Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 25 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh

Hôn nhân & Gia đình24/10/2026

Phân tích Điều 25 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) về đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh và thực tiễn áp dụng.

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 25. Đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh 1. Trong trường hợp vợ, chồng kinh doanh chung thì vợ, chồng trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh là người đại diện hợp pháp của nhau trong quan hệ kinh doanh đó, trừ trường hợp trước khi tham gia quan hệ kinh doanh, vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc Luật này và các luật liên quan có quy định khác. 2. Trong trường hợp vợ, chồng đưa tài sản chung vào kinh doanh thì áp dụng quy định tại Điều 36 của Luật này.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 25 Luật HN-GD 2014

Điều 25 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (số 52/2014/QH13) quy định hai nội dung về đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh.

Khoản 1 — Đại diện đương nhiên khi kinh doanh chung. Khi vợ, chồng cùng kinh doanh, người trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh là người đại diện hợp pháp của nhau. Đây là đại diện đương nhiên, không cần văn bản ủy quyền riêng cho từng giao dịch. Quy định loại trừ hai trường hợp: (i) trước khi tham gia quan hệ kinh doanh, vợ chồng có thỏa thuận khác; (ii) Luật này và luật liên quan có quy định khác.

Thỏa thuận khác phải xác lập trước khi tham gia quan hệ kinh doanh — thỏa thuận sau không đương nhiên phủ định tư cách đại diện đã phát sinh. Ví dụ: vợ chồng cùng mở cửa hàng, người vợ trực tiếp ký hợp đồng mua nguyên liệu với nhà cung cấp; hợp đồng ràng buộc cả hai. Nếu trước đó hai người đã thỏa thuận chỉ chồng được nhân danh thì thỏa thuận được tôn trọng.

Giới hạn "luật liên quan" thể hiện rõ ở pháp luật doanh nghiệp: khi vợ, chồng cùng là thành viên, cổ đông công ty thì tư cách đại diện theo pháp luật doanh nghiệp thực hiện theo Luật Doanh nghiệp, không áp dụng đại diện đương đương nhiên của Điều 25. Tương tự, đại diện theo ủy quyền trong giao dịch dân sự vẫn chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 về phạm vi đại diện (Điều 141, Điều 142).

Khoản 2 — Tài sản chung đưa vào kinh doanh. Khoản 2 dẫn chiếu Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung. Theo đó, việc vợ, chồng đưa tài sản chung vào kinh doanh phải có sự thỏa thuận của hai người; thỏa thuận phải lập thành văn bản nếu tài sản là bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc tài sản dùng vào hoạt động kinh doanh. Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên thực hiện nhân danh cả hai được bảo đảm bằng tài sản chung, trừ trường hợp Điều 25 khoản 1 có thỏa thuận khác.

Ví dụ: hai vợ chồng góp chung căn nhà (đã đăng ký quyền sở hữu) vào công việc kinh doanh. Việc góp vốn phải có văn bản thỏa thuận theo Điều 36; thiếu văn bản, giao dịch góp vốn có thể bị vô hiệu hoặc không đối kháng với người thứ ba ngay tình.

2. Phân tích khái niệm và điều kiện pháp lý

1. Khái niệm. Điều 25 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác lập cơ chế đại diện hợp pháp giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh. Theo khoản 1, khi vợ, chồng kinh doanh chung thì người trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh là người đại diện hợp pháp của người kia trong chính quan hệ kinh doanh đó. Đây là đại diện do pháp luật quy định, phát sinh đương nhiên từ quan hệ hôn nhân kết hợp với quan hệ kinh doanh, không phải đại diện theo ủy quyền. Hệ quả: giao dịch do một bên xác lập trong phạm vi quan hệ kinh doanh chung ràng buộc cả hai vợ chồng.

2. Điều kiện pháp lý. Cơ chế này chỉ áp dụng khi hội đủ các điều kiện:

  • Vợ, chồng kinh doanh chung — cùng tham gia hoạt động kinh doanh, ví dụ cùng là thành viên hộ kinh doanh, cùng góp vốn.
  • Một bên trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh — người ký kết, xác lập, thực hiện giao dịch cụ thể.
  • Không có thỏa thuận khác — thỏa thuận loại trừ hoặc giới hạn đại diện phải được xác lập trước khi tham gia quan hệ kinh doanh; thỏa thuận sau thời điểm đó không làm mất hiệu lực đại diện đã phát sinh.
  • Luật này và luật liên quan không quy định khác — các luật chuyên ngành về doanh nghiệp, đầu tư, thương mại có quy định riêng thì áp dụng quy định riêng.

3. Ví dụ thực tiễn. Vợ chồng cùng đăng ký hộ kinh doanh. Người chồng trực tiếp ký hợp đồng cung cấp hàng hóa với đối tác. Không có thỏa thuận trước về việc loại trừ đại diện. Theo khoản 1 Điều 25, người chồng là người đại diện hợp pháp của người vợ trong quan hệ kinh doanh đó; nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng ràng buộc cả hai. Ngược lại, nếu trước khi kinh doanh vợ chồng đã thỏa thuận mỗi người tự chịu trách nhiệm trong phạm vi giao dịch mình xác lập thì đại diện hợp pháp không đương nhiên phát sinh.

