Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015: Cơ sở của trách nhiệm hình sự

Hình sự23/10/2026

Phân tích nội dung Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Cơ sở của trách nhiệm hình sự. Căn cứ pháp lý, phạm vi áp dụng, lưu ý thực tiễn.

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 2. Cơ sở của trách nhiệm hình sự 1. Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. 2. Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015

Khái quát Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015

Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định cơ sở của trách nhiệm hình sự, gồm hai khoản ứng với hai loại chủ thể: cá nhân và pháp nhân thương mại. Điều luật khẳng định nguyên tắc nền tảng: trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra khi có hành vi phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định. Nói cách khác, không có tội nếu luật không quy định — biểu hiện của nguyên tắc nullum crimen sine lege.

Khoản 1 xác lập cơ sở trách nhiệm hình sự đối với cá nhân: “Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự.” Hai điều kiện cấu thành: (i) chủ thể là người, và (ii) hành vi đã thực hiện phải được quy định là tội trong Bộ luật Hình sự. Hành vi tuy nguy hiểm cho xã hội nhưng chưa được luật hình sự hóa thì không thể truy cứu trách nhiệm hình sự; chỉ có thể xử lý bằng biện pháp hành chính, dân sự hoặc kỷ luật tương ứng.

Khoản 2 mở rộng cơ sở trách nhiệm hình sự sang pháp nhân thương mại, nhưng giới hạn chặt chẽ: “Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự.” Đây là điểm mới căn bản so với Bộ luật Hình sự 1999. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại không áp dụng tràn lan mà chỉ với các tội danh được liệt kê cụ thể tại Điều 76 — chủ yếu thuộc lĩnh vực kinh tế, môi trường, thuế, tài chính, ngân hàng.

Ví dụ thực tiễn: một doanh nghiệp xả thải gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi thuộc tội quy định tại Điều 235 Bộ luật Hình sự và tội này nằm trong danh mục Điều 76. Ngược lại, hành vi vi phạm của pháp nhân không thuộc danh mục Điều 76 thì chỉ bị xử lý hành chính, dù thiệt hại lớn đến đâu.

Điều 2 giữ vai trò “cửa ngõ” của toàn bộ trách nhiệm hình sự: vừa bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, vừa bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước nguy cơ truy cứu tùy tiện. Mọi quy định về tội phạm, hình phạt tại Phần thứ hai và Phần thứ ba Bộ luật đều phải được vận dụng thông qua lăng kính của Điều 2.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung điều luật

Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xác lập cơ sở của trách nhiệm hình sự qua hai khoản. Khoản 1 quy định: "Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự." Khoản 2 quy định: "Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự."

Điều luật thể chế hóa nguyên tắc không có tội nếu không có luật (nullum crimen sine lege). Hành vi chỉ bị coi là tội khi đã được quy định trong Bộ luật Hình sự tại thời điểm thực hiện. Khoản 1 áp dụng với cá nhân — chủ thể cơ bản của trách nhiệm hình sự. Khoản 2 mở rộng sang pháp nhân thương mại, nhưng giới hạn nghiêm ngặt: chỉ những tội danh liệt kê tại Điều 76 mới đặt ra trách nhiệm hình sự cho pháp nhân.

Quy định liên quan

  • Điều 8 Bộ luật Hình sự — khái niệm tội phạm, làm rõ bốn yếu tố cấu thành (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan).
  • Điều 76 Bộ luật Hình sự — danh mục tội phạm mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự, gồm các tội về môi trường, thuế, kinh doanh, tham nhũng...
  • Điều 13 Bộ luật Hình sự — hiệu lực theo thời gian, bảo đảm nguyên tắc có lợi cho người phạm tội (hồi tố có lợi).

Ví dụ thực tiễn

Một công ty xả thải gây ô nhiễm môi trường có thể bị truy cứu theo Điều 235 Bộ luật Hình sự (tội gây ô nhiễm môi trường) — tội này nằm trong danh mục Điều 76, nên pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, hành vi của pháp nhân không thuộc danh mục Điều 76 thì không thể truy cứu hình sự pháp nhân, dù cá nhân đại diện có thể bị xử lý.

Điều 2 vì vậy vừa là cơ sở pháp lý, vừa là giới hạn quyền lực nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp 2013.

3. Phân tích các khái niệm, dấu hiệu pháp lý

Khái niệm "tội đã được Bộ luật Hình sự quy định". Đây là khái niệm trung tâm của khoản 1 Điều 2 và là biểu hiện trực tiếp của nguyên tắc nullum crimen sine lege — không có tội nếu không có luật. Cụm từ này đòi hỏi hành vi bị truy cứu phải được mô tả trong một điều luật cụ thể của Phần thứ hai Bộ luật Hình sự, đúng với bốn yếu tố cấu thành: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Hành vi không khớp một cấu thành tội phạm cụ thể thì không thể bị truy cứu, dù gây thiệt hại đến đâu.

Dấu hiệu về chủ thể. Khoản 1 dùng cụm "chỉ người nào" — xác lập giới hạn chủ thể là cá nhân, đồng thời phải thoả mãn điều kiện về năng lực trách nhiệm hình sự và tuổi chịu trách nhiệm hình sự tại Điều 12 Bộ luật Hình sự. Khoản 2 mở rộng sang pháp nhân thương mại nhưng theo cơ chế đóng: chỉ những tội danh được liệt kê tại Điều 76 mới áp dụng cho pháp nhân.

