Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Bình luận Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Hợp đồng vô hiệu

Dân sự30/10/2026

Phân tích nội dung Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015 (phần hợp đồng): Hợp đồng vô hiệu. Căn cứ pháp lý, giao kết, thực hiện, lưu ý thực tiễn.

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 407. Hợp đồng vô hiệu 1. Quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 của Bộ luật này cũng được áp dụng đối với hợp đồng vô hiệu. 2. Sự vô hiệu của hợp đồng chính làm chấm dứt hợp đồng phụ, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận hợp đồng phụ được thay thế hợp đồng chính. Quy định này không áp dụng đối với biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. 3. Sự vô hiệu của hợp đồng phụ không làm chấm dứt hợp đồng chính, trừ trường hợp các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là một phần không thể tách rời của hợp đồng chính.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015

Vị trí, bố cục. Điều 407 nằm trong Mục 1 Chương XVI Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) về quy định chung hợp đồng. Điều luật gồm ba khoản: khoản 1 dẫn chiếu chế tài chung; khoản 2, khoản 3 giải quyết quan hệ hợp đồng chính – hợp đồng phụ khi một trong hai vô hiệu.

Khoản 1 – dẫn chiếu. Điều 407.1 xác lập nguyên tắc: giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 BLDS 2015 áp dụng cho hợp đồng vô hiệu. Theo đó, hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội (Điều 123), do giả tạo (Điều 124), do người chưa thành niên, mất năng lực hành vi, hạn chế năng lực hành vi, không nhận thức được hành vi (Điều 125), do nhầm lẫn (Điều 126), do bị lừa dối, đe dọa (Điều 127), do không tuân thủ hình thức (Điều 129). Hệ quả: không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ; các bên khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả những gì đã nhận (Điều 131); thời hiệu yêu cầu tuyên vô hiệu theo Điều 132.

Khoản 2 – hợp đồng chính vô hiệu. Hợp đồng chính vô hiệu làm chấm dứt hợp đồng phụ. Ví dụ: hợp đồng mua bán nhà vô hiệu do giả tạo, hợp đồng đặt cọc kèm theo cũng chấm dứt. Hai ngoại lệ: (i) các bên thỏa thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính; (ii) biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ không bị chấm dứt theo quy định này – phù hợp với Điều 336 BLDS 2015 về hiệu lực của biện pháp bảo đảm khi nghĩa vụ được bảo đảm vô hiệu.

Khoản 3 – hợp đồng phụ vô hiệu. Hợp đồng phụ vô hiệu không làm chấm dứt hợp đồng chính, trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là phần không thể tách rời. Ví dụ: hợp đồng thuê nhà còn hiệu lực, phụ lục điều chỉnh giá thuê vô hiệu do nhầm lẫn – hợp đồng thuê vẫn giữ nguyên, chỉ phụ lục bị loại bỏ.

Ý nghĩa. Điều 407 bảo đảm tính thống nhất của chế tài giao dịch dân sự vô hiệu, đồng thời tôn trọng ý chí tự do thỏa thuận của các bên về mối quan hệ chính – phụ.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

1. Dẫn chiếu chung (khoản 1)

Khoản 1 Điều 407 xác lập quy tắc dẫn chiếu: các quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015 được áp dụng cho hợp đồng vô hiệu. Theo đó, hợp đồng vô hiệu khi vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (Điều 123); do giả tạo (Điều 124); do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập (Điều 125); do bị nhầm lẫn (Điều 126); do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép (Điều 127); do người xác lập không nhận thức, làm chủ được hành vi (Điều 128); do không tuân thủ hình thức (Điều 129). Hệ quả pháp lý theo Điều 131: các bên khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả những gì đã nhận; nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu theo Điều 132.

2. Quan hệ hợp đồng chính – hợp đồng phụ (khoản 2, 3)

Khoản 2 quy định hợp đồng chính vô hiệu làm chấm dứt hợp đồng phụ, trừ hai ngoại lệ: (i) các bên thỏa thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính; (ii) biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ không bị chấm dứt theo hợp đồng chính. Khoản 3 quy định chiều ngược lại: hợp đồng phụ vô hiệu không làm chấm dứt hợp đồng chính, trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là phần không thể tách rời của hợp đồng chính.

3. Ví dụ thực tiễn

A bán xe cho B, hai bên ký hợp đồng mua bán (hợp đồng chính). Để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, C ký hợp đồng bảo lãnh (hợp đồng phụ). Hợp đồng mua bán bị tuyên vô hiệu do giả tạo theo Điều 124 thì hợp đồng bảo lãnh vẫn có hiệu lực theo ngoại lệ tại khoản 2 — trừ khi nghĩa vụ được bảo đảm không còn. Ngược lại, nếu hợp đồng bảo lãnh vô hiệu do C bị lừa dối theo Điều 127, hợp đồng mua bán vẫn có hiệu lực.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng

Khái niệm hợp đồng. Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Hợp đồng vô hiệu là hợp đồng không phát sinh hiệu lực ràng buộc do vi phạm điều kiện có hiệu lực. Điều 407 không định nghĩa riêng mà dẫn chiếu: quy định giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 cũng áp dụng cho hợp đồng vô hiệu (khoản 1).

Quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng. Khi hợp đồng có hiệu lực, các bên có quyền yêu cầu thực hiện và nghĩa vụ thực hiện đúng thỏa thuận. Khi vô hiệu, hợp đồng không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đúng như cam kết; thay vào đó phát sinh nghĩa vụ hoàn trả. Theo Điều 131, các bên khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả những gì đã nhận; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Hợp đồng chính – hợp đồng phụ. Khoản 2 Điều 407: sự vô hiệu của hợp đồng chính làm chấm dứt hợp đồng phụ, trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính. Ngoại lệ quan trọng: quy định này không áp dụng với biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Khoản 3: hợp đồng phụ vô hiệu không làm chấm dứt hợp đồng chính, trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là phần không thể tách rời.

Ví dụ. A bán nhà cho B, hai bên ký hợp đồng mua bán (chính) và hợp đồng đặt cọc (phụ). Hợp đồng mua bán vô hiệu do giả tạo theo Điều 124 thì hợp đồng đặt cọc cũng chấm dứt; B được hoàn trả tiền cọc theo Điều 131. Ngược lại, nếu chỉ hợp đồng đặt cọc vô hiệu, hợp đồng mua bán vẫn có hiệu lực. Trường hợp có thế chấp tài sản bảo đảm, dù hợp đồng chính vô hiệu, biện pháp bảo đảm không đương nhiên chấm dứt theo khoản 2 Điều 407, nhằm bảo vệ quyền của bên nhận bảo đảm.

Như vậy, Điều 407 xác lập cơ chế dẫn chiếu và quy tắc liên kết hợp đồng, bảo đảm tính thống nhất với chế định giao dịch dân sự vô hiệu.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong BLDS

Mối liên hệ với các điều luật khác trong BLDS

Điều 407 không quy định độc lập về căn cứ vô hiệu mà dẫn chiếu trực tiếp: khoản 1 xác lập quan hệ nội tại với các Điều 123–133 BLDS 2015. Theo đó, hợp đồng vô hiệu khi vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội (Điều 123); do giả tạo (Điều 124); do người chưa thành niên, mất năng lực hành vi, hạn chế năng lực hành vi xác lập (Điều 125); do bị nhầm lẫn (Điều 126); bị lừa dối, đe dọa (Điều 127); do người không nhận thức, làm chủ hành vi xác lập (Điều 128); do không tuân thủ hình thức (Điều 129). Hệ quả pháp lý — khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả — theo Điều 131; thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu theo Điều 132; bảo vệ người thứ ba ngay tình theo Điều 133.

Khoản 2, 3 giải quyết quan hệ hợp đồng chính – hợp đồng phụ, gắn với nguyên tắc độc lập tương đối của hợp đồng phụ. Sự vô hiệu hợp đồng chính chấm dứt hợp đồng phụ, trừ thỏa thuận thay thế; ngoại lệ quan trọng: biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ không bị chấm dứt — phù hợp với Điều 292–293 BLDS về các biện pháp bảo đảm và tính phụ thuộc của chúng. Ví dụ: hợp đồng vay bị vô hiệu do giả tạo, hợp đồng thế chấp nhà để bảo đảm khoản vay đó không đương nhiên mất hiệu lực theo khoản 2; việc xử lý tài sản bảo đảm vẫn theo Điều 299 và các điều về thế chấp (Điều 317–327).

Ngoài ra, Điều 407 tiếp nối Điều 116 (giao dịch dân sự), Điều 117 (điều kiện có hiệu lực), Điều 118 (hình thức), Điều 122 (giao dịch vô hiệu) — tạo trục logic: điều kiện hiệu lực → căn cứ vô hiệu → hệ quả. Với hợp đồng dân sự cụ thể, cần đối chiếu thêm quy định riêng như Điều 407 với Đi

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Khoản 1 Điều 407 dẫn chiếu Điều 123–133 BLDS 2015, nên khi xét hợp đồng vô hiệu phải xác định đúng căn cứ: vô hiệu do vi phạm điều cấm (Điều 123), do giả tạo (Điều 124), do người chưa thành niên, mất năng lực, hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập (Điều 125), do bị nhầm lẫn (Điều 126), bị lừa dối, đe dọa (Điều 127), do không tuân thủ hình thức (Điều 129). Hậu quả: không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ; các bên hoàn trả những gì đã nhận, bên có lỗi bồi thường (Điều 131).

Ví dụ: A bán nhà cho B, hai bên ký hợp đồng đặt cọc và hợp đồng mua bán. Hợp đồng mua bán vô hiệu do giả tạo nhằm trốn thuế. Theo khoản 2 Điều 407, hợp đồng đặt cọc (hợp đồng phụ) chấm dứt theo, trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính. Ngược lại, nếu chỉ hợp đồng đặt cọc vô hiệu thì hợp đồng mua bán không đương nhiên chấm dứt (khoản 3), trừ khi các bên coi đặt cọc là phần không thể tách rời.

Lưu ý

  • Ngoại lệ tại khoản 2: biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (cầm cố, thế chấp, bảo lãnh…) không chấm dứt theo hợp đồng chính vô hiệu. Cần phân biệt với hợp đồng phụ thông thường.
  • Xác định rõ hợp đồng chính – phụ theo nội dung, không chỉ theo tên gọi. Hợp đồng phụ phải gắn với hợp đồng chính về mục đích, nghĩa vụ.
  • Thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu: 02 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết (Điều 132), trừ trường hợp vô hiệu do vi phạm điều cấm, do giả tạo không bị giới hạn bởi thời hiệu theo thực tiễn xét xử.
  • Bảo vệ người thứ ba ngay tình theo Điều 133 khi hợp đồng vô hiệu nhưng tài sản đã chuyển dịch.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 - Điều 407
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?