Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 110 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Bảo vệ chứng cứ

Tư pháp24/10/2026

Phân tích Điều 110 BLTTDS 2015 ve bảo vệ chứng cứ trong to tung dan su.

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 110. Bảo vệ chứng cứ 1. Trường hợp chứng cứ đang bị tiêu hủy, có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc sau này khó có thể thu thập được thì đương sự có quyền đề nghị Tòa án quyết định áp dụng biện pháp cần thiết để bảo toàn chứng cứ. Đề nghị của đương sự phải thể hiện bằng văn bản. Tòa án có thể quyết định áp dụng một hoặc một số trong các biện pháp niêm phong, thu giữ, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình, phục chế, khám nghiệm, lập biên bản và các biện pháp khác. 2. Trường hợp người làm chứng bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mua chuộc để không cung cấp chứng cứ hoặc cung cấp chứng cứ sai sự thật thì Tòa án có quyền quyết định buộc người có hành vi lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mua chuộc phải chấm dứt hành vi đó. Trường hợp hành vi đó có dấu hiệu tội phạm thì Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát xem xét về trách nhiệm hình sự. Chương VIII CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 110 BLTTDS 2015

Điều 110 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về biện pháp bảo vệ chứng cứ, nhằm bảo toàn nguồn chứng cứ quan trọng phục vụ việc giải quyết vụ án khi chứng cứ đứng trước nguy cơ mất mát.

Theo khoản 1 Điều 110, trường hợp chứng cứ đang bị tiêu hủy, có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc sau này khó có thể thu thập được thì đương sự có quyền đề nghị Tòa án quyết định áp dụng biện pháp cần thiết để bảo toàn chứng cứ. Đề nghị phải được thể hiện bằng văn bản. Tòa án có thể áp dụng một hoặc một số biện pháp như niêm phong, thu giữ, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình, phục chế, khám nghiệm, lập biên bản và các biện pháp khác. Ví dụ, trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, khi tài sản thế chấp có nguy cơ bị bán tán, đương sự có quyền đề nghị Tòa án niêm phong hoặc lập biên bản hiện trạng tài sản để làm căn cứ chứng minh yêu cầu khởi kiện.

Khoản 2 Điều 110 bảo vệ người làm chứng: trường hợp người làm chứng bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mua chuộc để không cung cấp chứng cứ hoặc cung cấp chứng cứ sai sự thật, Tòa án có quyền quyết định buộc người có hành vi đó chấm dứt hành vi. Nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm, Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát xem xét về trách nhiệm hình sự. Chẳng hạn, khi bị đơn đe dọa nhân chứng không khai báo nội dung giao dịch, Tòa án buộc chấm dứt hành vi; nếu hành vi cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, hồ sơ được chuyển Viện kiểm sát xử lý.

Như vậy, Điều 110 tạo cơ sở pháp lý giúp đương sự chủ động bảo toàn chứng cứ và bảo đảm người làm chứng cung cấp thông tin trung thực, góp phần giải quyết vụ án dân sự đúng sự thật khách quan.

2. Phân tích quy định pháp luật

Phân tích quy định pháp luật

Điều 110 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thiết lập hai cơ chế bảo vệ chứng cứ độc lập, ứng với hai nhóm rủi ro khác nhau.

Thứ nhất, bảo toàn chứng cứ vật chất (khoản 1). Quyền đề nghị phát sinh khi chứng cứ đang bị tiêu hủy, có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc sau này khó có thể thu thập được. Đây là điều kiện mang tính dự báo: pháp luật không đòi hỏi thiệt hại đã xảy ra, chỉ cần nguy cơ. Đề nghị của đương sự buộc phải thể hiện bằng văn bản — yêu cầu về hình thức này bảo đảm tính xác định của đối tượng cần bảo vệ, đồng thời làm căn cứ để Tòa án xem xét. Tòa án có thể áp dụng một hoặc một số biện pháp: niêm phong, thu giữ, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình, phục chế, khám nghiệm, lập biên bản và các biện pháp khác. Cụm "và các biện pháp khác" cho thấy danh mục mang tính mở, Tòa án được lựa chọn biện pháp phù hợp tính chất từng loại chứng cứ.

Thứ hai, bảo vệ tính trung thực của nguồn chứng cứ (khoản 2). Khi người làm chứng bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mua chuộc để không cung cấp chứng cứ hoặc cung cấp chứng cứ sai sự thật, Tòa án có quyền quyết định buộc chấm dứt hành vi. Nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm, Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát xem xét trách nhiệm hình sự. Cơ chế này can thiệp vào hành vi của chủ thể thứ ba, không nhằm giữ gìn vật chứng mà nhằm bảo đảm lời khai không bị bóp méo.

Ví dụ thực tiễn. Tranh chấp ranh giới đất, bị đơn cho xe san lấp mốc giới; nguyên đơn đề nghị Tòa án niêm phong, chụp ảnh hiện trạng theo khoản 1. Hoặc vụ tranh chấp hợp đồng, dữ liệu máy chủ sắp bị xóa; Tòa án quyết định phục chế, ghi hình dữ liệu.

Hạn chế. Điều 110 chưa quy định thời hạn Tòa án phải ra quyết định sau khi nhận đề nghị, chưa quy định hậu quả pháp lý khi đề nghị bị từ chối, và chưa có chế tài riêng đối với hành vi tiêu hủy chứng cứ ngoài việc yêu cầu Viện kiểm sát xem xét trách nhiệm hình sự.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Điều 110 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đặt bảo vệ chứng cứ trong nhóm biện pháp khẩn cấp tạm thời. Thực tiễn cho thấy Tòa án thường áp dụng khi chứng cứ là dữ liệu điện tử dễ bị xóa, hàng hóa dễ hư hỏng, hoặc tài liệu đang bị tẩu tán. Ví dụ: tranh chấp hợp đồng phần mềm, đương sự đề nghị niêm phong máy chủ, ghi hình thao tác truy cập, lập biên bản trước khi đối phương xóa log. Tòa án ra quyết định áp dụng biện pháp thu giữ, phục chế theo khoản 1 Điều 110.

Với khoản 2, khi người làm chứng bị đe dọa, mua chuộc, Tòa án buộc chấm dứt hành vi; nếu có dấu hiệu tội phạm thì yêu cầu Viện kiểm sát xem xét trách nhiệm hình sự (tội cưỡng ép, mua chuộc người làm chứng theo Bộ luật Hình sự).

Lưu ý

  • Đề nghị phải bằng văn bản, nêu rõ chứng cứ, nguy cơ tiêu hủy, biện pháp đề xuất — thiếu căn cứ dễ bị bác.
  • Tòa án chỉ áp dụng khi có căn cứ chứng cứ đang bị hoặc có nguy cơ bị tiêu hủy, hoặc sau này khó thu thập; không dùng để "thu thập thay" đương sự.
  • Biện pháp phải tương xứng, tránh xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bên kia; chi phí bảo vệ chứng cứ do người đề nghị tạm ứng theo quy định.
  • Chứng cứ thu được phải lập biên bản, niêm phong, bảo quản theo trình tự để bảo đảm giá trị chứng minh tại phiên tòa.
  • Vi phạm nghĩa vụ bảo toàn chứng cứ có thể bị xử lý theo Điều 489 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 - Điều 110
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?