Bỏ qua điều hướng
Hỏi Đáp Pháp Luật

Họp mặt những người thừa kế

Thừa kế30/10/2026

Phân tích họp mặt những người thừa kế theo Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 656. Họp mặt những người thừa kế 1. Sau khi có thông báo về việc mở thừa kế hoặc di chúc được công bố, những người thừa kế có thể họp mặt để thỏa thuận những việc sau đây: a) Cử người quản lý di sản, người phân chia di sản, xác định quyền, nghĩa vụ của những người này, nếu người để lại di sản không chỉ định trong di chúc; b) Cách thức phân chia di sản. 2. Mọi thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015

Cơ sở pháp lý: Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13).

Thời điểm họp mặt. Khoản 1 Điều 656 xác định thời điểm: sau khi có thông báo về việc mở thừa kế hoặc di chúc được công bố. Đây là mốc khởi đầu để những người thừa kế biết được phạm vi di sản, người thừa kế theo pháp luật và theo di chúc. Việc họp mặt mang tính chất "có thể" — không bắt buộc, nhưng là cơ chế để các đồng thừa kế tự thống nhất, hạn chế tranh chấp.

Hai nhóm nội dung thỏa thuận. Điểm a khoản 1 cho phép thỏa thuận cử người quản lý di sản, người phân chia di sản và xác định quyền, nghĩa vụ của những người này — nhưng chỉ khi người để lại di sản không chỉ định trong di chúc. Nếu di chúc đã chỉ định người quản lý hoặc phân chia di sản thì thỏa thuận của những người thừa kế không được thay thế ý chí người lập di chúc. Điểm b khoản 1 cho phép thỏa thuận cách thức phân chia di sản, ví dụ chia hiện vật, bán để chia tiền, hay giao một người nhận và thanh toán chênh lệch cho người khác.

Hình thức bắt buộc. Khoản 2 Điều 656 yêu cầu mọi thỏa thuận phải lập thành văn bản. Văn bản là điều kiện để thỏa thuận có giá trị chứng cứ và làm căn cứ thực hiện, đặc biệt khi phân chia di sản là bất động sản hoặc khi có người thừa kế vắng mặt, ở nước ngoài.

Ví dụ thực tiễn. Ông A mất, không để lại di chúc, di sản gồm một căn nhà và một sổ tiết kiệm. Sau khi có thông báo mở thừa kế, ba người con họp mặt, lập văn bản thỏa thuận: cử người con cả quản lý di sản, bán sổ tiết kiệm chia đều, căn nhà giao cho người con út sử dụng và thanh toán phần chênh lệch cho hai người còn lại. Văn bản này phù hợp điểm a, b khoản 1 và khoản 2 Điều 656, là căn cứ để làm thủ tục khai nhận, phân chia di sản.

Lưu ý: thỏa thuận không được trái quy định về di sản dùng vào việc thờ cúng, di tặng, và quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Điều kiện áp dụng. Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 đặt hai điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, phải có thông báo về việc mở thừa kế hoặc di chúc đã được công bố. Thứ hai, việc họp mặt do những người thừa kế chủ động, pháp luật không bắt buộc. Điều 656 dùng từ "có thể họp mặt", thể hiện đây là quyền, không phải nghĩa vụ.

Phạm vi thỏa thuận giới hạn ở hai nhóm việc. Một là cử người quản lý di sản, người phân chia di sản, xác định quyền và nghĩa vụ của họ — chỉ áp dụng khi người để lại di sản không chỉ định trong di chúc (điểm a khoản 1). Hai là cách thức phân chia di sản (điểm b khoản 1). Thỏa thuận vượt phạm vi này không thuộc điều chỉnh của Điều 656.

Thủ tục. Khoản 2 Điều 656 yêu cầu mọi thỏa thuận phải lập thành văn bản. Đây là điều kiện hình thức bắt buộc. Văn bản cần thể hiện nội dung thỏa thuận, người tham gia, thời điểm lập. Không có văn bản, thỏa thuận không đáp ứng yêu cầu của điều luật.

