Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Di chúc bằng văn bản: các hình thức

Thừa kế13/10/2026

Phân tích di chúc bằng văn bản: các hình thức theo Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 628. Di chúc bằng văn bản Di chúc bằng văn bản bao gồm: 1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng. 2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng. 3. Di chúc bằng văn bản có công chứng. 4. Di chúc bằng văn bản có chứng thực.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc bằng văn bản, gồm hai hình thức: (i) di chúc bằng văn bản không có người làm chứng; (ii) di chúc bằng văn bản có người làm chứng.

Cụ thể, khoản 1 Điều 628 xác định: người lập di chúc có thể lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng. Khoản 2 quy định: người lập di chúc có thể lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng. Khoản 3 dẫn chiếu: di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân thủ quy định tại Điều 630 và Điều 631 Bộ luật này; di chúc bằng văn bản không có người làm chứng phải tuân thủ Điều 633.

Phân tích: Điều 628 phân loại di chúc văn bản theo tiêu chí có hay không có người làm chứng. Sự phân biệt này quyết định thủ tục lập và giá trị chứng cứ. Di chúc không có người làm chứng do chính người lập tự viết, tự ký (Điều 633), đòi hỏi tính xác thực cao về chữ viết và chữ ký. Di chúc có người làm chứng cần ít nhất hai người làm chứng, họ ký xác nhận (Điều 632, 633).

Ví dụ thực tiễn: Ông A tự tay viết toàn bộ nội dung di chúc, ký tên — đây là di chúc không có người làm chứng, hợp lệ nếu đáp ứng Điều 633. Ngược lại, ông B đánh máy di chúc rồi nhờ hai hàng xóm ký chứng kiến — thuộc dạng có người làm chứng, phải tuân thủ Điều 632 về người làm chứng và Điều 633 về hình thức.

Lưu ý: Điều 628 chỉ liệt kê hai hình thức văn bản thông thường; các hình thức đặc thù khác (di chúc có công chứng, chứng thực — Điều 635; di chúc của người bị hạn chế thể chất — Điều 631) được điều chỉnh riêng. Việc xác định đúng hình thức tại Điều 628 là bước đầu tiên để đánh giá hiệu lực di chúc theo Điều 630.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Căn cứ: Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Di chúc bằng văn bản không cần công chứng hoặc chứng thực vẫn có hiệu lực nếu người lập di chúc tự viết và ký. Điều 628 quy định ba hình thức: (1) di chúc bằng văn bản không có người làm chứng; (2) di chúc bằng văn bản có người làm chứng; (3) di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực.

Điều kiện áp dụng hình thức không có người làm chứng: người lập di chúc phải tự tay viết và ký vào bản di chúc. Đây là hình thức đơn giản nhất, không phụ thuộc người thứ ba, nhưng đòi hỏi chữ viết và chữ ký của chính người để lại di sản. Ví dụ: cụ A tự viết toàn bộ nội dung phân chia nhà đất cho các con, ký tên, ghi rõ ngày tháng năm — di chúc hợp lệ dù không công chứng.

Điều kiện áp dụng hình thức có người làm chứng: khi người lập di chúc không tự viết được, có thể đánh máy hoặc nhờ người khác viết, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký trước mặt những người làm chứng; nếu không ký được thì phải điểm chỉ, và việc điểm chỉ cũng phải thực hiện trước mặt người làm chứng. Người làm chứng phải ký xác nhận. Lưu ý: người làm chứng không được là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, không có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc.

Điều kiện áp dụng hình thức có công chứng hoặc chứng thực: người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã. Thủ tục gồm: xuất trình giấy tờ tùy thân, bản di chúc, công chứng viên hoặc người có thẩm quyền đọc lại, người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ trước mặt họ. Hình thức này có giá trị chứng cứ cao nhất, hạn chế tranh chấp về tính xác thực.

Thực tiễn: phần lớn tranh chấp di chúc phát sinh do di chúc tự viết không đủ điều kiện về chữ ký, ngày tháng hoặc người làm chứng không hợp lệ. Khuyến nghị chọn hình thức công chứng để bảo đảm an toàn pháp lý.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn

Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hai hình thức di chúc bằng văn bản: (i) di chúc bằng văn bản không có người làm chứng; (ii) di chúc bằng văn bản có người làm chứng. Ngoài ra còn di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực (Điều 635, 636). Chọn hình thức nào ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị chứng cứ khi tranh chấp.

