Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Tên doanh nghiệp: quy định đặt tên

Doanh nghiệp12/10/2026

Phân tích tên doanh nghiệp: quy định đặt tên theo Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14).

Doanh nghiệp · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 37. Tên doanh nghiệp 1. Tên tiếng Việt của doanh nghiệp bao gồm hai thành tố theo thứ tự sau đây: a) Loại hình doanh nghiệp; b) Tên riêng. 2. Loại hình doanh nghiệp được viết là “công ty trách nhiệm hữu hạn” hoặc “công ty TNHH” đối với công ty trách nhiệm hữu hạn; được viết là “công ty cổ phần” hoặc “công ty CP” đối với công ty cổ phần; được viết là “công ty hợp danh” hoặc “công ty HD” đối với công ty hợp danh; được viết là “doanh nghiệp tư nhân”, “DNTN” hoặc “doanh nghiệp TN” đối với doanh nghiệp tư nhân. 3. Tên riêng được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. 4. Tên doanh nghiệp phải được gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp. Tên doanh nghiệp phải được in hoặc viết trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu và ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành. 5. Căn cứ vào quy định tại Điều này và các điều 38, 39 và 41 của Luật này, Cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền từ chối chấp thuận tên dự kiến đăng ký của doanh nghiệp.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020

Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về tên doanh nghiệp, bao gồm các nội dung cốt lõi về cấu trúc tên, tên riêng, tên viết tắt và các nguyên tắc đặt tên. Cụ thể, khoản 1 Điều 37 nêu rõ tên doanh nghiệp tiếng Việt gồm hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Loại hình doanh nghiệp được viết là "công ty trách nhiệm hữu hạn", "công ty cổ phần", "công ty hợp danh" hoặc "doanh nghiệp tư nhân"; tên riêng do doanh nghiệp tự chọn nhưng phải bảo đảm không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký.

Khoản 2 Điều 37 quy định tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài là tên được dịch từ tên tiếng Việt sang tiếng nước ngoài tương ứng, trong đó tên riêng có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng. Khoản 3 cho phép doanh nghiệp đặt tên viết tắt từ chữ cái đầu của các từ trong tên tiếng Việt hoặc tên tiếng nước ngoài. Đáng chú ý, khoản 4 nghiêm cấm đặt tên doanh nghiệp trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp khác đã đăng ký; sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng, trừ trường hợp có sự chấp thuận của cơ quan, tổ chức đó; và sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Ví dụ thực tiễn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ ABC có tên tiếng Việt đầy đủ là "Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dịch vụ ABC". Khi giao dịch quốc tế, doanh nghiệp có thể đăng ký tên tiếng Anh là "ABC Trading Service Company Limited" và tên viết tắt là "ABC Co., Ltd". Nếu một doanh nghiệp khác muốn đặt tên "Công ty TNHH ABC" trong cùng địa bàn và ngành nghề, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ từ chối vì gây nhầm lẫn theo khoản 4 Điều 37. Quy định này bảo đảm tính minh bạch, tránh xung đột tên thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trên thị trường.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Căn cứ pháp lý: Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14) quy định về tên doanh nghiệp, bao gồm các nội dung cấm và nguyên tắc đặt tên. Để áp dụng đúng quy định này, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện về cấu trúc tên và tuân thủ thủ tục đăng ký theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP.

Điều kiện áp dụng: Theo khoản 1 Điều 37, tên doanh nghiệp phải có hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Tên riêng được viết bằng chữ cái tiếng Việt, chữ số và ký hiệu, không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký. Khoản 2 Điều 37 cấm đặt tên trùng với tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang, tổ chức chính trị – xã hội, trừ trường hợp có sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền. Khoản 3 cấm sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm thuần phong mỹ tục, gây hiểu nhầm về hoạt động hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Ví dụ thực tiễn: Công ty TNHH “ABC Việt Nam” hợp lệ vì có loại hình “Công ty TNHH” và tên riêng “ABC Việt Nam”. Ngược lại, tên “Công ty TNHH Công An Nhân Dân” bị từ chối do trùng với tên cơ quan nhà nước theo khoản 2 Điều 37. Tương tự, tên “Công ty cổ phần Nike Việt Nam” có thể bị từ chối nếu xâm phạm nhãn hiệu “Nike” đã được bảo hộ.

