Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 24 Bộ luật Hình sự: Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Hình sự20/10/2026

Phân tích nội dung Điều 24 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội và thực tiễn áp dụng.

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 24. Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội 1. Hành vi của người để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà không còn cách nào khác là buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết gây thiệt hại cho người bị bắt giữ thì không phải là tội phạm. 2. Trường hợp gây thiệt hại do sử dụng vũ lực rõ ràng vượt quá mức cần thiết, thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 24 Bộ luật Hình sự

Điều 24 Bộ luật Hình sự quy định về hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội. Điều luật thuộc nhóm quy định loại trừ trách nhiệm hình sự tại Phần thứ nhất – Những quy định chung của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2018.

Ý nghĩa: Điều 24 xác lập căn cứ pháp lý để người tham gia bắt giữ người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự khi gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản trong quá trình bắt giữ. Quy định gắn với cơ sở của trách nhiệm hình sự tại Điều 2 Bộ luật Hình sự: chỉ người phạm một tội đã được Bộ luật quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Hành vi gây thiệt hại thuộc phạm vi Điều 24 không cấu thành tội phạm, do đó không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Điều kiện áp dụng: Người bị bắt đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc bị truy đuổi, bỏ trốn sau khi phạm tội; việc bắt giữ tiến hành theo quy định pháp luật; thiệt hại gây ra ở mức cần thiết nhằm mục đích bắt giữ. Vượt quá mức cần thiết, hành vi không được loại trừ trách nhiệm hình sự mà bị xử lý theo tội danh tương ứng.

Ví dụ thực tiễn: A phát hiện B đang cướp giật tài sản, đuổi theo và khống chế, B chống cự gây va chạm khiến B bị thương nhẹ. Thiệt hại nằm trong giới hạn cần thiết để bắt giữ, A không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 24. Ngược lại, sau khi B đã bị khống chế, A vẫn đánh gây thương tích nặng thì không thuộc phạm vi Điều 24 và phải chịu trách nhiệm hình sự.

Việc áp dụng Điều 24 còn phải bảo đảm nguyên tắc xử lý tại Điều 3 Bộ luật Hình sự: mọi hành vi phạm tội phải được phát hiện kịp thời, xử lý nhanh chóng, công minh theo đúng pháp luật; không được lạm dụng quy định loại trừ trách nhiệm hình sự để xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm. Điều 24 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14) quy định hai khía cạnh: hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội không phải là tội phạm; trường hợp gây thiệt hại do vượt quá yêu cầu của việc bắt giữ thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây là một trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi, đặt trong tương quan với nguyên tắc tại Điều 2: chỉ người phạm một tội đã được Bộ luật quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Hành vi gây thiệt hại tuy có dấu hiệu khách quan của tội phạm nhưng được pháp luật thừa nhận là hợp pháp vì phục vụ lợi ích chung.

Điều kiện pháp lý. Thứ nhất, phải có người phạm tội đang bị bắt giữ — đối tượng của hành vi bắt giữ, không phải người khác. Thứ hai, hành vi gây thiệt hại phải xảy ra trong khi bắt giữ, tức gắn với quá trình phát hiện, khống chế, dẫn giải. Thứ ba, mục đích phải là bắt giữ, không nhằm trả thù, chiếm đoạt hay mục đích khác. Thứ tư, thiệt hại phải nằm trong giới hạn cần thiết, tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của người bị bắt và tình huống cụ thể.

Ví dụ thực tiễn. A phát hiện B trộm xe máy, đuổi theo và giằng co; B chống trả, A khống chế gây thương tích nhẹ cho B. Hành vi nằm trong yêu cầu bắt giữ, không cấu thành tội phạm. Ngược lại, nếu B đã bị khống chế, không còn khả năng chống cự mà A vẫn tiếp tục đánh gây thương tích nặng, thì đã vượt quá yêu cầu, A phải chịu trách nhiệm hình sự theo tội danh tương ứng. Việc xác định "vượt quá" đòi hỏi đánh giá toàn diện hoàn cảnh, cường độ tấn công và khả năng lựa chọn biện pháp ít thiệt hại hơn.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 24 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) loại trừ trách nhiệm hình sự đối với người gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội. Thực tiễn áp dụng cho thấy điều luật ít khi được viện dẫn độc lập, thường xuất hiện trong vụ án xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự khi người bắt giữ bị khởi tố.

