Bình luận Điều 26 Luật SHTT: Giới hạn quyền tác giả
Phân tích các giới hạn quyền tác giả theo Điều 26 và mối quan hệ với các trường hợp ngoại lệ tại Điều 25.
Điều 26. Giới hạn quyền tác giả67 1. Các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền, phải thông tin về tên tác giả và nguồn gốc, xuất xứ của tác phẩm bao gồm: a) Tổ chức phát sóng sử dụng tác phẩm đã công bố, tác phẩm đã được chủ sở hữu quyền tác giả cho phép định hình trên bản ghi âm, ghi hình công bố nhằm Điều này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 7 Điều 1 của Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023. mục đích thương mại để phát sóng, tái phát sóng, truyền đạt đến công chúng68 có tài trợ, quảng cáo hoặc thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu quyền tác giả kể từ khi sử dụng. Mức tiền bản quyền và phương thức thanh toán do các bên thỏa thuận; trường hợp không đạt được thỏa thuận thì thực hiện theo quy định của Chính phủ. Tổ chức phát sóng sử dụng tác phẩm đã công bố, tác phẩm đã được chủ sở hữu quyền tác giả cho phép định hình trên bản ghi âm, ghi hình công bố nhằm mục đích thương mại để phát sóng, tái phát sóng, truyền đạt đến công chúng 69 không có tài trợ, quảng cáo hoặc không thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu quyền tác giả kể từ khi sử dụng theo quy định của Chính phủ; b) Trường hợp tác phẩm đã được chủ sở hữu quyền tác giả cho phép định hình trên bản ghi âm, ghi hình công bố nhằm mục đích thương mại thì tổ chức,
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
1. Nội dung Điều 26 Luật Sở hữu trí tuệ
Nội dung Điều 26 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố mà không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao, nhưng phải tôn trọng quyền nhân thân của tác giả. Cụ thể, khoản 1 Điều 26 liệt kê các ngoại lệ gồm: tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, giảng dạy cá nhân; trích dẫn hợp lý nhằm mục đích bình luận, phê bình, giới thiệu tác phẩm; sao chép để lưu trữ trong thư viện với mục đích nghiên cứu; biểu diễn tác phẩm trong các hoạt động văn hóa, tuyên truyền không nhằm mục đích thương mại; ghi âm, ghi hình trực tiếp buổi biểu diễn để đưa tin thời sự; chụp ảnh, truyền hình tác phẩm tạo hình, kiến trúc đặt tại nơi công cộng nhằm giới thiệu hình ảnh đó; chuyển tác phẩm sang chữ nổi hoặc ngôn ngữ khác cho người khiếm thị; nhập khẩu bản sao tác phẩm của người khác để sử dụng riêng.
Điểm đáng lưu ý là khoản 2 Điều 26 xác định rõ: mọi trường hợp sử dụng nêu trên không được làm phương hại đến quyền tác giả và phải thực hiện theo thông lệ quốc tế. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích cộng đồng và bảo hộ quyền tác giả, phù hợp với nguyên tắc "ba bước" trong Công ước Berne mà Việt Nam là thành viên.
Ví dụ thực tiễn: một giảng viên sao chép một chương sách để phát cho sinh viên trong buổi thảo luận nội bộ, không thu phí — hành vi này thuộc điểm a khoản 1 Điều 26, không cần xin phép. Tuy nhiên, nếu sao chép toàn bộ sách để bán hoặc đưa lên website thương mại điện tử thì vượt quá giới hạn, cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả theo Điều 28. Như vậy, Điều 26 giữ vai trò "van an toàn" cho các nhu cầu tiếp cận tri thức chính đáng, đồng thời ngăn chặn việc lạm dụng ngoại lệ để trục lợi.
2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý
Điều 26 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) quy định về giới hạn quyền tác giả, bao gồm hai nhóm nội dung chính: các trường hợp sử dụng tác phẩm không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao (khoản 1) và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khi sử dụng tác phẩm theo quy định này (khoản 2).
Về mặt khái niệm, "giới hạn quyền tác giả" là việc pháp luật loại trừ một số hành vi sử dụng tác phẩm ra khỏi phạm vi quyền độc quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, nhằm cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và lợi ích công cộng, đặc biệt trong giáo dục, nghiên cứu, thông tin và hoạt động của cơ quan nhà nước. Điều kiện pháp lý để áp dụng gồm: (i) mục đích sử dụng phải thuộc các trường hợp được liệt kê tại khoản 1 (ví dụ: tự sao chép để nghiên cứu cá nhân, trích dẫn hợp lý để bình luận hoặc minh họa trong bài giảng, sao chép của thư viện để lưu trữ, sử dụng trong hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước); (ii) việc sử dụng không được làm phương hại đến việc khai thác bình thường tác phẩm và không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả; (iii) phải ghi rõ tên tác giả, nguồn gốc, xuất xứ tác phẩm theo khoản 2.