Ví dụ thực tiễn. Ông A mất, không để lại di chúc. Sau thông báo mở thừa kế, ba người con họp mặt, lập văn bản cử anh cả quản lý di sản gồm một căn nhà và sổ tiết kiệm, đồng thời thống nhất chia nhà cho con út, tiền chia đều. Văn bản có đủ chữ ký ba người — phù hợp Điều 656. Ngược lại, nếu ba người chỉ thỏa thuận miệng rồi phân chia, thỏa thuận thiếu điều kiện hình thức tại khoản 2, dễ phát sinh tranh chấp khi một người phản đối.

Lưu ý: thỏa thuận tại Điều 656 không thay thế việc khai nhận, phân chia di sản theo thủ tục công chứng hoặc chứng thực khi chuyển quyền đối với bất động sản.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn

Theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015, việc họp mặt người thừa kế không bắt buộc ("có thể họp mặt"), nhưng mọi thỏa thuận đạt được buộc phải lập thành văn bản (khoản 2). Đây là điểm dễ bị bỏ qua nhất trong thực tiễn.

Thỏa thuận miệng không có giá trị chứng minh. Ví dụ: ba anh em thừa kế căn nhà của cha mẹ, họp bàn và thống nhất miệng rằng người anh cả đứng tên, sau đó bán chia tiền. Khi người anh cả từ chối bán, hai người còn lại không có căn cứ yêu cầu thực hiện thỏa thuận, vì không có văn bản theo khoản 2. Tòa án không thể công nhận nội dung không được lập thành văn bản.

Văn bản họp mặt cần tối thiểu:

  • Thời gian, địa điểm họp; thành phần người thừa kế tham dự, người vắng mặt;
  • Nội dung thỏa thuận theo khoản 1 Điều 656: cử người quản lý di sản, người phân chia di sản, xác định quyền và nghĩa vụ của họ; cách thức phân chia di sản;
  • Chữ ký (hoặc điểm chỉ) của tất cả người thừa kế tham dự.

Phân biệt hai khái niệm dễ nhầm: người "quản lý di sản" và người "phân chia di sản" là hai vai trò khác nhau. Văn bản cần ghi rõ từng vai trò và phạm vi quyền hạn, nếu không sẽ phát sinh tranh chấp khi một người tự cho mình quyền định đoạt tài sản.

Giới hạn thỏa thuận: việc họp mặt chỉ giải quyết vấn đề quản lý và phân chia di sản. Thỏa thuận không thể tước đi quyền của người thừa kế không tham dự hoặc người thừa kế chưa thành niên, và không thay thế thủ tục công chứng, chứng thực văn bản phân chia di sản theo quy định về công chứng.

Bài học: lập biên bản ngay tại cuộc họp, có đủ chữ ký, ghi rõ vai trò từng người — tránh họp mặt suông dẫn đến tranh chấp kéo dài.

4. Kết luận

Kết luận. Họp mặt những người thừa kế theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 là thủ tục không bắt buộc nhưng có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp các đồng thừa kế thống nhất phương án quản lý, phân chia di sản, hạn chế tranh chấp phát sinh. Điều luật ghi nhận hai nội dung có thể thỏa thuận: cử người quản lý di sản, người phân chia di sản và xác định quyền, nghĩa vụ của họ khi người để lại di sản không chỉ định trong di chúc (điểm a khoản 1); và cách thức phân chia di sản (điểm b khoản 1). Điều kiện bắt buộc là mọi thỏa thuận phải lập thành văn bản (khoản 2), bảo đảm giá trị chứng cứ khi thực hiện và khi có tranh chấp.

Về thực tiễn, sau khi công bố di chúc, các đồng thừa kế có thể họp và lập biên bản thỏa thuận cử một người đứng ra quản lý khối di sản chung, thống nhất chia theo hiện vật hoặc theo giá trị. Văn bản thỏa thuận được lập tại địa điểm hợp pháp, có thể công chứng hoặc chứng thực để tăng cường tính chắc chắn, nhất là khi phân chia bất động sản.

Lưu ý, thỏa thuận không được trái pháp luật, không xâm phạm quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, không trái đạo đức xã hội. Thỏa thuận không thay thế việc khai nhận di sản theo quy định; người thừa kế vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản theo pháp luật chuyên ngành.

Không họp mặt không làm mất quyền thừa kế; khi không đạt thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Việc họp mặt và lập văn bản thỏa thuận đúng luật là cách thức minh bạch, giảm rủi ro pháp lý cho các đồng thừa kế, bảo đảm di sản được quản lý và phân chia hiệu quả, phù hợp tinh thần của Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 656
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể?