Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Giao thừa hàng trong hợp đồng mua bán hàng hóa và cách xử lý

Dân sự25/10/2026

Điều 43 Luật Thương mại 2005: quyền và nghĩa vụ của các bên khi bên bán giao thừa hàng.

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 43. Giao thừa hàng 1. Trường hợp bên bán giao thừa hàng thì bên mua có quyền từ chối hoặc chấp nhận số hàng thừa đó. 2. Trường hợp bên mua chấp nhận số hàng thừa thì phải thanh toán theo giá thoả thuận trong hợp đồng nếu các bên không có thoả thuận khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Quy định tại Điều 43 Luật Thương mại 2005

Quy định tại Điều 43 Luật Thương mại 2005

Điều 43 Luật Thương mại 2005 quy định hai khả năng khi bên bán giao thừa hàng:

Thứ nhất, khoản 1 Điều 43: "Trường hợp bên bán giao thừa hàng thì bên mua có quyền từ chối hoặc chấp nhận số hàng thừa đó." Đây là quyền tùy nghi của bên mua — không bắt buộc phải nhận. Nếu từ chối, bên mua không phải thanh toán phần thừa; hậu quả xử lý lượng hàng thừa do các bên thỏa thuận hoặc theo quy định chung về thực hiện hợp đồng.

Thứ hai, khoản 2 Điều 43: nếu bên mua chấp nhận số hàng thừa thì "phải thanh toán theo giá thoả thuận trong hợp đồng nếu các bên không có thoả thuận khác." Nghĩa là giá thanh toán cho phần thừa mặc định theo đơn giá hợp đồng; các bên có thể thỏa thuận giá khác. Nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ thời điểm chấp nhận — bên mua không được hưởng lợi không có căn cứ.

Ví dụ: Hợp đồng mua 1.000 tấn gạo, đơn giá 12.000 đồng/kg. Bên bán giao 1.050 tấn. Bên mua có quyền từ chối 50 tấn thừa, hoặc chấp nhận và thanh toán 50 tấn theo giá 12.000 đồng/kg (trừ khi có thỏa thuận khác). Nếu từ chối, bên mua phải thông báo kịp thời và hỗ trợ bên bán nhận lại hàng; không được chiếm giữ tùy tiện.

Liên hệ: Điều 43 giải quyết giao thừa; giao thiếu điều chỉnh bởi Điều 41 (khắc phục khi giao thiếu hàng). Điều 39 về hàng hóa không phù hợp hợp đồng áp dụng khi hàng thừa không đúng chủng loại, chất lượng đã thỏa thuận — khi đó bên mua có thêm quyền từ chối theo Điều 39, không chỉ theo Điều 43.

Do đó, khi nhận hàng cần kiểm tra kỹ số lượng, kịp thời thông báo từ chối nếu không muốn phát sinh nghĩa vụ thanh toán theo khoản 2 Điều 43.

2. Quyền từ chối nhận hàng giao thừa của bên mua

Theo Điều 43 Luật Thương mại 2005, bên mua có quyền từ chối nhận hàng giao thừa khi bên bán giao thừa hàng. Quyền này xuất phát từ chính sách bảo vệ quyền lợi người mua, đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận.

Trường hợp bên mua từ chối nhận hàng giao thừa, họ không chịu trách nhiệm thanh toán cho số hàng thừa. Đồng thời, bên mua không mất đi quyền kháng cự khi hàng không phù hợp với hợp đồng theo Điều 39 Luật Thương mại 2005.

Theo Điều 43 Luật Thương mại 2005, bên mua có quyền từ chối nhận hàng giao thừa khi bên bán giao thừa hàng. Quyền này xuất phát từ chính sách bảo vệ quyền lợi người mua, đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận.

Trường hợp bên mua từ chối nhận hàng giao thừa, họ không chịu trách nhiệm thanh toán cho số hàng thừa. Đồng thời, bên mua không mất đi quyền kháng cự khi hàng không phù hợp với hợp đồng theo Điều 39 Luật Thương mại 2005.

Ví dụ thực tiễn: Hợp đồng mua bán 100 thùng gạo, bên bán giao 120 thùng. Bên mua có thể từ chối nhận 20 thùng thừa, không phải thanh toán. Nếu bên mua chấp nhận nhận 120 thùng nhưng không có thỏa thuận giá thì theo Điều 43 khoản 2, bên mua phải thanh toán theo giá thoả thuận ban đầu cho 100 thùng đầu tiên, không bắt buộc trả thêm cho 20 thùng thừa.

Trong trường hợp hàng hóa giao thừa không phù hợp với hợp đồng (Điều 41 Luật Thương mại 2005), bên mua có thể yêu cầu bên bán khắc phục, bao gồm hủy bỏ hợp đồng hoặc thực hiện lại hợp đồng. Quyền từ chối nhận hàng giao thừa là phần mềnh cho quyền kháng cự này.

3. Nghĩa vụ thông báo và bảo quản hàng giao thừa

Khi bên bán giao thừa hàng, bên mua có quyền từ chối hoặc chấp nhận số hàng thừa theo Điều 43 Luật Thương mại 2005. Nếu từ chối, bên mua phải thông báo kịp thời cho bên bán để bên bán thu hồi hàng; nếu chấp nhận, phải thanh toán theo giá thoả thuận trong hợp đồng nếu các bên không có thoá thuận khác.

Trong thời gian chờ xử lý, bên mua có nghĩa vụ bảo quản hàng thừa cẩn thận, không làm hư hỏng, giảm giá trị, không tự ý tiêu hủy hoặc chuyển nhượng. Việc bảo quản phải đảm bảo hàng còn nguyên trạng để trả lại cho bên bán khi được yêu cầu.

Ví dụ: Công ty A mua 1.000 bộ áo, bên bán giao 1.100 bộ. Công ty A thông báo từ chối 100 bộ thừa trong ngày nhận hàng và bảo quản chúng trong kho riêng, không bán hay tặng cho bên thứ ba. Sau khi bên bán đến thu hồi, Công ty A trả lại 100 bộ còn nguyên tem mác.

Nếu bên mua không thông báo và không bảo quản đúng cách gây hư hỏng hàng thừa, có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật về vi phạm hợp đồng.

4. Trách nhiệm chi phí phát sinh

Trách nhiệm chi phí phát sinh khi giao thừa hàng

Điều 43 Luật Thương mại 2005 quy định bên mua có quyền từ chối hoặc chấp nhận số hàng thừa. Pháp luật không dành riêng một điều khoản về chi phí phát sinh do giao thừa, nên trách nhiệm chi phí được xác định theo nguyên tắc lỗi và theo thỏa thuận của các bên.

Trường hợp bên mua từ chối số hàng thừa: bên bán phải chịu chi phí lưu kho, bảo quản, vận chuyển trả lại hàng thừa, vì việc giao thừa xuất phát từ phía bên bán. Bên mua có nghĩa vụ bảo quản hợp lý để tránh hư hỏng, mất mát trong thời gian chờ bên bán thu hồi, nhưng không phải chịu chi phí này.

Trường hợp bên mua chấp nhận số hàng thừa: theo khoản 2 Điều 43, bên mua phải thanh toán theo giá thỏa thuận trong hợp đồng nếu các bên không có thỏa thuận khác. Chi phí bốc dỡ, lưu kho, vận chuyển phát sinh thêm đối với số hàng thừa do bên mua chịu, trừ khi hợp đồng quy định khác.

Ví dụ thực tiễn: Hợp đồng mua 1.000 tấn gạo, bên bán giao 1.050 tấn. Bên mua từ chối 50 tấn thừa. Chi phí lưu bãi 50 tấn trong 10 ngày chờ bên bán thu hồi do bên bán chịu. Ngược lại, nếu bên mua chấp nhận cả 1.050 tấn, bên mua thanh toán 1.050 tấn theo đơn giá hợp đồng và chịu chi phí dỡ hàng phát sinh thêm.

Liên hệ Điều 39 và Điều 41: nếu số hàng thừa không phù hợp với hợp đồng, bên mua có quyền yêu cầu khắc phục theo Điều 41 (nhận hàng thiếu, giao bù, sửa chữa) và từ chối phần không phù hợp theo Điều 39. Khi đó, chi phí khắc phục, chi phí kiểm định, chi phí vận chuyển hàng không phù hợp do bên bán chịu.

Khuyến nghị: hợp đồng nên quy định rõ tỷ lệ dung sai giao hàng, cơ chế xử lý số hàng thừa và phân bổ chi phí phát sinh, nhằm hạn chế tranh chấp về chi phí lưu kho, vận chuyển khi giao thừa hàng.

5. Phân biệt giao thừa với giao thiếu hàng

Giao thừa và giao thiếu đều là vi phạm nghĩa vụ giao đúng số lượng, nhưng khác nhau về bản chất và hệ quả pháp lý.

Giao thừa (Điều 43 Luật Thương mại 2005): bên bán giao nhiều hơn số lượng thỏa thuận. Bên mua có quyền từ chối hoặc chấp nhận số hàng thừa. Nếu chấp nhận thì phải thanh toán theo giá thỏa thuận trong hợp đồng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Như vậy, giao thừa không đương nhiên làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán phần vượt — nghĩa vụ đó chỉ hình thành khi bên mua chấp nhận.

