Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực

Dân sự12/10/2026

Phân tích nội dung Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 (phần hợp đồng): Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực. Căn cứ pháp lý, giao kết, thực hiện, lưu ý thực tiễn.

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 388. Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực 1. Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực được xác định như sau: a) Do bên đề nghị ấn định; b) Nếu bên đề nghị không ấn định thì đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác. 2. Các trường hợp sau đây được coi là đã nhận được đề nghị giao kết hợp đồng: a) Đề nghị được chuyển đến nơi cư trú, nếu bên được đề nghị là cá nhân; được chuyển đến trụ sở, nếu bên được đề nghị là pháp nhân; b) Đề nghị được đưa vào hệ thống thông tin chính thức của bên được đề nghị; c) Khi bên được đề nghị biết được đề nghị giao kết hợp đồng thông qua các phương thức khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng. Cụ thể, Điều 388 xác định: "Đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác". Quy định này thể hiện nguyên tắc tự do ý chí và thiện chí trong giao kết hợp đồng theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời bảo đảm tính xác định và an toàn pháp lý cho các bên tham gia.

Về mặt phân tích, thời điểm có hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng được xác định dựa trên việc bên được đề nghị nhận được đề nghị, chứ không phải thời điểm bên đề nghị gửi đi. Điều này có nghĩa nếu đề nghị được gửi qua đường bưu điện, email hoặc phương tiện điện tử, thì hiệu lực phát sinh khi bên được đề nghị thực tế nhận được (hoặc được coi là nhận được theo quy định về giao dịch điện tử). Trường hợp các bên có thỏa thuận khác, ví dụ: đề nghị có hiệu lực ngay khi ký hoặc khi bên đề nghị gửi đi, thì thỏa thuận đó được ưu tiên áp dụng.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A gửi đề nghị mua 1.000 tấn gạo cho Công ty B qua email vào ngày 01/3/2024. Công ty B chỉ mở email và biết được đề nghị vào ngày 03/3/2024. Theo Điều 388, đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực từ ngày 03/3/2024 — thời điểm B nhận được. Nếu trước ngày 03/3/2024, Công ty A chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự, đề nghị vẫn có thể bị coi là chưa có hiệu lực và chấm dứt theo Điều 391 Bộ luật Dân sự 2015.

Tóm lại, Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 góp phần xác lập cơ chế pháp lý minh bạch về thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng, tạo cơ sở để các bên xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm trong quá trình đàm phán, giao kết hợp đồng.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực. Cụ thể, khoản 1 Điều 388 xác định: "Đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm được gửi đến cho bên được đề nghị." Như vậy, thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị không phải là lúc bên đề nghị soạn thảo hay ký tên, mà là lúc văn bản đề nghị được chuyển đến tay (hoặc hộp thư điện tử, hệ thống thông tin) của bên nhận. Khoản 2 bổ sung trường hợp ngoại lệ: nếu các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác thì áp dụng theo thỏa thuận hoặc quy định đó.

Quy định này liên quan chặt chẽ đến các điều 386, 387, 389, 390, 391 Bộ luật Dân sự 2015 về khái niệm đề nghị giao kết hợp đồng, thời điểm chấm dứt đề nghị, thay đổi hoặc rút lại đề nghị, và việc chấp nhận đề nghị. Cụ thể, Điều 389 cho phép bên đề nghị thay đổi hoặc rút lại đề nghị nếu bên được đề nghị chưa nhận được đề nghị, trừ trường hợp đề nghị có ghi rõ không được thay đổi. Điều 390 quy định đề nghị chấm dứt hiệu lực khi hết thời hạn trả lời, khi bên được đề nghị trả lời không chấp nhận, hoặc khi thông báo thay đổi, rút lại đến trước hoặc cùng lúc với đề nghị.

Ví dụ thực tiễn: Ngày 1/3, Công ty A gửi email đề nghị mua 100 tấn gạo của Công ty B, ghi rõ thời hạn trả lời đến 10/3. Nếu email đến hộp thư của B lúc 9 giờ ngày 1/3 thì đề nghị có hiệu lực từ 9 giờ ngày 1/3. Nếu trước thời điểm đó A gửi tin nhắn rút lại đề nghị nhưng tin nhắn đến sau email, đề nghị vẫn có hiệu lực. Ngược lại, nếu các bên thỏa thuận đề nghị có hiệu lực kể từ khi ký kết biên bản ghi nhớ thì áp dụng theo thỏa thuận, phù hợp khoản 2 Điều 388.

Như vậy, Điều 388 góp phần xác định chính xác thời điểm ràng buộc pháp lý, bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên được đề nghị và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp về giao kết hợp đồng dân sự.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng

Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng

Trong Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự (Điều 385). Trên cơ sở đó, Điều 388 quy định về thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực, cụ thể: “Đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.”