Ví dụ: quần chúng truy đuổi kẻ trộm cắp, vật ngã gây thương tích. Cơ quan điều tra phải làm rõ ba điều kiện: người bị bắt là người phạm tội; hành vi gây thiệt hại nhằm mục đích bắt giữ; thiệt hại nằm trong giới hạn cần thiết. Đủ ba điều kiện — không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 24. Ngược lại, đã khống chế được người phạm tội mà vẫn đánh gây thương tích thì không còn thuộc phạm vi điều luật.

Lưu ý:

  • Điều 24 loại trừ trách nhiệm hình sự, không loại trừ trách nhiệm dân sự, hành chính, kỷ luật.
  • Đối chiếu Điều 2: chỉ người phạm một tội đã được BLHS quy định mới chịu trách nhiệm hình sự. Hành vi thỏa mãn Điều 24 không cấu thành tội.
  • Điều 3 buộc phát hiện kịp thời, xử lý công minh, đồng thời khoan hồng khi tự nguyện bồi thường thiệt hại gây ra.
  • Tính "cần thiết" đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể: mức độ nguy hiểm của người bị bắt, vũ khí, thời gian, địa điểm, khả năng tự vệ.
  • Người bắt giữ phải chứng minh mục đích bắt giữ hợp pháp; lợi dụng để trả thù thì cấu thành tội khác.

Khó khăn lớn nhất trong thực tiễn là xác định giới hạn thiệt hại cần thiết. Cần thu thập lời khai, dữ liệu camera, kết luận giám định thương tích để làm rõ, tránh oan sai hoặc bỏ lọt hành vi phạm tội.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 24 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, quy định về hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội. Đây là quy định mang tính loại trừ trách nhiệm hình sự, ghi nhận quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc phát hiện, ngăn chặn tội phạm, đồng thời bảo vệ người có hành vi hợp pháp khỏi bị truy cứu oan sai. Nội dung Điều 24 phù hợp với Điều 2 về cơ sở của trách nhiệm hình sự: chỉ người phạm một tội đã được Bộ luật quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Việc bắt giữ người phạm tội là hành vi được pháp luật khuyến khích; thiệt hại phát sinh trong quá trình đó không đương nhiên cấu thành tội phạm.

Tuy nhiên, miễn trừ không vô hạn. Người bắt giữ phải hành động trong phạm vi cần thiết, tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của người bị bắt. Nếu vượt quá mức cần thiết, gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản, người đó vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tương ứng. Nguyên tắc này thể hiện tại Điều 3 Bộ luật Hình sự: xử lý công minh, nghiêm trị hành vi vượt quá giới hạn, khoan hồng với người tích cực hợp tác phát hiện tội phạm.

Ví dụ thực tiễn: A phát hiện B trộm xe máy, đuổi bắt và khống chế B, gây thương tích nhẹ. Hành vi của A phù hợp Điều 24, không bị truy cứu. Ngược lại, nếu B đã bị khống chế, không còn khả năng chống cự mà A vẫn đánh gây thương tích nặng, A phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích. Giới hạn "mức cần thiết" chính là ranh giới giữa hành vi hợp pháp và tội phạm.

Thực tiễn áp dụng cho thấy Điều 24 góp phần bảo vệ người dân tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm, nhưng đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá khách quan, toàn diện hoàn cảnh bắt giữ. Việc vận dụng đúng Điều 24 vừa bảo đảm quyền con người của người bị bắt, vừa khuyến khích tinh thần trách nhiệm công dân theo tinh thần Điều 3 Bộ luật Hình sự.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 24
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?