Thủ tục áp dụng: Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, kèm Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp và Điều lệ công ty. Cơ quan đăng ký kinh doanh kiểm tra tên theo Điều 37; nếu đủ điều kiện, cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong 03 ngày làm việc. Trường hợp tên vi phạm, doanh nghiệp phải sửa đổi và nộp lại hồ sơ.

3. Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp

Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp

Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) quy định về tên doanh nghiệp, theo đó tên doanh nghiệp phải được đặt tại trụ sở, ghi trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ, tài liệu do doanh nghiệp phát hành và phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể: không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp khác đã đăng ký; không sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng, trừ trường hợp có sự chấp thuận của cơ quan, tổ chức đó; không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Về thực tiễn, nhiều doanh nghiệp gặp rủi ro khi chọn tên trùng hoặc gần giống tên đã đăng ký. Ví dụ, Công ty TNHH Thương mại ABC đặt tên “Công ty TNHH TM ABC” vẫn có thể bị cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối vì gây nhầm lẫn với tên đã tồn tại. Tương tự, việc sử dụng các cụm từ như “Sở”, “Cục”, “Bộ” hay tên của các tổ chức chính trị mà không có văn bản chấp thuận sẽ bị loại bỏ ngay từ khâu thẩm định hồ sơ. Một số trường hợp khác dùng từ ngữ phản cảm, ảnh hưởng thuần phong mỹ tục cũng bị xử lý nghiêm theo khoản 4 Điều 37.

Vì vậy, trước khi đăng ký, doanh nghiệp nên tra cứu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để kiểm tra trùng lặp; đồng thời chuẩn bị tối thiểu 3 phương án tên dự phòng. Khi đặt tên, nên kết hợp loại hình doanh nghiệp với tên riêng dễ nhớ, không vi phạm các điều cấm, hạn chế dùng từ ngữ gây hiểu nhầm về lĩnh vực hoạt động hoặc chức năng quản lý nhà nước. Việc tuân thủ đúng Điều 37 không chỉ giúp hồ sơ được chấp thuận nhanh chóng mà còn tránh tranh chấp, kiện tụng về quyền sở hữu trí tuệ sau này.

4. Kết luận

Theo quy định tại Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, việc đặt tên doanh nghiệp không chỉ là quyền tự do lựa chọn mà còn là nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý. Điều luật này đã thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng, bao gồm các nguyên tắc cấu thành tên doanh nghiệp, các trường hợp cấm đặt tên, và yêu cầu về tên giao dịch bằng tiếng nước ngoài. Qua phân tích, có thể thấy rằng việc đặt tên doanh nghiệp đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro pháp lý như bị từ chối đăng ký hoặc phải thay đổi tên, mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác trên thị trường.

Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã gặp khó khăn khi đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trước đó. Ví dụ, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ ABC đã bị cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối vì tên trùng với Công ty TNHH ABC đã hoạt động cùng ngành nghề. Trường hợp khác, doanh nghiệp sử dụng tên gọi chứa từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục hoặc gây hiểu nhầm về chức năng, hoạt động của cơ quan nhà nước cũng bị xử lý theo quy định tại điểm c, d khoản 2 Điều 37. Bên cạnh đó, việc đặt tên bằng tiếng nước ngoài cũng cần lưu ý: tên tiếng nước ngoài phải được dịch từ tên tiếng Việt và không được gây nhầm lẫn về bản chất hoạt động của doanh nghiệp.

Tóm lại, tuân thủ quy định đặt tên doanh nghiệp theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020 là bước đi quan trọng đầu tiên trong quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật, tra cứu kỹ càng trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để đảm bảo tên đăng ký hợp pháp, duy nhất và không xâm phạm quyền của chủ thể khác. Việc làm này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động kinh doanh lâu dài.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 37
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?