Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Hoà giải, công nhận hòa giải thành trong tố tụng trọng tài

Tư pháp12/10/2026

Phân tích hoà giải, công nhận hòa giải thành trong tố tụng trọng tài theo pháp luật về trọng tài thương mại và thương mại.

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 58. Hoà giải, công nhận hòa giải thành Theo yêu cầu của các bên, Hội đồng trọng tài tiến hành hòa giải để các bên thỏa thuận với nhau về việc giải quyết tranh chấp. Khi các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết trong vụ tranh chấp thì Hội đồng trọng tài lập biên bản hoà giải thành có chữ ký của các bên và xác nhận của các Trọng tài viên. Hội đồng trọng tài ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên. Quyết định này là chung thẩm và có giá trị như phán quyết trọng tài.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 58

Nội dung Điều 58 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về việc hòa giải và công nhận hòa giải thành trong tố tụng trọng tài. Theo Điều 58, trong quá trình tố tụng trọng tài, các bên có thể tự mình hoặc theo đề nghị của Hội đồng trọng tài tiến hành hòa giải để giải quyết tranh chấp. Nếu hòa giải thành, Hội đồng trọng tài sẽ lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, có chữ ký của các bên và Trọng tài viên, và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên. Quyết định này có giá trị như phán quyết trọng tài và được thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.

Điều luật này nhấn mạnh nguyên tắc tự do thỏa thuận và khuyến khích các bên giải quyết tranh chấp bằng hòa giải, phù hợp với tinh thần của Luật Trọng tài thương mại. Khoản 1 Điều 58 quy định: “Trong quá trình tố tụng trọng tài, các bên có thể tự mình hòa giải hoặc được Hội đồng trọng tài hòa giải”. Khoản 2 nêu rõ: “Nếu hòa giải thành, Hội đồng trọng tài lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, có chữ ký của các bên và Trọng tài viên, và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên”. Quyết định công nhận hòa giải thành có hiệu lực thi hành ngay, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A (Việt Nam) và Công ty B (Hàn Quốc) có tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa. Hai bên đã khởi kiện tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC). Trong quá trình tố tụng, Hội đồng trọng tài đã đề nghị các bên hòa giải. Hai bên đạt được thỏa thuận về số tiền bồi thường và phương thức thanh toán. Hội đồng trọng tài lập biên bản hòa giải thành và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận. Quyết định này được gửi đến Cục Thi hành án dân sự để thi hành. Trường hợp Công ty B không tự nguyện thi hành, Công ty A có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành theo quy định tại Điều 58 và các điều luật liên quan của Luật Trọng tài thương mại 2010.

Như vậy, Điều 58 tạo cơ chế pháp lý linh hoạt, giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì quan hệ hợp tác sau tranh chấp. Việc công nhận hòa giải thành trong tố tụng trọng tài cũng thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên, đồng thời đảm bảo tính khả thi của quyết định trọng tài trên thực tế.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Điều kiện và thủ tục áp dụng

Theo Điều 58 Luật Trọng tài thương mại 2010, hòa giải trong tố tụng trọng tài được tiến hành khi các bên có nhu cầu thương lượng, thống nhất phương án giải quyết tranh chấp. Điều kiện tiên quyết là các bên tự nguyện thỏa thuận hòa giải và sự thỏa thuận này không trái đạo đức xã hội, không vi phạm điều cấm của pháp luật. Về thủ tục, Hội đồng trọng tài tiến hành hòa giải theo nguyên tắc: (i) các bên thỏa thuận về thời gian, địa điểm, thành phần tham gia; (ii) Hội đồng trọng tài xác định vấn đề tranh chấp và đề xuất phương án hòa giải phù hợp; (iii) các bên có quyền thay đổi, bổ sung nội dung thỏa thuận nhưng không được trái với quy định tại khoản 2 Điều 58. Kết quả hòa giải thành phải được lập thành văn bản, có chữ ký của các bên và Trọng tài viên, sau đó Hội đồng trọng tài ra quyết định công nhận hòa giải thành theo khoản 3 Điều 58. Quyết định này có hiệu lực thi hành ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị theo Điều 60.

Ví dụ, Công ty A và Công ty B tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hóa, các bên thỏa thuận chọn Trung tâm Trọng tài thương mại T. Sau khi hòa giải, hai bên đồng ý giảm 30% giá trị hợp đồng và gia hạn thanh toán trong 60 ngày. Hội đồng trọng tài ghi nhận thỏa thuận, ra quyết định công nhận hòa giải thành. Trường hợp không đạt thỏa thuận, Hội đồng trọng tài tiếp tục giải quyết tranh chấp bằng phán quyết trọng tài theo thủ tục tố tụng chung. Việc nắm rõ điều kiện và thủ tục hòa giải giúp các bên chủ động bảo vệ quyền lợi, tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn trong hòa giải và công nhận hòa giải thành trong tố tụng trọng tài

Theo Điều 58 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có quyền thỏa thuận hòa giải trước khi Hội đồng trọng tài ra phán quyết. Khi hòa giải thành, Hội đồng trọng tài sẽ lập biên bản ghi nhận thỏa thuận và ra quyết định công nhận sự hòa giải thành. Quyết định này có giá trị chung thẩm và được thi hành theo quy định pháp luật về thi hành án dân sự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy một số vấn đề cần lưu ý.