Ưu tiên công chứng/chứng thực. Di chúc tự viết, tự ký dễ bị phản bác về chữ ký, năng lực hành vi, tính tự nguyện. Công chứng viên kiểm tra nhân thân, năng lực, ý chí tại thời điểm lập — giảm rủi ro vô hiệu.

Người làm chứng phải hợp lệ. Không dùng người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc, người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan, người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự. Sai điều kiện này, di chúc có thể bị vô hiệu.

Ví dụ thực tiễn: Cụ A lập di chúc tự viết để lại nhà cho con trai, không công chứng. Sau khi cụ mất, con gái khởi kiện, cho rằng chữ ký giả và cụ không minh mẫn khi lập. Không có công chứng viên, không có người làm chứng độc lập — Tòa gặp khó khi xác định tính xác thực. Ngược lại, di chúc có công chứng tại thời điểm cụ còn minh mẫn thường được công nhận, trừ khi có chứng cứ rõ ràng phản bác.

Lưu ý nội dung. Ghi rõ họ tên, ngày tháng năm lập, ký hoặc điểm chỉ. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng phải do người lập tự viết và ký. Đánh số trang, không tẩy xóa; nếu sửa phải có chữ ký xác nhận cạnh chỗ sửa.

Khuyến nghị: Công chứng hoặc chứng thực; giữ bản gốc nơi an toàn; thông báo người thừa kế hoặc lưu tại tổ chức công chứng để tránh thất lạc. Di chúc hợp pháp là căn cứ để Tòa án công nhận theo Điều 628 và các điều 630–632 Bộ luật Dân sự 2015.

4. Kết luận

Di chúc bằng văn bản gồm hai hình thức: văn bản có người làm chứng và văn bản có công chứng, chứng thực. Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định rõ hai hình thức này, tạo cơ sở pháp lý để người lập di chúc lựa chọn phương thức phù hợp với hoàn cảnh, điều kiện và mức độ bảo đảm an toàn pháp lý mong muốn.

Điểm cốt lõi: hình thức ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pháp lý của di chúc. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn hợp pháp nếu tuân thủ điều kiện về người làm chứng theo Điều 632 và các quy định về nội dung tại Điều 630. Tuy nhiên, di chúc có công chứng, chứng thực có ưu thế chứng cứ vượt trội, hạn chế tranh chấp về tính xác thực và năng lực hành vi của người lập di chúc.

Ví dụ thực tiễn: ông A lập di chúc để lại nhà cho con trai, có hai người làm chứng ký xác nhận. Sau khi ông A mất, con gái phản đối với lý do ông A không minh mẫn khi lập di chúc. Nếu di chúc chỉ có người làm chứng, nghĩa vụ chứng minh năng lực hành vi dân sự của ông A tại thời điểm lập di chúc thuộc về bên khẳng định di chúc hợp pháp. Ngược lại, nếu di chúc được công chứng, công chứng viên đã kiểm tra năng lực hành vi, ý chí tự nguyện, ghi âm, ghi hình theo trình tự luật định — giá trị chứng cứ cao hơn hẳn, giảm đáng kể rủi ro tranh chấp.

Về thời điểm hiệu lực, di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực phát sinh hiệu lực từ thời điểm công chứng, chứng thực (Điều 643). Di chúc bằng văn bản có người làm chứng phát sinh hiệu lực từ thời điểm lập, trừ trường hợp di chúc được lập tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc tại nhà riêng theo Điều 639 — khi đó hiệu lực phát sinh từ thời điểm lập nếu người lập còn minh mẫn.

Kết luận: người lập di chúc nên ưu tiên hình thức công chứng, chứng thực để bảo đảm an toàn pháp lý tối đa. Hình thức có người làm chứng chỉ nên áp dụng khi không thể tiếp cận công chứng viên hoặc trong tình huống khẩn cấp. Dù chọn hình thức nào, di chúc phải tuân thủ đầy đủ quy định tại Điều 628, 630, 632 và 633 Bộ luật Dân sự 2015 để tránh vô hiệu.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 628
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?