Khái niệm “đề nghị giao kết hợp đồng” là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện ý chí của bên đề nghị muốn xác lập hợp đồng với bên được đề nghị. Khi đề nghị có hiệu lực, bên đề nghị bị ràng buộc bởi nội dung đề nghị trong thời hạn hợp lý (hoặc theo thỏa thuận), không được tự ý thay đổi hoặc rút lại, trừ trường hợp pháp luật cho phép. Điều này làm phát sinh quyền của bên được đề nghị: quyền chấp nhận, từ chối hoặc sửa đổi đề nghị; đồng thời phát sinh nghĩa vụ của bên đề nghị: phải giữ nguyên đề nghị và chịu trách nhiệm nếu vi phạm.

Ví dụ thực tiễn: Ngày 01/3, Công ty A gửi email đề nghị Công ty B mua 1.000 tấn gạo với giá 10 triệu đồng/tấn, thời hạn trả lời đến 10/3. Đề nghị này có hiệu lực kể từ khi B nhận được email (theo Điều 388). Nếu B im lặng, A không được tự ý bán cho người khác trong thời hạn đó; nếu B chấp nhận, hợp đồng được giao kết. Ngược lại, nếu A rút lại đề nghị khi B chưa nhận được, đề nghị chưa có hiệu lực.

Như vậy, Điều 388 gắn liền với các quyền và nghĩa vụ hợp đồng: bên đề nghị có nghĩa vụ tôn trọng đề nghị đã phát ra; bên được đề nghị có quyền tự do quyết định việc giao kết. Quy định này bảo đảm nguyên tắc tự do hợp đồng và thiện chí, trung thực theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong BLDS

Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực, theo đó: "Đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác." Quy định này không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ, logic với nhiều điều luật khác trong Bộ luật Dân sự 2015, tạo nên chỉnh thể pháp lý điều chỉnh quan hệ hợp đồng.

Trước hết, Điều 388 gắn bó mật thiết với Điều 386 về khái niệm đề nghị giao kết hợp đồng và Điều 387 về việc gửi đề nghị giao kết hợp đồng. Nếu Điều 386 xác định đề nghị giao kết là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng chịu sự ràng buộc về đề nghị này, thì Điều 388 xác định thời điểm phát sinh hiệu lực pháp lý của ý định đó. Đồng thời, Điều 389 về thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng cũng phụ thuộc vào thời điểm hiệu lực theo Điều 388: khi đề nghị đã có hiệu lực thì việc thay đổi, rút lại chỉ được thực hiện nếu bên đề nghị thông báo trước khi bên được đề nghị nhận được đề nghị hoặc trong trường hợp đề nghị có nêu rõ điều kiện được rút lại.

Bên cạnh đó, Điều 388 liên hệ với Điều 393 về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Thời điểm đề nghị có hiệu lực là mốc pháp lý để xác định thời hạn chấp nhận. Ví dụ: A gửi thư đề nghị mua hàng cho B ngày 01/3, B nhận được ngày 05/3. Theo Điều 388, đề nghị có hiệu lực từ ngày 05/3; nếu B chấp nhận trước thời điểm này (ngày 03/3) thì chấp nhận chưa có cơ sở pháp lý vì đề nghị chưa phát sinh hiệu lực. N goài ra, Điều 400 về thời điểm giao kết hợp đồng cũng được xác định dựa trên sự kiện đề nghị có hiệu lực và chấp nhận đề nghị, cho thấy tính liên kết chặt chẽ trong chuỗi quy phạm về giao kết hợp đồng.

Tóm lại, Điều 388 đóng vai trò trung tâm trong nhóm quy định về giao kết hợp đồng (từ Điều 386 đến Điều 400), bảo đảm tính thống nhất và minh bạch về thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa các bên.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 388 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực, theo đó đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Trên thực tế, việc xác định thời điểm này có ý nghĩa quan trọng bởi nó đánh dấu mốc phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng, đặc biệt là thời hạn trả lời đề nghị theo Điều 391 và trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thông tin, thiện chí theo Điều 387.

Ví dụ, ngày 01/3/2024, doanh nghiệp A gửi email chào hàng mua 500 tấn gạo cho doanh nghiệp B với thời hạn trả lời là 10 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị. Ngày 03/3/2024, B mở email và biết được nội dung chào hàng. Theo Điều 388, đề nghị của A có hiệu lực từ ngày 03/3/2024, làm phát sinh quyền chấp nhận của B trong thời hạn 10 ngày. Nếu trong thời hạn này A đơn phương rút lại đề nghị khi chưa có thỏa thuận về việc được rút lại, A có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 387 nếu B đã có hành vi chuẩn bị giao kết.

Một số lưu ý khi áp dụng: Thứ nhất, cần phân biệt đề nghị giao kết hợp đồng với lời mời đàm phán; chỉ đề nghị thể hiện ý chí ràng buộc mới làm phát sinh hiệu lực theo Điều 388. Thứ hai, các bên nên thỏa thuận rõ phương thức xác định "nhận được" (email, fax, thư bảo đảm) để tránh tranh chấp. Thứ ba, trường hợp đề nghị gửi đồng thời cho nhiều người, hiệu lực phát sinh độc lập với từng bên nhận. Cuối cùng, khi có sự khác biệt giữa luật chuyên ngành như Luật Thương mại 2005 về chào hàng, cần vận dụng nguyên tắc tại Điều 4 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định quy phạm áp dụng, bảo đảm quyền tự do hợp đồng và sự ổn định của giao dịch.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 - Điều 388
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?