là phương thức phổ biến, bảo đảm nghĩa vụ được thực hiện liên tục.
Theo Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mức cấp dưỡng có thể thay đổi khi có lý do chính đáng. Các căn cứ thay đổi bao gồm: thay đổi về thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng; thay đổi về nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; hoặc các lý do chính đáng khác theo quy định của pháp luật.
Khi người có nghĩa vụ cấp dưỡng tăng thu nhập đáng kể hoặc người được cấp dưỡng có nhu cầu tăng lên (ví dụ vào học đại học), việc thay đổi mức cấp dưỡng có thể được yêu cầu. Ngược lại, khi người có nghĩa vụ giảm thu nhập do mất việc, ốm đau, mức cấp dưỡng cũng có thể được xem xét điều chỉnh giảm.
5. Người có quyền yêu cầu cấp dưỡng
Theo Điều 119 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người có quyền yêu cầu cấp dưỡng bao gồm: người được cấp dưỡng; người giám hộ của người được cấp dưỡng; cha, mẹ hoặc người giám hộ của người chưa thành niên; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình; cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em; Hội liên hiệp phụ nữ. Đây là quy định bảo đảm quyền lợi của người yếu thế, không có khả năng tự yêu cầu cấp dưỡng.
Việc mở rộng chủ thể có quyền yêu cầu cấp dưỡng thể hiện sự can thiệp của Nhà nước và xã hội vào việc bảo vệ quyền, lợi ích của người được cấp dưỡng, đặc biệt là trẻ em. Khi người có nghĩa vụ trốn tránh, các cơ quan, tổ chức được luật trao quyền có thể đứng ra yêu cầu Tòa án buộc thực hiện nghĩa vụ.
Trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng không thực hiện nghĩa vụ một cách nghiêm trọng, cố ý trốn tránh, có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng theo Bộ luật Hình sự.
6. Quy trình giải quyết
Thứ nhất, các bên nên thương lượng, thỏa thuận về nghĩa vụ cấp dưỡng trước khi yêu cầu Tòa án giải quyết. Thỏa thuận nên được lập thành văn bản, có thể công chứng, chứng thực để bảo đảm giá trị chứng cứ và tính khả thi khi thực hiện.
Thứ hai, khi không thỏa thuận được, người có quyền yêu cầu có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết. Thủ tục giải quyết yêu cầu cấp dưỡng được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự về việc dân sự, là loại việc dân sự được ưu tiên giải quyết nhanh chóng.
Thứ ba, khi bản án, quyết định của Tòa án về cấp dưỡng có hiệu lực pháp luật mà người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, người được cấp dưỡng có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thi hành. Cơ quan thi hành án có biện pháp cưỡng chế theo quy định của Luật Thi hành án dân sự.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 - Điều 107 về nghĩa vụ cấp dưỡng
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 - Điều 110 về nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con; Điều 116, 117, 118, 119 về mức cấp dưỡng, phương thức, thay đổi mức và người có quyền yêu cầu