Ví dụ thực tiễn: Sinh viên sao chép một chương sách để học tập cá nhân là phù hợp với điểm a khoản 1 Điều 26; nhưng nếu sao chép toàn bộ giáo trình để phát miễn phí cho nhiều người thì vượt quá giới hạn, xâm phạm quyền tác giả. Tương tự, trích dẫn một đoạn văn để bình luận trên báo mà không ghi nguồn là vi phạm nghĩa vụ tại khoản 2 Điều 26, dù mục đích trích dẫn được phép.
Như vậy, Điều 26 vừa mở rộng không gian sử dụng tự do vì lợi ích cộng đồng, vừa đặt ra các điều kiện chặt chẽ để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả.
3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp
Trên thực tiễn, Điều 26 Luật SHTT (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026) ít khi được các bên viện dẫn độc lập mà thường xuất hiện với vai trò "lá chắn" trong các tranh chấp về sử dụng tác phẩm không xin phép. Điểm đáng lưu ý là khoản 1 Điều 26 quy định các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả (tự sao chép một bản dùng cá nhân, trích dẫn hợp lý phục vụ mục đích thông tin, giảng dạy, nghiên cứu…), nhưng điều kiện kèm theo — "không làm phương hại đến quyền tác giả" và "không gây thiệt hại đến việc khai thác bình thường tác phẩm" — lại là nơi phát sinh tranh cãi.
Ví dụ thực tiễn: một doanh nghiệp đào tạo nội bộ sao chép 30% nội dung một cuốn sách chuyên ngành để làm tài liệu học tập, không bán lại. Doanh nghiệp này có thể lập luận rơi vào ngoại lệ "phục vụ mục đích giảng dạy" theo điểm c khoản 1 Điều 26. Tuy nhiên, nếu tác phẩm đó đang được nhà xuất bản bán dưới dạng giáo trình trực tuyến, hành vi sao chép số lượng lớn có thể bị coi là "gây thiệt hại đến việc khai thác bình thường" và không được miễn trừ. Nghĩa là phạm vi ngoại lệ phụ thuộc mạnh vào mục đích và tác động thị trường, chứ không chỉ vào hình thức sử dụng.
Về phía doanh nghiệp, cần lưu ý ba điểm. Thứ nhất, không mặc định coi mọi hành vi nội bộ là "dùng cá nhân" — việc sử dụng trong hoạt động kinh doanh, kể cả không thu tiền trực tiếp, vẫn có thể bị xem là khai thác thương mại. Thứ hai, cần xây dựng quy trình kiểm soát nội dung số (nhân viên tải tài liệu, hình ảnh, bài viết lên hệ thống nội bộ) để tránh vô tình vượt khỏi giới hạn Điều 26. Thứ ba, khi muốn sử dụng an toàn, nên xin phép hoặc mua quyền sử dụng thay vì dựa vào suy đoán ngoại lệ, bởi nghĩa vụ chứng minh điều kiện "không gây thiệt hại" thường thuộc về bên sử dụng khi tranh chấp xảy ra.
4. Kết luận và kiến nghị
Điều 26 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và lợi ích công cộng, thông qua cơ chế giới hạn quyền hợp lý như sao chép tạm thời, trích dẫn hợp lý, sử dụng vì mục đích giảng dạy, nghiên cứu phi thương mại, lưu trữ thư viện, và chuyển đổi định dạng cho người khuyết tật. Các sửa đổi qua Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15 đã mở rộng phạm vi ngoại lệ, bổ sung tiêu chí ba bước linh hoạt hơn và thừa nhận nhu cầu số hóa hậu đại dịch. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ bất cập: nhiều trường đại học, thư viện số chưa có hướng dẫn nội bộ cụ thể, dẫn tới rủi ro tranh chấp khi sao chép tài liệu học thuật; ví dụ, việc số hóa giáo trình để đưa lên hệ thống e-learning nội bộ có thể bị coi là vượt quá phạm vi "số lượng hợp lý" theo điểm a khoản 1 Điều 26, nếu không có cơ chế kiểm soát truy cập và trả thù lao.
Về kiến nghị, thứ nhất, Chính phủ cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Điều 26 theo hướng định lượng cụ thể các tiêu chí "hợp lý", "phi thương mại" và "không xung đột với việc khai thác bình thường", tránh tình trạng áp dụng tùy nghi. Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước về SHTT nên phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng bộ tiêu chí thực hành tốt cho cơ sở giáo dục, thư viện, bảo tàng, đồng thời khuyến khích áp dụng giấy phép mở và thỏa thuận cấp phép tập thể. Thứ ba, cần tăng cường tuyên truyền, tập huấn cho thẩm phán, kiểm sát viên và doanh nghiệp về ranh giới giữa sử dụng hợp lý và xâm phạm, bảo đảm thực thi nhất quán Điều 26 trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Cuối cùng, nên định kỳ rà soát Điều 26 để cập nhật các ngoại lệ mới như khai thác dữ liệu văn bản và dữ liệu huấn luyện AI, phù hợp với cam kết quốc tế và thực tiễn pháp luật so sánh.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) - Điều 26