Cấu trúc hai tầng và hệ quả diễn giải. Điều 2 không tự mô tả hành vi phạm tội mà hoạt động như một điều luật dẫn chiếu. Hệ quả thứ nhất: khi luật hình sự sửa đổi theo hướng bỏ một tội danh, hành vi trước đây bị truy cứu không còn cơ sở pháp lý. Hệ quả thứ hai: cấm áp dụng tương tự pháp luật để "lấp chỗ trống" — không thể ghép các dấu hiệu từ nhiều điều luật để tạo ra một cấu thành mới.

Đối chiếu với Điều 8. Điều 8 định nghĩa tội phạm bằng bốn dấu hiệu: tính nguy hiểm cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật hình sự và tính phải chịu hình phạt. Điều 2 khoản 1 chính là dấu hiệu "tính trái pháp luật hình sự" được thể chế hoá thành điều kiện truy cứu, tạo thành cặp quy định không thể tách rời giữa khái niệm và cơ sở của trách nhiệm hình sự.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong Bộ luật Hình sự

Điều 2 là điều luật "gốc" xác lập nguyên tắc pháp chế: chỉ hành vi được luật hình sự quy định mới bị truy cứu. Mọi điều luật khác trong Bộ luật Hình sự (BLHS) triển khai nguyên tắc này.

Liên hệ với Phần thứ nhất – Những quy định chung:

  • Điều 8 (khái niệm tội phạm) cụ thể hóa "tội đã được Bộ luật Hình sự quy định" tại khoản 1 Điều 2: tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS.
  • Điều 76 là căn cứ trực tiếp của khoản 2 Điều 2: chỉ pháp nhân thương mại phạm tội liệt kê tại Điều 76 mới chịu trách nhiệm hình sự. Điều 2 và Điều 76 ràng buộc nhau — không có Điều 76, khoản 2 Điều 2 không thể thực thi.
  • Điều 9 (phân loại tội phạm), Điều 10 (cố ý), Điều 11 (vô ý) xác định yếu tố lỗi — điều kiện cấu thành tội phạm mà Điều 2 hàm chỉ.

Liên hệ với Phần thứ hai – Các tội phạm: Mỗi điều luật từ Điều 108 trở đi là một "tội đã được Bộ luật Hình sự quy định". Điều 2 chính là cầu nối giữa nguyên tắc chung và từng cấu thành tội phạm cụ thể. Ví dụ: hành vi trộm cắp tài sản chỉ bị truy cứu khi thỏa cấu thành Điều 173; nếu không thỏa, không có cơ sở trách nhiệm hình sự theo Điều 2.

Liên hệ với hiệu lực và loại trừ trách nhiệm:

  • Điều 6 (hiệu lực hồi tố) giới hạn phạm vi "tội đã được quy định" theo thời gian — không truy cứu hành vi chưa bị luật quy định tại thời điểm thực hiện.
  • Điều 20 (loại trừ trách nhiệm hình sự do chuyển biến tình hình), Điều 21 (không có năng lực trách nhiệm hình sự) là ngoại lệ: hành vi thỏa cấu thành nhưng không phát sinh trách nhiệm — Điều 2 đặt nền, các điều này giới hạn.

Thực tiễn: Trong vụ án hình sự, viện kiểm sát buộc phải chỉ rõ điều luật cụ thể của BLHS bị vi phạm. Thiếu dẫn chiếu điều luật tội phạm, cáo trạng vi phạm Điều 2 — cơ sở để tòa trả hồ sơ hoặc tuyên không phạm tội.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là nền tảng của nguyên tắc pháp chế: không có tội nếu luật không quy định. Thực tiễn áp dụng đặt ra một số điểm cần lưu ý.

Thứ nhất, yêu cầu về tính xác định của điều luật. Khoản 1 Điều 2 đòi hỏi hành vi phạm tội phải được quy định cụ thể trong Bộ luật. Cơ quan tiến hành tố tụng không được suy diễn, mở rộng phạm vi tội danh. Ví dụ: hành vi chiếm đoạt tài sản chưa đến mức cấu thành tội trộm cắp (Điều 173) thì chỉ xử lý hành chính, không thể "áp gần" sang tội khác.

Thứ hai, nguyên tắc không hồi tố có lợi. Khi luật thay đổi, áp dụng quy định có lợi cho người phạm tội theo Điều 7 Bộ luật Hình sự. Thực tiễn xét xử thường gặp tranh cãi khi một hành vi trước đây bị coi là tội phạm nay được bãi bỏ hoặc giảm khung hình phạt — phải đối chiếu thời điểm thực hiện hành vi.

Thứ ba, giới hạn trách nhiệm của pháp nhân thương mại. Khoản 2 Điều 2 chỉ buộc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm khi phạm tội được liệt kê tại Điều 76. Đây là danh sách đóng. Ví dụ: pháp nhân thương mại không thể bị truy cứu về tội giết người (Điều 123) vì tội này không thuộc Điều 76 — chỉ cá nhân chịu trách nhiệm. Lưu ý phân biệt trách nhiệm hình sự của pháp nhân với trách nhiệm dân sự, hành chính của tổ chức.

Thứ tư, xác định đúng chủ thể. Cần phân biệt "người" tại khoản 1 (cá nhân đủ tuổi chịu trách nhiệm theo Điều 12, có năng lực theo Điều 21) với pháp nhân thương mại tại khoản 2. Việc nhầm lẫn chủ thể dẫn đến truy cứu sai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền con người.

Tóm lại, Điều 2 đòi hỏi cơ quan áp dụng pháp luật bám sát văn bản, tôn trọng nguyên tắc có lợi và giới hạn chủ thể, tránh tùy tiện mở rộng trách nhiệm hình sự.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 2
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?