Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Sửa đổi đề nghị do bên được đề nghị đề xuất

Dân sự14/10/2026

Phân tích nội dung Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015 (phần hợp đồng): Sửa đổi đề nghị do bên được đề nghị đề xuất. Căn cứ pháp lý, giao kết, thực hiện, lưu ý thực tiễn.

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 392. Sửa đổi đề nghị do bên được đề nghị đề xuất Khi bên được đề nghị đã chấp nhận giao kết hợp đồng nhưng có nêu điều kiện hoặc sửa đổi đề nghị thì coi như người này đã đưa ra đề nghị mới.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015

Khái quát Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 392 nằm trong Mục 1 Chương XVI Phần thứ ba Bộ luật Dân sự 2015 về giao kết hợp đồng, quy định trường hợp bên được đề nghị sửa đổi nội dung đề nghị giao kết. Điều luật xác lập cơ chế pháp lý cho việc "trả giá" – hành vi phổ biến trong đàm phán thương mại, dân sự.

Nội dung cốt lõi: khi bên được đề nghị chấp nhận giao kết nhưng có sửa đổi đề nghị, thì sửa đổi đó được coi là đề nghị mới. Đề nghị mới này phải được bên đề nghị ban đầu chấp nhận thì hợp đồng mới được giao kết. Quy định thể hiện nguyên tắc tự do ý chí tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015: các bên xác lập quyền, nghĩa vụ trên cơ sở tự nguyện, thỏa thuận.

Về hệ quả pháp lý, đề nghị giao kết ban đầu chấm dứt hiệu lực khi bên được đề nghị sửa đổi. Bên đề nghị ban đầu không bị ràng buộc bởi đề nghị cũ; đồng thời bên được đề nghị trở thành bên đề nghị mới, chịu trách nhiệm về nội dung sửa đổi. Cơ chế này bảo đảm sự cân bằng, tránh áp đặt ý chí một chiều.

Ví dụ thực tiễn: A gửi đề nghị bán xe 500 triệu đồng. B trả lời đồng ý mua nhưng đề nghị giảm còn 480 triệu. Theo Điều 392, phản hồi của B không phải chấp nhận đề nghị mà là đề nghị mới. Hợp đồng chỉ hình thành khi A đồng ý mức 480 triệu. Nếu A im lặng, không có hợp đồng.

Điều 392 cần đọc cùng Điều 386 (đề nghị giao kết), Điều 393 (chấp nhận đề nghị), Điều 394 (thời hạn trả lời). Việc phân biệt rõ chấp nhận và sửa đổi đề nghị có ý nghĩa thực tiễn lớn: xác định thời điểm giao kết, trách nhiệm tiền hợp đồng, và căn cứ giải quyết tranh chấp.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về sửa đổi đề nghị giao kết hợp đồng do bên được đề nghị đề xuất. Theo đó, khi bên được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng nhưng có nêu điều kiện hoặc sửa đổi đề nghị thì được coi là đã đưa ra đề nghị mới. Bên đề nghị ban đầu có quyền chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị mới này.

Quy định này thể hiện nguyên tắc tự do ý chí và tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Việc sửa đổi đề nghị làm phát sinh đề nghị mới, chấm dứt hiệu lực của đề nghị ban đầu. Hợp đồng chỉ được giao kết khi bên đề nghị ban đầu chấp nhận đề nghị mới, phù hợp với Điều 385 về khái niệm hợp đồng và Điều 386 về đề nghị giao kết hợp đồng.

Ví dụ thực tiễn: A gửi đề nghị bán xe giá 500 triệu đồng. B trả lời đồng ý mua nhưng yêu cầu giảm còn 480 triệu đồng. Trả lời của B không phải chấp nhận mà là đề nghị mới. A có thể chấp nhận (hợp đồng giao kết ở mức 480 triệu) hoặc từ chối. Nếu A im lặng, không phát sinh hợp đồng.

Liên quan: Điều 393 về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng; Điều 394 về thời hạn trả lời chấp nhận; Điều 395 về trường hợp bên đề nghị chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Các quy định này tạo cơ chế pháp lý hoàn chỉnh cho quá trình giao kết hợp đồng, bảo đảm quyền tự định đoạt của các bên.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng

Khái niệm đề nghị giao kết và sửa đổi đề nghị. Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: khi bên được đề nghị chấp nhận giao kết nhưng có sửa đổi, bổ sung đề nghị thì được coi là đưa ra đề nghị mới. Bên đề nghị ban đầu có quyền chấp nhận hoặc từ chối đề nghị mới này. Quy tắc này thể hiện nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

Quyền của các bên. Bên được đề nghị có quyền sửa đổi, bổ sung nội dung đề nghị, tức quyền tự do thương lượng. Bên đề nghị ban đầu có quyền chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị mới, không bị ràng buộc bởi hợp đồng chưa hình thành. Hợp đồng chỉ được giao kết khi các bên đạt thỏa thuận cuối cùng, phù hợp khoản 2 Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 về khái niệm hợp đồng.

Nghĩa vụ. Bên sửa đổi đề nghị phải chịu trách nhiệm về nội dung đề nghị mới của mình. Bên đề nghị ban đầu phải phản hồi thiện chí, trung thực theo khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Khi hợp đồng đã giao kết, các bên phải thực hiện đúng nghĩa vụ, tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng theo khoản 5 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

Ví dụ thực tiễn. A đề nghị bán xe 500 triệu đồng. B trả lời đồng ý nhưng đề nghị giảm còn 480 triệu đồng. Theo Điều 392, trả lời của B là đề nghị mới, không phải chấp nhận. A có quyền đồng ý bán 480 triệu đồng hoặc từ chối. Nếu A im lặng, hợp đồng chưa hình thành. Nếu A đồng ý, hợp đồng giao kết với giá 480 triệu đồng.

Ý nghĩa pháp lý. Điều 392 bảo đảm sự rõ ràng về thời điểm giao kết, tránh tranh chấp về việc hợp đồng đã hình thành hay chưa, đồng thời tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên trong quan hệ dân sự.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong BLDS

Điều 392 nằm trong Chương XVI (Giao kết hợp đồng) Phần thứ ba BLDS 2015, không tồn tại độc lập mà liên kết chặt với các điều lân cận.

1. Với Điều 386 (Đề nghị giao kết hợp đồng) và Điều 388 (Chấp nhận đề nghị). Điều 392 là hệ quả tất yếu của quyền tự do thương lượng. Bên được đề nghị không buộc phải chấp nhận nguyên trạng mà có thể "sửa đổi đề nghị" — tức đưa ra đề nghị mới. Khi đó, theo khoản 2 Điều 392, đề nghị ban đầu chấm dứt hiệu lực; đề nghị sửa đổi trở thành đề nghị mới và bên gốc chuyển sang vị thế bên được đề nghị.

2. Với Điều 393 (Thời điểm giao kết). Sửa đổi đề nghị làm dịch chuyển thời điểm giao kết. Ví dụ: A đề nghị bán xe 500 triệu; B trả lời "đồng ý nhưng 480 triệu". Đây là sửa đổi theo Điều 392, không phải chấp nhận. Hợp đồng chỉ hình thành khi A chấp nhận mức 480 triệu, thời điểm xác định theo Điều 393.

3. Với Điều 394 (Nội dung hợp đồng) và Điều 398 (Phụ lục hợp đồng). Nội dung sửa đổi được đề xuất phải phù hợp khuôn khổ Điều 394; nếu các bên đạt thỏa thuận, nội dung đó trở thành điều khoản hợp đồng.

4. Với Điều 400 (Thời hạn trả lời) và Điều 397 (Điều khoản không xác định). Việc sửa đổi phải tuân thủ thời hạn trả lời; hết hạn, đề nghị gốc chấm dứt theo Điều 391, kéo theo đề nghị sửa đổi cũng mất cơ sở.

5. Với Điều 3 (Nguyên tắc cơ bản) và Điều 4 (Áp dụng BLDS). Điều 392 cụ thể hóa nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết tại khoản 2 Điều 3. Khi luật chuyên ngành (thương mại, lao động) không quy định, quy định tại Điều 392 được áp dụng theo khoản 3 Điều 4.

6. Với Điều 116 (Giao dịch dân sự) và Điều 117 (Điều kiện có hiệu lực). Sửa đổi đề nghị là hành vi pháp lý đơn phương; hiệu lực phụ thuộc điều kiện tại Điều 117 (chủ thể, tự nguyện, mục đích, hình thức).

Như vậy, Điều 392 là mắt xích nối đề nghị – chấp nhận – giao kết, bảo đảm tính linh hoạt của quá trình đàm phán hợp đồng.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: khi bên được đề nghị sửa đổi đề nghị giao kết hợp đồng, bên đề nghị có thể chấp nhận hoặc không chấp nhận; nếu chấp nhận thì coi như đã trả lời chấp nhận và hợp đồng được giao kết theo nội dung đã sửa đổi. Quy định này cụ thể hóa nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

Thực tiễn, điều luật thường được viện dẫn trong tranh chấp mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ khi các bên trao đổi qua email, fax hoặc văn bản. Ví dụ: A gửi đề nghị bán 100 tấn gạo với giá X; B trả lời đồng ý nhưng đề nghị giá X-5%. Theo Điều 392, phản hồi của B là sửa đổi đề nghị, không phải chấp nhận. A im lặng không trả lời thì không phát sinh hợp đồng. Nếu A chấp nhận mức giá mới, hợp đồng hình thành theo nội dung sửa đổi.

Lưu ý thứ nhất: phân biệt rõ giữa "sửa đổi đề nghị" (Điều 392) và "chấp nhận đề nghị" (Điều 393). Sửa đổi bất kỳ nội dung cơ bản nào (giá, số lượng, thời hạn, chất lượng) đều làm phát sinh đề nghị mới, đảo ngược vai trò các bên. Lưu ý thứ hai: thời hạn trả lời chấp nhận sửa đổi phải tuân thủ Điều 394; hết hạn mà bên đề nghị ban đầu không phản hồi thì đề nghị chấm dứt. Lưu ý thứ ba: hình thức sửa đổi phải phù hợp Điều 119 về hình thức giao dịch, tránh tranh cãi về chứng cứ. Lưu ý thứ tư: trong hợp đồng thương mại, Luật Thương mại 2005 có quy định riêng về chào hàng và chấp nhận chào hàng; theo khoản 2 Điều 4 Bộ luật Dân sự 2015, cần xác định luật áp dụng phù hợp.

Khuyến nghị thực tiễn: các bên nên ghi rõ cơ chế phản hồi, thời hạn và hình thức sửa đổi trong hợp đồng khung hoặc điều khoản chào hàng để hạn chế tranh chấp về thời điểm và nội dung giao kết.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 - Điều 392
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?