Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ

Tư pháp22/10/2026

Phân tích Điều 106 BLTTDS 2015 ve yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ trong to tung dan su.

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 106. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ 1. Đương sự có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. Khi yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ, đương sự phải làm văn bản yêu cầu ghi rõ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp; lý do cung cấp; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ cho đương sự trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu; trường hợp không cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người có yêu cầu. 2. Trường hợp đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết để thu thập tài liệu, chứng cứ mà vẫn không thể tự mình thu thập được thì có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp cho mình hoặc đề nghị Tòa án tiến hành thu thập tài liệu, chứng cứ nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ việc dân sự đúng đắn. Đương sự yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ phải làm đơn ghi rõ vấn đề cần chứng minh; tài liệu, chứng cứ cần thu thập; lý do mình không tự thu thập được; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần thu thập. 3. Trường hợp có yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ cung cấp tài liệu, chứng cứ ch

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 106 BLTTDS 2015

Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định cơ chế thu thập tài liệu, chứng cứ qua ba kênh: đương sự tự yêu cầu, đương sự đề nghị Tòa án can thiệp, và Tòa án chủ động yêu cầu.

Khoản 1 — Đương sự trực tiếp yêu cầu. Đương sự có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. Yêu cầu phải lập thành văn bản, ghi rõ: tài liệu, chứng cứ cần cung cấp; lý do cung cấp; họ tên, địa chỉ cá nhân hoặc tên, địa chỉ cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ. Bên được yêu cầu có trách nhiệm cung cấp trong 15 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; nếu không cung cấp được phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Khoản 2 — Đề nghị Tòa án thu thập. Khi đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không tự thu thập được, có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp hoặc trực tiếp thu thập. Đơn phải ghi rõ: vấn đề cần chứng minh; tài liệu, chứng cứ cần thu thập; lý do không tự thu thập được; thông tin bên đang quản lý, lưu giữ.

Khoản 3 — Tòa án yêu cầu. Theo yêu cầu đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ. Bên được yêu cầu phải cung cấp đầy đủ trong 15 ngày; hết hạn mà không cung cấp phải trả lời bằng văn bản nêu lý do. Không thực hiện mà không có lý do chính đáng có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc xử phạt không miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ.

Khoản 4 — Viện kiểm sát. Khi Viện kiểm sát yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ, cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện theo khoản 3 Điều này.

Ví dụ thực tiễn: Tranh chấp hợp đồng vay, nguyên đơn cần sao kê ngân hàng chứng minh giải ngân. Nguyên đơn gửi văn bản yêu cầu ngân hàng cung cấp theo khoản 1. Ngân hàng từ chối không lý do chính đáng; nguyên đơn làm đơn đề nghị Tòa án ra quyết định theo khoản 2 và khoản 3. Ngân hàng vẫn không tuân thủ — Tòa án có căn cứ xử phạt hành chính, đồng thời nghĩa vụ cung cấp chứng cứ vẫn tồn tại.

2. Phân tích quy định pháp luật

Phân tích quy định pháp luật

Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thiết lập ba cơ chế thu thập tài liệu, chứng cứ, phân định rõ vai trò của đương sự, Tòa án và Viện kiểm sát.

Thứ nhất, quyền tự thu thập của đương sự (khoản 1). Đương sự có quyền trực tiếp yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. Điều kiện hình thức bắt buộc: văn bản yêu cầu phải ghi rõ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp; lý do cung cấp; họ tên, địa chỉ của cá nhân hoặc tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ. Bên được yêu cầu có nghĩa vụ cung cấp trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; nếu không cung cấp được phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Ví dụ: nguyên đơn trong tranh chấp hợp đồng tín dụng yêu cầu ngân hàng cung cấp sao kê giải ngân; ngân hàng phải phản hồi trong 15 ngày.

Thứ hai, cơ chế đề nghị Tòa án thu thập (khoản 2). Khi đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không tự thu thập được, có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp hoặc trực tiếp thu thập. Đơn phải ghi rõ vấn đề cần chứng minh; tài liệu, chứng cứ cần thu thập; lý do không tự thu thập được; thông tin bên đang quản lý, lưu giữ. Đây là điều kiện tiên quyết — đương sự không thể đề nghị Tòa án ngay khi chưa nỗ lực tự thu thập.

Thứ ba, quyền yêu cầu của Tòa án và chế tài (khoản 3). Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp theo đề nghị của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết. Bên được yêu cầu phải cung cấp đầy đủ trong 15 ngày; hết hạn mà không cung cấp phải trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do. Không thực hiện mà không có lý do chính đáng có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Điểm đáng chú ý: việc xử phạt không miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án — bảo đảm tính cưỡng chế kép.

Thứ tư, khoản 4 mở rộng nghĩa vụ cung cấp cho yêu cầu của Viện kiểm sát, dẫn chiếu áp dụng khoản 3. Quy định bảo đảm sự bình đẳng giữa hai cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tiếp cận chứng cứ, phù hợp chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 phân định hai con đường thu thập tài liệu, chứng cứ: đương sự tự yêu cầu (khoản 1) và yêu cầu Tòa án can thiệp (khoản 2, 3). Thực tiễn cho thấy khoản 1 thường vướng ở khâu xác định đúng cơ quan, tổ chức đang lưu giữ tài liệu. Ví dụ: tranh chấp đất đai, đương sự yêu cầu Văn phòng đăng ký đất đai cung cấp trích lục bản đồ, nhưng phải ghi rõ số thửa, tờ bản đồ, lý do — thiếu thì bị từ chối hợp pháp.

Thời hạn 15 ngày theo khoản 1 và khoản 3 là mốc cứng. Cơ quan không cung cấp phải trả lời văn bản nêu lý do. Nếu im lặng, đương sự cần lưu chứng cứ ngày nhận yêu cầu để đề nghị Tòa án áp dụng khoản 3.

Lưu ý quan trọng

  • Khoản 2 đặt điều kiện tiên quyết: đương sự phải chứng minh "đã áp dụng các biện pháp cần thiết" mà không thu thập được. Đơn đề nghị Tòa án phải ghi rõ vấn đề cần chứng minh, tài liệu cần thu thập, lý do không tự thu thập được. Thiếu mục nào, Tòa án có quyền không ra quyết định.
  • Khoản 3: cơ quan, tổ chức không thực hiện yêu cầu Tòa án mà không có lý do chính đáng có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Điểm then chốt: việc xử phạt không miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ.
  • Khoản 4 mở rộng nghĩa vụ cung cấp cho yêu cầu của Viện kiểm sát, áp dụng theo khoản 3.

Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều vụ án bị hủy do Tòa án không ra quyết định yêu cầu cung cấp chứng cứ theo khoản 3 dù đương sự đã đề nghị hợp lệ. Ngược lại, đương sự lạm dụng khoản 2 khi chưa tự thu thập sẽ bị bác đơn. Do đó, cần tuân thủ trình tự: tự yêu cầu trước (khoản 1) — lưu văn bản, chứng cứ gửi/nhận — rồi mới đề nghị Tòa án (khoản 2).

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 - Điều 106
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?