Chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần
Phân tích chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14).
Điều 127. Chuyển nhượng cổ phần 1. Cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 của Luật này và Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế về chuyển nhượng cổ phần thì các quy định này chỉ có hiệu lực khi được nêu rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng. 2. Việc chuyển nhượng được thực hiện bằng hợp đồng hoặc giao dịch trên thị trường chứng khoán. Trường hợp chuyển nhượng bằng hợp đồng thì giấy tờ chuyển nhượng phải được bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng hoặc người đại diện theo ủy quyền của họ ký. Trường hợp giao dịch trên thị trường chứng khoán thì trình tự, thủ tục chuyển nhượng được thực hiện theo quy định của pháp luật về chứng khoán. 3. Trường hợp cổ đông là cá nhân chết thì người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của cổ đông đó trở thành cổ đông của công ty. 4. Trường hợp cổ đông là cá nhân chết mà không có người thừa kế, người thừa kế từ chối nhận thừa kế hoặc bị truất quyền thừa kế thì số cổ phần của cổ đông đó được giải quyết theo quy định của pháp luật về dân sự. 5. Cổ đông có quyền tặng cho một phần hoặc toàn bộ cổ phần của mình tại công ty cho cá nhân, tổ chức khác; sử dụng cổ phần để trả nợ. Cá nhân, tổ chức được tặng cho hoặc nhận trả nợ bằng cổ phần sẽ trở thành cổ đông của công ty. 6. Cá nhân, tổ chức nhận cổ phần trong các trường hợp quy định tại Điều này chỉ trở thành cổ đông công ty từ thời điểm các thông tin của họ quy định tại khoản 2 Điều 12
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
1. Nội dung Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020
Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) quy định về chuyển nhượng cổ phần, gồm hai khoản:
- Khoản 1: Cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 của Luật này và trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần.
- Khoản 2: Trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế về chuyển nhượng cổ phần thì việc chuyển nhượng chỉ được thực hiện theo quy định của Điều lệ đó.
Phân tích. Nguyên tắc nền tảng là tự do chuyển nhượng — hệ quả tất yếu của tính đối nhân (tự do góp vốn) trong công ty cổ phần. Điều 127 đặt hai ngoại lệ:
- Ngoại lệ luật định: khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020 hạn chế chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết; cổ đông sở hữu loại cổ phần này không được chuyển nhượng cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập.
- Ngoại lệ theo Điều lệ: công ty được tự thiết kế cơ chế hạn chế (quyền ưu tiên mua trước của cổ đông hiện hữu, thời hạn tối thiểu nắm giữ, điều kiện chấp thuận của Hội đồng quản trị).
Đáng chú ý, Luật Doanh nghiệp 2020 đã bãi bỏ hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong thời hạn 03 năm vốn có tại Luật Doanh nghiệp 2014; nay cổ đông sáng lập chỉ bị ràng buộc nếu nắm cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc nếu Điều lệ quy định.
Ví dụ thực tiễn. Công ty cổ phần A có Điều lệ quy định: cổ đông muốn chuyển nhượng phải chào bán cho các cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu trong 30 ngày. Cổ đông B bán thẳng 20% cổ phần cho người ngoài mà không chào bán. Giao dịch vi phạm khoản 2 Điều 127 và Điều lệ; công ty có quyền không ghi nhận tư cách cổ đông mới vào sổ đăng ký cổ đông, các cổ đông bị ảnh hưởng có thể khởi kiện yêu cầu hủy giao dịch. Ngược lại, nếu Điều lệ im lặng, việc chuyển nhượng hoàn toàn hợp pháp — công ty không được tự đặt thêm điều kiện.
2. Điều kiện và thủ tục áp dụng
Căn cứ: Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14). Điều luật xác lập nguyên tắc: cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp bị hạn chế theo chính Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Điều kiện về chủ thể. Bên chuyển nhượng phải là cổ đông — cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần (khoản 3 Điều 4). Bên nhận chuyển nhượng không buộc phải là cổ đông hiện hữu; sau khi hoàn tất, họ trở thành cổ đông. Đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập (khoản 4 Điều 4), Điều 127 đặt hạn chế theo thời gian:
- Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác được tự do.
- Cùng thời hạn, chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập chỉ được thực hiện nếu Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Cổ đông sáng lập dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng đó.
- Sau thời hạn 03 năm, các hạn chế nêu trên đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được bãi bỏ.
Thủ tục áp dụng. Trình tự thực tế: (1) các bên giao kết hợp đồng chuyển nhượng, thỏa thuận giá, phương thức thanh toán; (2) nếu thuộc trường hợp bị hạn chế, lấy nghị quyết Đại hội đồng cổ đông chấp thuận trước khi chuyển nhượng; (3) thanh toán và bàn giao; (4) công ty cập nhật, ghi tên người nhận chuyển nhượng vào sổ đăng ký cổ đông; (5) thực hiện thủ tục thông báo, đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh khi thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu.