Giao thiếu: bên bán giao ít hơn số lượng thỏa thuận. Điều 41 Luật Thương mại 2005 cho bên mua quyền yêu cầu bên bán giao phần còn thiếu, hoặc chấp nhận và giảm giá tương ứng, hoặc hủy hợp đồng nếu vi phạm nghiêm trọng. Hệ quả pháp lý thuộc về bên bán — bên có nghĩa vụ khắc phục.

Điểm phân biệt cốt lõi: giao thừa trao quyền lựa chọn cho bên mua (chấp nhận hoặc từ chối), còn giao thiếu trao quyền yêu cầu khắc phục cho bên mua nhưng nghĩa vụ thuộc bên bán. Về bản chất, giao thừa không gây thiệt hại về số lượng cho bên mua; giao thiếu làm bên mua không có đủ hàng để sử dụng, sản xuất, kinh doanh.

Giao thừa cũng cần phân biệt với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng theo Điều 39 Luật Thương mại 2005. Giao thừa là sai về số lượng; hàng không phù hợp là sai về chất lượng, chủng loại, quy cách, thời hạn bảo quản… Hai vi phạm có thể cùng xảy ra và áp dụng các chế tài khác nhau.

Ví dụ: Hợp đồng mua 1.000 tấn gạo, đơn giá 10 triệu đồng/tấn. Bên bán giao 1.100 tấn — đây là giao thừa 100 tấn. Bên mua có thể từ chối nhận 100 tấn và chỉ thanh toán 1.000 tấn; nếu chấp nhận thì phải trả thêm 100 tấn × 10 triệu đồng = 1 tỷ đồng, trừ khi có thỏa thuận khác. Ngược lại, nếu bên bán chỉ giao 900 tấn thì bên mua có quyền yêu cầu giao đủ 100 tấn còn thiếu hoặc giảm giá tương ứng.

Việc xác định đúng loại vi phạm là bước đầu tiên để lựa chọn đúng chế tài và căn cứ khởi kiện.

6. Rủi ro pháp lý khi im lặng nhận hàng thừa

Im lặng không đồng nghĩa miễn trách. Điều 43 Luật Thương mại 2005 trao cho bên mua quyền từ chối hoặc chấp nhận hàng thừa, nhưng không đặt ra thời hạn hay thủ tục bắt buộc để từ chối. Hệ quả: bên mua nhận hàng, đưa vào kho, đưa vào lưu thông hoặc không phản hồi trong thời gian dài dễ bị coi là đã chấp nhận theo khoản 2 — kéo theo nghĩa vụ thanh toán theo giá thỏa thuận trong hợp đồng.

Rủi ro thứ nhất — phát sinh nghĩa vụ tiền. Khoản 2 Điều 43 buộc bên mua chấp nhận hàng thừa phải trả tiền theo giá hợp đồng nếu không có thỏa thuận khác. Im lặng + chiếm giữ hàng = căn cứ đòi tiền. Doanh nghiệp có thể bị khởi kiện đòi số tiền tương ứng lượng hàng thừa, cộng lãi chậm trả.

Rủi ro thứ hai — mất quyền từ chối. Quyền từ chối là quyền, không phải nghĩa vụ. Không tuyên bố từ chối kịp thời, bên mua đánh mất lợi thế đàm phán và có thể bị suy đoán chấp nhận.

Rủi ro thứ ba — lẫn với hàng không phù hợp. Hàng thừa khác chất lượng, quy cách có thể đồng thời là hàng không phù hợp hợp đồng theo Điều 39. Bên mua im lặng nhận cả lô sẽ khó viện dẫn Điều 39 để yêu cầu khắc phục, vì đã nhận hàng mà không khiếu nại.

Rủi ro thứ tư — xung đột với cơ chế Điều 41. Khi hợp đồng giao nhiều đợt, hàng thừa đợt trước có thể bị bên bán lập luận "bù trừ" cho đợt giao thiếu sau, làm rối nghĩa vụ khắc phục giao thiếu hàng.

Ví dụ. Doanh nghiệp A đặt 10.000 sản phẩm, nhận 10.500, im lặng nhập kho. Sáu tháng sau B đòi tiền 500 sản phẩm theo giá hợp đồng, viện khoản 2 Điều 43. A mất quyền từ chối, phải trả.

Khuyến nghị. Kiểm đếm khi nhận, lập biên bản ghi rõ số thừa, thông báo từ chối bằng văn bản trong thời hạn hợp lý, hoặc thỏa thuận riêng về giá và chi phí lưu kho trước khi nhập hàng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 - Điều 43 về giao thừa hàng
  • Luật Thương mại 2005 - Điều 41 về khắc phục khi giao thiếu hàng
  • Luật Thương mại 2005 - Điều 39 về hàng hóa không phù hợp với hợp đồng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?