Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Người làm chứng cho việc lập di chúc

Thừa kế15/10/2026

Phân tích người làm chứng cho việc lập di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 632. Người làm chứng cho việc lập di chúc Mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ những người sau đây: 1. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc. 2. Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc. 3. Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015

Căn cứ: Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13).

Điều 632 quy định về người làm chứng cho việc lập di chúc. Theo đó, người làm chứng phải là người có đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm lập di chúc và không thuộc các trường hợp bị loại trừ. Cụ thể, những người sau đây không được làm chứng cho việc lập di chúc:

  • Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc;
  • Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc;
  • Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Phân tích: Quy định nhằm bảo đảm tính khách quan, trung thực của việc chứng kiến. Người làm chứng phải độc lập về lợi ích với nội dung di chúc, tránh xung đột lợi ích làm sai lệch ý chí người lập di chúc. Điều luật cũng bảo vệ người lập di chúc khỏi sự tác động, ép buộc từ chính những người hưởng lợi.

Ví dụ thực tiễn: Ông A lập di chúc miệng trước hai người làm chứng. Một người là con trai ông A (thuộc diện thừa kế theo pháp luật) — người này không đủ điều kiện làm chứng. Nếu chỉ còn một người làm chứng hợp lệ, di chúc miệng có thể bị vô hiệu theo Điều 629 và Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.

Hệ quả pháp lý: Vi phạm quy định về người làm chứng là căn cứ để Tòa án tuyên di chúc vô hiệu một phần hoặc toàn bộ, tùy mức độ ảnh hưởng đến tính xác thực của di chúc.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Căn cứ pháp lý: Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13), Điều 632.

Điều 632 quy định hai nhóm điều kiện đối với người làm chứng cho việc lập di chúc. Thứ nhất, người làm chứng phải là người đã thành niên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Thứ hai, người làm chứng không thuộc các trường hợp loại trừ theo chính Điều 632.

Các trường hợp không được làm chứng gồm: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có quyền, nghĩa vụ tài sản và quan hệ khác liên quan đến nội dung di chúc; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù hoặc có án tích chưa được xóa.

Thủ tục áp dụng. Khi lập di chúc miệng hoặc di chúc bằng văn bản có người làm chứng, cần xác định danh tính người làm chứng trước khi ký. Đối với di chúc miệng (Điều 629), người làm chứng phải ghi chép, cùng ký tên; nếu không có người ghi chép thì trong 5 ngày làm việc phải công chứng hoặc chứng thực chữ ký người làm chứng. Với di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực (Điều 628), người lập di chúc phải tự viết và ký; nếu người lập di chúc không tự viết được thì phải có ít nhất hai người làm chứng, và di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực.

Ví dụ thực tiễn. Ông A lập di chúc miệng trước hai người làm chứng là hàng xóm. Sau đó phát hiện một người làm chứng là con ruột của người thừa kế theo di chúc — thuộc trường hợp loại trừ. Việc làm chứng vi phạm Điều 632, di chúc có thể bị coi là vô hiệu.

Lưu ý. Người làm chứng phải ký vào di chúc. Sự tham gia của người làm chứng nhằm bảo đảm tính xác thực, khách quan, hạn chế tranh chấp về sau.

3. Lưu ý thực tiễn

Người làm chứng bắt buộc với di chúc miệng (Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015) và di chúc viết có người làm chứng (Điều 628, 630). Vắng mặt hoặc không đủ điều kiện: di chúc vô hiệu.

Lưu ý 1 — Đúng người, đúng thời điểm. Người làm chứng phải chứng kiến trực tiếp lúc lập di chúc, ký ngay trên di chúc (hoặc bản ghi âm, ghi hình với di chúc miệng). Ký sau, ký khống, ký thay: mất giá trị chứng minh.

Lưu ý 2 — Kiểm tra điều kiện người làm chứng. Không dùng: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật; người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan nội dung di chúc; người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, khó khăn nhận thức, làm chủ hành vi (Điều 632). Chọn sai nhóm này dễ dẫn tới tranh chấp, tòa tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.

Lưu ý 3 — Di chúc miệng đặc biệt rủi ro. Chỉ dùng khi tính mạng bị cái chết đe dọa, không thể lập di chúc viết. Sau 03 tháng kể từ khi có đủ điều kiện lập di chúc viết mà người lập còn sống, di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ (khoản 2 Điều 629). Phải có ít nhất 02 người làm chứng; nếu không, di chúc miệng không có hiệu lực.

Ví dụ. Ông A lập di chúc viết, mời con trai làm người làm chứng. Di chúc để lại toàn bộ tài sản cho con gái. Con trai thuộc diện thừa kế theo pháp luật, không đủ điều kiện làm chứng. Tòa thường xem phần di chúc có con trai làm chứng là không hợp pháp.

Thực hành. Mời 02 người làm chứng độc lập, không liên quan lợi ích, ghi rõ họ tên, CCCD, ngày ký. Với di chúc miệng: công chứng hoặc chứng thực trong 05 ngày làm việc (khoản 5 Điều 630). Lập di chúc viết, có công chứng: giảm tranh chấp, tránh phụ thuộc người làm chứng.

4. Kết luận

Kết luận. Người làm chứng lập di chúc giữ vai trò bảo đảm tính xác thực, khách quan và hợp pháp của di chúc. Theo Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) Điều 632, người làm chứng phải đáp ứng điều kiện luật định; vi phạm điều kiện này có thể dẫn tới di chúc vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp giữa các thừa kế. Vì vậy, việc lựa chọn đúng người làm chứng không chỉ tuân thủ hình thức mà còn bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người để lại di sản và người thừa kế.

Thực tiễn cho thấy nhiều di chúc bị vô hiệu do người làm chứng thuộc trường hợp không được làm chứng (ví dụ: người thừa kế theo di chúc, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến nội dung di chúc). Khi đó, Tòa án căn cứ Điều 632 và các quy định về hiệu lực di chúc để xác định di chúc không hợp pháp, dẫn tới chia thừa kế theo pháp luật, gây bất lợi cho ý chí người lập di chúc. Ngược lại, khi người làm chứng đủ điều kiện, di chúc được công nhận, hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp không đáng có.

Do đó, người lập di chúc cần lựa chọn người làm chứng độc lập, có đủ năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp luật cấm; đồng thời ghi nhận đầy đủ thông tin, ký xác nhận theo đúng trình tự. Người hành nghề công chứng, chứng thực và tư vấn pháp lý cần kiểm tra kỹ điều kiện người làm chứng theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, giải thích rõ hệ quả pháp lý để các bên chủ động tuân thủ. Việc tuân thủ đúng quy định về người làm chứng góp phần bảo đảm hiệu lực di chúc, tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân và ổn định quan hệ thừa kế trong thực tiễn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 632
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?