Thứ nhất, về điều kiện công nhận. Điều 58 yêu cầu việc hòa giải phải được các bên tự nguyện thỏa thuận, không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội. Thực tế, nhiều trường hợp nội dung thỏa thuận hòa giải thành nhưng không bảo đảm quyền của người thứ ba, dẫn đến quyết định công nhận bị Tòa án xem xét hủy theo Điều 68. Ví dụ, trong tranh chấp vay tài sản có tài sản bảo đảm cho bên thứ ba, nếu các bên thỏa thuận hòa giải gây ảnh hưởng đến quyền của bên nhận bảo đảm, quyết định công nhận có thể bị hủy.

Thứ hai, về thời điểm hòa giải. Điều 58 cho phép hòa giải trong bất kỳ giai đoạn nào của tố tụng trọng tài. Tuy nhiên, nếu hòa giải sau khi đã có phán quyết thì không còn cơ sở pháp lý, vì phán quyết đã có hiệu lực. Do đó, các bên cần tiến hành hòa giải trước khi Hội đồng trọng tài tuyên phán quyết.

Thứ ba, về hình thức quyết định. Quyết định công nhận hòa giải thành phải được lập thành văn bản, có chữ ký của các Trọng tài viên và các bên. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy nếu biên bản hòa giải không đầy đủ nội dung, không xác định rõ nghĩa vụ cụ thể thì quá trình thi hành án sẽ gặp khó khăn, thậm chí phát sinh tranh chấp mới.

Thứ tư, về mối quan hệ với tố tụng Tòa án. Mặc dù quyết định công nhận hòa giải thành của Hội đồng trọng tài có giá trị chung thẩm, nhưng vẫn có thể bị yêu cầu hủy theo Điều 68 nếu thuộc trường hợp luật định. Do đó, khi soạn thảo thỏa thuận hòa giải, các bên và Trọng tài viên cần bảo đảm tính hợp pháp, tránh rủi ro pháp lý về sau.

Tóm lại, để hòa giải thành trong tố tụng trọng tài thực sự hiệu quả, cần tuân thủ chặt chẽ Điều 58, đồng thời lưu ý các yếu tố thực tiễn nêu trên nhằm bảo đảm quyết định công nhận được thi hành thuận lợi và không bị hủy.

4. Kết luận

Qua phân tích các quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12), đặc biệt là Điều 58 về hoà giải, công nhận hoà giải thành trong tố tụng trọng tài, có thể khẳng định hoà giải là một chế định quan trọng, thể hiện tính linh hoạt và ưu việt của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Điều 58 ghi nhận: các bên có quyền thoả thuận chấm dứt tố tụng trọng tài để tự hoà giải; nếu hoà giải thành và các bên yêu cầu, Hội đồng trọng tài ra quyết định công nhận sự thoả thuận của các bên; quyết định này là chung thẩm và có hiệu lực thi hành như phán quyết trọng tài. Quy định này không chỉ tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên mà còn góp phần giảm chi phí, thời gian tố tụng, duy trì quan hệ hợp tác thương mại.

Thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều vụ tranh chấp hợp đồng thương mại, điển hình là tranh chấp giữa các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng, mua bán hàng hoá, dịch vụ logistics, đã được giải quyết thành công bằng hoà giải trước khi Hội đồng trọng tài ra phán quyết. Chẳng hạn, trong một vụ tranh chấp về vi phạm nghĩa vụ thanh toán, các bên đã thoả thuận được phương án trả nợ theo lộ trình, Hội đồng trọng tài ra quyết định công nhận sự thoả thuận đó theo Điều 58, và quyết định này được thi hành theo thủ tục thi hành án dân sự. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một số vướng mắc như việc xác định phạm vi thoả thuận, tính tự nguyện của các bên, và mối tương quan giữa quyết định công nhận hoà giải thành với thẩm quyền của Toà án khi có yêu cầu huỷ quyết định trọng tài.

Từ những phân tích trên, có thể kết luận rằng Điều 58 Luật Trọng tài thương mại 2010 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hoà giải trong tố tụng trọng tài, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao nhận thức của các bên về lợi ích của hoà giải sẽ tiếp tục phát huy giá trị của chế định này trong thực tiễn thương mại Việt Nam.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) - Điều 58
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?