4. Tài sản chung đưa vào kinh doanh. Khoản 2 Điều 25 dẫn chiếu: trường hợp vợ, chồng đưa tài sản chung vào kinh doanh thì áp dụng quy định tại Điều 36 Luật này. Như vậy, việc định đoạt tài sản chung phục vụ kinh doanh không chỉ phụ thuộc quy tắc đại diện tại khoản 1 mà còn chịu sự điều chỉnh của chế độ tài sản chung.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Khoản 1 Điều 25 khẳng định vợ, chồng trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh chung là người đại diện hợp pháp của nhau, không cần văn bản ủy quyền. Hệ quả: giao dịch do một bên xác lập trong phạm vi quan hệ kinh doanh đó ràng buộc cả hai vợ chồng về quyền và nghĩa vụ. Ví dụ: vợ đứng tên đăng ký hộ kinh doanh, chồng trực tiếp ký hợp đồng mua nguyên vật liệu với nhà cung cấp — hợp đồng có hiệu lực buộc hộ kinh doanh, nghĩa là ràng buộc cả tài sản chung của vợ chồng trong kinh doanh. Tương tự, vợ chồng cùng là thành viên công ty hai thành viên, một bên ký hợp đồng vay vốn ngân hàng phục vụ hoạt động kinh doanh thì bên kia không thể phủ nhận nghĩa vụ với lý do "không ký".

Giới hạn cần lưu ý thứ nhất: đại diện chỉ tồn tại trong quan hệ kinh doanh đó. Việc định đoạt chung nhà ở, đất ở hay tài sản chung ngoài phạm vi kinh doanh không được suy diễn từ Điều 25. Thứ hai: ngoại lệ "vợ chồng có thỏa thuận khác" phải lập trước khi tham gia quan hệ kinh doanh; thỏa thuận lập sau khi đã phát sinh giao dịch rồi mới xuất trình thường không có giá trị chống lại bên thứ ba ngay tình. Do đó nên lập thành văn bản riêng, nêu rõ phạm vi hạn chế đại diện, loại giao dịch phải có chữ ký cả hai, và thông báo cho đối tác, ngân hàng biết.

Về nghĩa vụ tài sản, khoản 2 Điều 25 dẫn chiếu Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 khi vợ, chồng đưa tài sản chung vào kinh doanh. Đây là quy định có ý nghĩa thực tiễn lớn khi xử lý nợ nần, phá sản hoặc phát mại tài sản chung để trả nợ kinh doanh.

Lưu ý cuối: khi giao dịch với khách hàng có vợ chồng cùng kinh doanh, nên yêu cầu xuất trình giấy tờ xác định quan hệ hôn nhân, giấy đăng ký kinh doanh và thỏa thuận hạn chế đại diện (nếu có); ngược lại, khi một bên muốn tự bảo vệ mình, thỏa thuận bằng văn bản trước là công cụ duy nhất đáng tin cậy.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 25 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) xác lập hai trục quy phạm: (i) cơ chế đại diện đương nhiên giữa vợ, chồng khi kinh doanh chung, và (ii) dẫn chiếu sang Điều 36 khi tài sản chung được đưa vào kinh doanh. Cơ chế tại khoản 1 là mặc định pháp lý — vợ, chồng trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh đương nhiên là người đại diện hợp pháp của nhau, không cần văn bản ủy quyền riêng. Tính mặc định này bị loại trừ bởi hai ngoại lệ: thỏa thuận khác của vợ chồng trước khi tham gia quan hệ kinh doanh, hoặc quy định khác của Luật này và luật liên quan.

Về thực tiễn, thỏa thuận khác cần được lập trước thời điểm xác lập quan hệ kinh doanh và nên thể hiện bằng văn bản để bảo đảm khả năng chứng minh khi có tranh chấp với bên thứ ba. Ví dụ: vợ đứng tên hộ kinh doanh, chồng tham gia điều hành; nếu không có thỏa thuận loại trừ, chồng vẫn có tư cách đại diện hợp pháp trong quan hệ kinh doanh đó. Ngược lại, nếu vợ chồng thỏa thuận chỉ một bên đại diện, thỏa thuận này phải được xác lập trước khi tham gia quan hệ kinh doanh mới phát sinh hiệu lực loại trừ mặc định.

Khoản 2 dẫn chiếu Điều 36 — quy định về tài sản chung đưa vào kinh doanh, bao gồm nghĩa vụ thông báo và nguyên tắc xác định quyền, nghĩa vụ đối với tài sản chung dùng vào hoạt động kinh doanh. Sự dẫn chiếu này bảo đảm tính thống nhất giữa quy chế đại diện và quy chế tài sản, tránh xung đột khi xử lý nợ phát sinh từ kinh doanh.

Tóm lại, Điều 25 vừa tạo thuận lợi cho vợ, chồng kinh doanh chung bằng cơ chế đại diện mặc định, vừa tôn trọng quyền tự định đoạt của vợ chồng thông qua ngoại lệ thỏa thuận, đồng thời gắn kết với Điều 36 để bảo vệ quyền của bên thứ ba và ổn định quan hệ tài sản trong gia đình.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 25
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?