Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 18 Bộ luật Lao động 2019: Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động

Lao động24/10/2026

Phân tích nội dung Điều 18 Bộ luật Lao động 2019: Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động. Căn cứ pháp lý, phạm vi áp dụng, lưu ý thực tiễn.

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 18. Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động 1. Người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. 2. Đối với công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng thì nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên có thể ủy quyền cho một người lao động trong nhóm để giao kết hợp đồng lao động; trong trường hợp này, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và có hiệu lực như giao kết với từng người lao động. Hợp đồng lao động do người được ủy quyền ký kết phải kèm theo danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người lao động. 3. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật; b) Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật; c) Người đại diện của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật; d) Cá nhân trực tiếp sử dụng lao động. 4. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên; b) Người lao động từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi khi có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật của người đó; c) Người chưa đủ 15 tuổi và người đ

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 18 Bộ luật Lao động 2019

Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 quy định thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động — một trong những điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động. Điều luật xác định ai có quyền ký kết ở cả hai phía quan hệ lao động, gồm 5 khoản.

Về phía người lao động: Khoản 1 Điều 18 xác lập nguyên tắc người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động. Khoản 2 mở ngoại lệ cho công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng: nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên được ủy quyền cho một người trong nhóm giao kết. Hợp đồng trong trường hợp này bắt buộc bằng văn bản, có hiệu lực như giao kết với từng người, phải kèm danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người lao động.

Khoản 4 xác định người giao kết bên phía người lao động theo độ tuổi và năng lực: người từ đủ 18 tuổi trở lên; người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi khi có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật; người chưa đủ 15 tuổi giao kết cùng người đại diện theo pháp luật; người được nhóm người lao động ủy quyền hợp pháp.

Về phía người sử dụng lao động: Khoản 3 liệt kê bốn nhóm chủ thể: người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền; người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; người đại diện của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.

Khoản 5 chặn giới hạn ủy quyền: người được ủy quyền giao kết không được ủy quyền lại cho người khác.

Ví dụ thực tiễn: Hộ kinh doanh do bà A làm chủ ký hợp đồng lao động với người giúp việc — bà A giao kết với tư cách cá nhân trực tiếp sử dụng lao động (điểm d khoản 3). Nếu bà A vắng mặt và ủy quyền cho con trai ký thay, con trai không được ủy quyền tiếp cho người khác (khoản 5). Tương tự, doanh nghiệp cử trưởng phòng nhân sự ký hợp đồng phải có văn bản ủy quyền hợp lệ từ người đại diện theo pháp luật; thiếu ủy quyền, hợp đồng có nguy cơ bị vô hiệu một phần về thẩm quyền ký kết.

Điều 18 thể hiện nguyên tắc tự giao kết, hạn chế ủy quyền, bảo đảm minh bạch danh sách lao động và trách nhiệm rõ ràng của cả hai bên.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 quy định thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động theo nguyên tắc: người lao động trực tiếp giao kết, người sử dụng lao động giao kết thông qua người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

Về phía người lao động (khoản 1, khoản 2, khoản 4): Nguyên tắc chung là người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng. Ngoại lệ duy nhất tại khoản 2: với công việc theo mùa vụ hoặc công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng, nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên được ủy quyền cho một người trong nhóm giao kết. Hợp đồng trong trường hợp này bắt buộc bằng văn bản, phải kèm danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người, và có hiệu lực như giao kết với từng người.

Khoản 4 xác định chủ thể bên người lao động theo độ tuổi: từ đủ 18 tuổi trở lên giao kết độc lập; từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật; người chưa đủ 15 tuổi giao kết cùng người đại diện theo pháp luật; người được nhóm ủy quyền hợp pháp cũng thuộc diện có thẩm quyền.

Về phía người sử dụng lao động (khoản 3): Bốn nhóm chủ thể — người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền theo pháp luật; người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; người đại diện hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.

Khoản 5 chặn ủy quyền tầng: người được ủy quyền không được ủy quyền lại cho người khác giao kết hợp đồng lao động.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A (doanh nghiệp) ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh ký hợp đồng lao động — phù hợp khoản 3 điểm a. Trường hợp Giám đốc chi nhánh tiếp tục ủy quyền cho Trưởng phòng nhân sự ký thay là trái khoản 5; hợp đồng có nguy cơ bị vô hiệu do người ký không có thẩm quyền. Tương tự, nhóm 5 lao động thời vụ ủy quyền một người ký nhưng thiếu danh sách kèm chữ ký từng người là vi phạm khoản 2, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực hợp đồng với từng thành viên.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Khái niệm thẩm quyền giao kết. Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động là khả năng pháp lý của một chủ thể được nhân danh mình hoặc nhân danh người khác xác lập hợp đồng lao động. Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 phân định thẩm quyền theo hai phía: người lao động (khoản 1, 2, 4) và người sử dụng lao động (khoản 3). Nguyên tắc chung: người lao động trực tiếp giao kết (khoản 1); ngoại lệ ủy quyền nhóm chỉ áp dụng cho công việc mùa vụ hoặc có thời hạn dưới 12 tháng (khoản 2).

Quyền của người lao động. Khoản 4 xác lập quyền tự mình giao kết khi từ đủ 18 tuổi (điểm a); quyền giao kết của người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi khi có đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật (điểm b); quyền ủy quyền cho một người trong nhóm giao kết (khoản 2). Ví dụ: nhóm 10 lao động thời vụ thu hoạch cà phê có thể ủy quyền một người ký, nhưng hợp đồng phải bằng văn bản, kèm danh sách ghi họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký từng người.