Ví dụ. Công ty cổ phần X thành lập năm 2024. Cổ đông sáng lập A muốn bán cổ phần phổ thông cho nhà đầu tư ngoài B — phải được Đại hội đồng cổ đông X chấp thuận, và A không biểu quyết. Nếu A bán cho cổ đông sáng lập C, không cần chấp thuận. Từ năm 2028, A chuyển nhượng tự do cho bất kỳ ai.
3. Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp
Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp
Thực tiễn tranh chấp chuyển nhượng cổ phần thường xuất phát từ ba lỗi: Điều lệ có hạn chế nhưng không ghi trên cổ phiếu; không cập nhật sổ đăng ký cổ đông; bỏ qua hạn chế với cổ đông sáng lập.
Thứ nhất, hiệu lực của hạn chế. Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 ghi nhận nguyên tắc cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp luật có quy định khác và trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Với ngoại lệ thứ hai, điều luật ràng buộc điều kiện hiệu lực: hạn chế chỉ có hiệu lực khi được nêu rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng. Doanh nghiệp muốn khóa quyền chuyển nhượng (ưu tiên mua lại cho cổ đông hiện hữu, quyền từ chối trước) phải ghi đồng thời tại Điều lệ và trên cổ phiếu. Chỉ ghi Điều lệ — hạn chế rủi ro không được công nhận.
Thứ hai, hạn chế cổ đông sáng lập. Trong 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho cổ đông sáng lập khác; chuyển cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Giao dịch bỏ qua bước này dễ bị vô hiệu.
Thứ ba, chứng cứ và thủ tục. Hợp đồng chuyển nhượng lập bằng văn bản, ghi rõ thời điểm thanh toán; sau giao dịch phải cập nhật sổ đăng ký cổ đông — căn cứ xác định tư cách cổ đông. Cổ đông sáng lập thay đổi trong 03 năm đầu phải thông báo, đăng ký với Phòng Đăng ký kinh doanh theo quy định về thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
Ví dụ: công ty A có Điều lệ quy định cổ đông phải chào bán cho cổ đông hiện hữu trước, nhưng cổ phiếu không ghi điều khoản này. Cổ đông B chuyển nhượng cho người ngoài; hạn chế khó được công nhận do không thỏa điều kiện hiệu lực tại Điều 127. Rà soát Điều lệ, cổ phiếu, sổ cổ đông trước giao dịch — rẻ hơn kiện tụng.
4. Kết luận
Kết luận. Chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần được điều chỉnh trực tiếp bởi Điều 127 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Điều luật ghi nhận nguyên tắc cổ phần được chuyển nhượng, đồng thời dẫn chiếu các trường hợp hạn chế do chính Luật hoặc luật khác quy định. Cơ chế này bảo đảm quyền tự do định đoạt tài sản của cổ đông, phù hợp bản chất công ty cổ phần là loại hình có tính mở cao nhất trong các loại hình doanh nghiệp.
Xác định chủ thể có quyền chuyển nhượng phải căn cứ Điều 4 khoản 3 Luật Doanh nghiệp 2020: cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Với cổ đông sáng lập, khoản 4 cùng Điều quy định là cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập; tư cách này làm phát sinh nghĩa vụ và hạn chế riêng khi chuyển nhượng. Đối với nội dung đặc thù, Điều 3 Luật Doanh nghiệp 2020 xác lập thứ tự ưu tiên: luật khác có quy định đặc thù về tổ chức quản lý và hoạt động doanh nghiệp thì áp dụng quy định của luật đó.
Thực tiễn cho thấy tranh chấp thường phát sinh ở ba điểm. Thứ nhất, cổ đông sáng lập chuyển nhượng trong thời gian bị hạn chế, dẫn tới giao dịch bị tuyên vô hiệu. Thứ hai, các bên chỉ giao tiền và nhận cổ phần mà không lập hợp đồng, không thông báo công ty, khiến việc xác lập tư cách cổ đông gặp khó khăn khi có tranh chấp. Thứ ba, người nhận chuyển nhượng không được ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông, do đó không được dự họp Đại hội đồng cổ đông, không được nhận cổ tức.
Từ các phân tích trên, để hạn chế rủi ro, cổ đông chuyển nhượng cần kiểm tra phạm vi hạn chế chuyển nhượng, giao kết hợp đồng bằng văn bản với nội dung rõ ràng về số lượng, loại cổ phần, giá và phương thức thanh toán, đồng thời thông báo và đề nghị công ty cập nhật sổ đăng ký cổ đông. Doanh nghiệp cần rà soát Điều lệ và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan trước khi xác nhận tư cách cổ đông mới. Thực hiện đầy đủ các bước này sẽ bảo đảm quyền lợi các bên và giữ ổn định cơ cấu sở hữu, quản trị của công ty.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 127