Nghĩa vụ và giới hạn. Hợp đồng do người được ủy quyền ký có hiệu lực như giao kết với từng người lao động (khoản 2). Người được ủy quyền không được ủy quyền lại (khoản 5) — bảo đảm tính xác định chủ thể, tránh vòng ủy quyền vô hạn. Phía người sử dụng lao động, khoản 3 giới hạn người ký vào bốn nhóm: người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền của doanh nghiệp; người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; người đại diện hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền; cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.

Hệ quả pháp lý. Giao kết vượt thẩm quyền có thể dẫn tới hợp đồng vô hiệu từng phần hoặc toàn bộ theo quy định về hợp đồng lao động vô hiệu. Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản ủy quyền trước khi để người không phải đại diện pháp luật ký kết.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Điều 18 không tồn tại độc lập mà là điểm neo của nhóm quy phạm về giao kết hợp đồng lao động trong Chương II Bộ luật Lao động 2019. Trước hết, Điều 18 phải được đọc cùng Điều 3, nơi xác định khái niệm người lao động và người sử dụng lao động; các chủ thể được giao kết hợp đồng tại khoản 3, khoản 4 Điều 18 chính là hiện thân cụ thể của hai khái niệm này. Trong khi đó, Điều 7 điều chỉnh nguyên tắc thực hiện hợp đồng lao động trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực — Điều 18 bổ sung yếu tố "ai có quyền ký", hai điều luật hợp thành điều kiện chủ thể của giao dịch.

Về hình thức và loại hợp đồng, khoản 2 Điều 18 yêu cầu hợp đồng do nhóm người lao động ủy quyền giao kết "phải được giao kết bằng văn bản", thống nhất với Điều 13 về hình thức hợp đồng lao động; loại hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng được điều chỉnh tại Điều 20. Ví dụ thực tiễn: 20 người làm thu hoạch cà phê theo mùa vụ 8 tháng ủy quyền cho một người ký hợp đồng kèm danh sách. Nếu thiếu danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người, hợp đồng không bảo đảm hiệu lực như giao kết với từng người lao động theo khoản 2 Điều 18.

Về chủ thể, khoản 3 Điều 18 liên hệ trực tiếp với Điều 26 (người đại diện theo pháp luật của người sử dụng lao động) và Điều 27 (người được ủy quyền giao kết hợp đồng); khoản 5 Điều 18 cấm người được ủy quyền ủy quyền lại cho người khác, bảo đảm chuỗi ủy quyền chỉ một tầng, không phân tán trách nhiệm. Khoản 4 Điều 18 là cơ sở cho Điều 23 (giao kết hợp đồng với người chưa đủ 15 tuổi), Điều 24 (giao kết với người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi) và Điều 29 về hiệu lực của hợp đồng lao động. Ví dụ: doanh nghiệp ký hợp đồng với lao động 16 tuổi phải kiểm tra văn bản đồng ý của người đại diện theo pháp luật; thiếu văn bản này, giao kết vi phạm điểm b khoản 4 Điều 18 và có nguy cơ bị tuyên vô hiệu.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 cho thấy tranh chấp thường phát sinh từ hai điểm: xác định người có thẩm quyền ký kết và hình thức ủy quyền. Khoản 1 Điều 18 xác lập nguyên tắc người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động; chỉ trừ trường hợp khoản 2. Vì vậy, việc doanh nghiệp cho một người ký thay cả nhóm lao động thường xuyên, công việc không mang tính mùa vụ hoặc có thời hạn từ 12 tháng trở lên là trái nguyên tắc này, dù các bên không phát sinh khiếu nại ngay.

Với khoản 2, điều kiện áp dụng mang tính tích lũy: công việc theo mùa vụ hoặc công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng; nhóm gồm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên; có ủy quyền cho một người trong nhóm. Hợp đồng bắt buộc giao kết bằng văn bản, phải kèm danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người lao động. Ví dụ: nhóm 10 lao động thu hoạch nông sản theo vụ, thời hạn 03 tháng, cử một người đại diện ký hợp đồng kèm danh sách đầy đủ và có chữ ký của cả 10 người — hợp đồng có hiệu lực như giao kết với từng người. Ngược lại, nếu trong nhóm có người chưa đủ 18 tuổi, hoặc danh sách thiếu chữ ký của một thành viên, cấu trúc ủy quyền không đáp ứng khoản 2 và khoản 4 Điều 18.

Phía người sử dụng lao động, khoản 3 Điều 18 giới hạn ở người đại diện theo pháp luật, người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân, người đại diện hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân, cá nhân trực tiếp sử dụng lao động, hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật. Lưu ý thực tiễn: trưởng phòng nhân sự hoặc giám đốc chi nhánh ký hợp đồng mà không có văn bản ủy quyền hợp lệ sẽ làm phát sinh tranh cãi về thẩm quyền, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Về phía người lao động, khoản 4 Điều 18 yêu cầu: người từ đủ 18 tuổi trở lên tự giao kết; người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi giao kết khi có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật; người chưa đủ 15 tuổi giao kết cùng người đại diện theo pháp luật. Khoản 5 Điều 18 cấm ủy quyền lại, nên doanh nghiệp cần kiểm tra chuỗi ủy quyền chỉ gồm một cấp. Khuyến nghị: lưu giữ văn bản ủy quyền, giấy tờ chứng minh tư cách đại diện và danh sách lao động trong hồ sơ lao động để làm căn cứ khi thanh tra, kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 18
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?